Kết quả bóng đá trận Servette vs Luzern, 23:00 ngày 29/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Servette
1 Kết thúc HT 1-1 1
Luzern
🟨 4 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 13 - 1
Địa điểm: Stade de Geneve Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Servette Phút Luzern
Miroslav Stevanovic(Assists:Timothe Cognat) (Kiến tạo: Timothe Cognat) 1 - 0 ⚽14'
2 - 0 ⚽14'
Stevanovic M. (Kiến tạo: Timothe Cognat) 3 - 0 ⚽14'
18' Oscar Tshikomb
18' Tshikomb O.
20'📺 Oscar Tshikomb(Reason:Card changed) VAR
20' Oscar Tshikomb
20' Tshikomb O.
20'📺 Tshikomb O. VAR
31'⚽ 3 - 1 Andrejs Ciganiks(Assists:Daniel Mikolajewski) (Kiến tạo: Daniel Mikolajewski)
31'⚽ 3 - 2 Ciganiks A. (Kiến tạo: Daniel Mikolajewski)
Lilian Njoh 36'
Njoh L. 36'
HT 1-1
46' ⇄▲ Sascha Meyer ▼ Daniel Mikolajewski
▲ Benoit Sida ▼ David Douline62' ⇄
▲ Bradley Mazikou ▼ Tiemoko Ouattara62' ⇄
Samuel Mraz 65'
69' ⇄▲ Levin Winkler ▼ Mio Zimmermann
Marco Burch 73'
▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras75' ⇄
79' ⇄▲ Lucas Manuel Silva Ferreira ▼ Tyron Owusu
79' ⇄▲ Sandro Wyss ▼ Matteo Di Giusto
▲ Lamine Fomba ▼ Lilian Njoh90+2' ⇄
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 01 13
Bại 21 53
Ghi bàn 710 1920
Mất bàn 78 1418
Điểm 34 1315

Chủ = Servette · Khách = Luzern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Servette (17)Hiệp 1 / Cả trậnLuzern (16)
3 (18%)Thắng/Thắng4 (25%)
2 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
4 (24%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (12%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (12%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Servette

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411245410
Sân nhà31113345
Sân khách100112010
6 gần6303126--

Luzern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51225959
Sân nhà21012339
Sân khách30213628
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Servette 9 (45%)Hòa 7 (35%)Luzern 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2-0.253.25H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6+0.253T
SUI SL23/11/25Luzern2-2 (2-0)Servette3-903H
SUI SL31/08/25Servette2-2 (0-1)Luzern6-4+0.53H
SUI SL18/05/25Luzern3-4 (0-2)Servette2-703T
SUI SL21/04/25Servette2-1 (1-0)Luzern5-6+0.53T
SUI SL01/11/24Servette2-2 (1-1)Luzern5-3+0.53H
SUI SL21/07/24Luzern1-2 (0-1)Servette8-4+0.252.75T
SUI SL17/03/24Luzern2-2 (1-2)Servette8-602.75H
SUI SL29/10/23Servette4-2 (1-1)Luzern6-5+0.53T
SUI SL24/09/23Luzern2-0 (2-0)Servette1-11-0.252.75B
SUI SL29/05/23Luzern0-1 (0-1)Servette5-303T
SUI SL12/03/23Servette0-1 (0-0)Luzern5-2+0.252.75B
SUI SL09/10/22Servette1-1 (1-0)Luzern4-5+0.52.75H
SUI SL04/09/22Luzern0-2 (0-1)Servette8-6-0.252.75T
SUI SL08/05/22Luzern4-0 (1-0)Servette3-3-0.252.75B
SUI SL20/02/22Servette1-1 (0-0)Luzern5-4+0.752.75H
SUI SL19/12/21Luzern0-2 (0-1)Servette5-2+0.253T
SUI SL22/08/21Servette4-1 (3-0)Luzern4-4+0.53T
SUI SL09/05/21Luzern3-0 (0-0)Servette5-5-0.253B

Thành tích gần đây — Servette

TTBBTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26Bavois0-7 (0-5)Servette5-7--T
SUI SL09/08/26Servette2-1 (1-1)Grasshopper7-5+12.75T
SUI SL01/08/26FC Zurich2-1 (1-0)Servette4-7+0.53B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0+0.252.75T
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2-1.253.5B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge-+13B
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy-+13.75T
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais-+23.75H
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8+0.253T
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2+0.53T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2-0.253.25H
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3+0.252.75T
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4+1.53.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6-0.253H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6+0.253T
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4+0.752.75T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3-0.253B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7+0.753T
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5+1.253H

Thành tích gần đây — Luzern

TTHBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL22/08/26Luzern1-0 (1-0)Lausanne Sports7-2+0.53.25T
SUI Cup16/08/26SC Buochs0-3 (0-2)Luzern---T
SUI SL09/08/26St. Gallen2-2 (1-0)Luzern6-9-0.253.25H
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2-0.753B
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6+0.253.5B
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2+0.253B
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern-+1.253T
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4+1.253.5T
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1+0.753.25T
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6+0.53.5T
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5+1.253.5T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2+0.253.25H
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7-0.253.25T
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6+0.253T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5+0.253.25H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6-0.253B
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803T
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0+1.53.5B
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3-0.53T
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25B

