Kết quả bóng đá trận Servette (W) vs Basel (W), 21:00 ngày 29/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 21:00 ngày 29/08/2026
Servette (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Basel (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Servette (W) | Phút | |
| 29' | ||
| 32' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 67' | ||
| Gloria Marinelli 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| Sobal M. 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 84' | ||
| 90+3' | ⚽ 3 - 1 Christen C. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 18 |
Chủ = Servette (W) · Khách = Basel (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Servette (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 5 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 1 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 4 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Basel (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 13 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Servette (W) 7 (47%)Hòa 5 (33%)Basel (W) 3 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Servette (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | - | - | H |
| 22/03/25 | Basel (W) | 0-0 (0-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Servette (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/10/24 | Servette (W) | 1-2 (1-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 24/03/24 | Servette (W) | 2-1 (1-0) | Basel (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/10/23 | Basel (W) | 2-2 (1-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 19/03/23 | Servette (W) | 5-2 (3-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 01/10/22 | Basel (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 29/05/22 | Servette (W) | 2-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 22/05/22 | Basel (W) | 2-0 (2-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 16/04/22 | Basel (W) | 0-2 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 14/11/21 | Servette (W) | 3-0 (2-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 29/05/21 | Servette (W) | 2-2 (2-2) | Basel (W) | - | - | H |
| 14/12/19 | Basel (W) | 2-4 (1-1) | Servette (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Servette (W)
BBTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Sparta Praha (W) | 3-2 (2-1) | Servette (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Young Boys (W) | 3-2 (1-1) | Servette (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Servette (W) | 3-0 (2-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 07/08/26 | Servette (W) | 4-0 (1-0) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Yverdon (W) | 2-2 (1-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Servette (W) | 4-0 (3-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Aarau (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Thun (W) | 0-1 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Aarau (W) | 0-3 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Basel (W)
TTTBTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Basel (W) | 2-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-1) | Basel (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Basel (W) | 3-0 (1-0) | Yverdon (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | SC Freiburg (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Basel (W) | 4-2 (3-2) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-3 (0-2) | Basel (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Basel (W) | 0-3 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | St Gallen (W) | 1-0 (0-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Basel (W) | 3-0 (1-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Basel (W) | 1-2 (0-0) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 14/01/26 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 12/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Thun (W) | 1-3 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Basel (W) | 0-0 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
186
Sút cầu môn
41
Tấn công
6577
Tấn công nguy hiểm
3335
Sút ngoài cầu môn
145
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Basel (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Servette (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.57 | 3.90 ↓ | 5.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.40 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↑ | 4.30 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.63 | 4.05 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.60 ↓ | 3.97 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.84 ↑ | 4.47 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 1.39 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Servette (W) | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Basel (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).