Đội hình

ServetteLuzern
78Leo Besson4Steve Rouiller14Lilian Njoh15Marco Burch23Quentin Maceiras6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho28David Douline8CTimothe Cognat9Miroslav Stevanovic77Tiemoko Ouattara90Samuel Mraz30Karlo Letica13Bung Hua Freimann14Andrejs Ciganiks20CPius Dorn46Bung Meng Freimann6Leonardo Bertone11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu80Mio Zimmermann16Oscar Tshikomb19Daniel Mikolajewski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
23
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
141
64
Tấn công nguy hiểm
93
24
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
549
328
TL chuyền bóng thành công
89%
75%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
11
2
Chuyền dài
28
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
1.23
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Servette (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Luzern (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Servette (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Luzern (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
22
B.thắng H2
ServetteLuzern

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
ServetteLuzern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
35
Thắng 1
43
Hòa
43
Thua 1
13
Thua 2+
ServetteLuzern

Servette

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Miroslav Stevanovic
Tiền đạo cánh phải
8.514/124/362
8Timothe Cognat
Tiền vệ phòng ngự
8.411/065/722
6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Tiền vệ phòng ngự
8.22/068/745🟨
90Samuel Mraz
Tiền đạo
7.78/213/140🟨
4Steve Rouiller
Trung vệ
7.50/065/680
28David Douline
Tiền vệ phòng ngự
7.21/145/472
14Lilian Njoh
Hậu vệ trái
70/056/691🟨
15Marco Burch
Trung vệ
6.91/073/740🟨
78Leo Besson
Thủ môn
6.90/018/190
23Quentin Maceiras
Hậu vệ phải
6.61/025/290
77Tiemoko Ouattara
Tiền đạo
6.23/010/122
18Bradley Mazikou (dự bị)
Hậu vệ trái
71/117/201
17Houboulang Mendes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/06/60
38Benoit Sida (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/70
11Lamine Fomba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/20

Luzern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Pius Dorn
Hậu vệ phải
7.30/031/356
14Andrejs Ciganiks
Hậu vệ trái
7.213/117/250
13Bung Hua Freimann
Hậu vệ phải
7.21/024/292
46Bung Meng Freimann
Trung vệ
7.21/139/473
19Daniel Mikolajewski
Trung phong
7.211/06/80
80Mio Zimmermann
Tiền vệ
6.90/021/245
30Karlo Letica
Thủ môn
6.50/020/350
6Leonardo Bertone
Tiền vệ trung tâm
6.40/035/451
11Matteo Di Giusto
Tiền vệ tấn công
6.30/016/251
24Tyron Owusu
Tiền vệ phòng ngự
6.11/017/241
16Oscar Tshikomb
Tiền đạo
4.20/01/30🟥
17Sandro Wyss (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/61
10Lucas Manuel Silva Ferreira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/31
71Sascha Meyer (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/90
29Levin Winkler (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Servette Thông tin Luzern
1890 Thành lập 1901/8/12
Stade de Geneve Sân nhà Swisspor Arena
9250 Sức chứa 8200
Jocelyn Gourvennec HLV Jörg Portmann
Geneva Khu vực Luzern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.833.060.873.250.850.850.500.93
Live1.853.833.060.84 ↓3.000.88 ↑0.850.500.93
EasybetsSớm1.884.003.600.883.250.920.870.500.92
Live7.50 ↑1.11 ↓28.00 ↑5.00 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓0.004.00 ↑
VcbetSớm1.833.903.400.883.250.910.850.500.94
Live9.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.20 ↑2.500.32 ↓1.63 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.913.903.350.933.250.930.930.500.95
Live8.40 ↑1.06 ↓27.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.904.003.600.973.500.770.900.500.90
Live12.00 ↑1.05 ↓35.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.900.500.90
10BETSớm1.853.853.450.763.250.91---
Live7.37 ↑1.09 ↓34.20 ↑5.26 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm1.913.903.350.933.250.930.930.500.95
Live11.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.944.003.150.943.250.920.940.500.94
Live14.50 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.943.653.210.943.250.920.940.500.94
Live11.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.913.673.130.903.250.960.910.500.97
Live6.45 ↑1.15 ↓21.00 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓4.30 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.803.803.400.402.501.70---
Live7.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.843.903.500.783.250.970.850.500.90
Live12.50 ↑1.04 ↓33.00 ↑7.84 ↑2.500.05 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.883.983.581.003.500.800.880.500.93
Live5.38 ↑1.20 ↓20.23 ↑3.56 ↑2.500.21 ↓2.38 ↑0.250.34 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.653.401.053.250.68---
Live1.773.653.401.053.250.68---
BwinSớm1.834.003.601.003.500.70---
Live7.00 ↑1.15 ↓21.00 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.894.003.581.053.500.720.650.251.17
Live5.45 ↑1.14 ↓44.00 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓2.21 ↑0.250.35 ↓
SNAISớm1.904.003.40------
Live1.85 ↓4.003.50 ↑------
Bet 365Sớm1.953.753.300.783.001.030.980.500.83
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.853.753.501.053.500.700.850.500.85
Live4.00 ↑1.25 ↓15.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Servette+1/2Chưa có trận cùng mức
Luzern-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).