Kết quả bóng đá trận Servette vs Luzern, 23:00 ngày 29/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Servette 1 Kết thúc HT 1-1 1
Luzern
🟨 4 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 1
Địa điểm: Stade de Geneve Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Servette | Phút | |
| Miroslav Stevanovic(Assists:Timothe Cognat) (Kiến tạo: Timothe Cognat) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Stevanovic M. (Kiến tạo: Timothe Cognat) 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 18' | Oscar Tshikomb | |
| 18' | Tshikomb O. | |
| 20' | 📺 Oscar Tshikomb(Reason:Card changed) VAR | |
| 20' | Oscar Tshikomb | |
| 20' | Tshikomb O. | |
| 20' | 📺 Tshikomb O. VAR | |
| 31' | ⚽ 3 - 1 Andrejs Ciganiks(Assists:Daniel Mikolajewski) (Kiến tạo: Daniel Mikolajewski) | |
| 31' | ⚽ 3 - 2 Ciganiks A. (Kiến tạo: Daniel Mikolajewski) | |
| Lilian Njoh | 36' | |
| Njoh L. | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sascha Meyer ▼ Daniel Mikolajewski | |
| ▲ Benoit Sida ▼ David Douline | 62' ⇄ | |
| ▲ Bradley Mazikou ▼ Tiemoko Ouattara | 62' ⇄ | |
| Samuel Mraz | 65' | |
| 69' ⇄ | ▲ Levin Winkler ▼ Mio Zimmermann | |
| Marco Burch | 73' | |
| ▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lucas Manuel Silva Ferreira ▼ Tyron Owusu | |
| 79' ⇄ | ▲ Sandro Wyss ▼ Matteo Di Giusto | |
| ▲ Lamine Fomba ▼ Lilian Njoh | 90+2' ⇄ | |
| Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Servette · Khách = Luzern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 6 | - | - |
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Servette 9 (45%)Hòa 7 (35%)Luzern 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 23/11/25 | Luzern | 2-2 (2-0) | Servette | 0 | 3 | H |
| 31/08/25 | Servette | 2-2 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3 | H |
| 18/05/25 | Luzern | 3-4 (0-2) | Servette | 0 | 3 | T |
| 21/04/25 | Servette | 2-1 (1-0) | Luzern | +0.5 | 3 | T |
| 01/11/24 | Servette | 2-2 (1-1) | Luzern | +0.5 | 3 | H |
| 21/07/24 | Luzern | 1-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/03/24 | Luzern | 2-2 (1-2) | Servette | 0 | 2.75 | H |
| 29/10/23 | Servette | 4-2 (1-1) | Luzern | +0.5 | 3 | T |
| 24/09/23 | Luzern | 2-0 (2-0) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/23 | Luzern | 0-1 (0-1) | Servette | 0 | 3 | T |
| 12/03/23 | Servette | 0-1 (0-0) | Luzern | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/10/22 | Servette | 1-1 (1-0) | Luzern | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/09/22 | Luzern | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/22 | Luzern | 4-0 (1-0) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/22 | Servette | 1-1 (0-0) | Luzern | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/12/21 | Luzern | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 22/08/21 | Servette | 4-1 (3-0) | Luzern | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/21 | Luzern | 3-0 (0-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Servette
TTBBTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bavois | 0-7 (0-5) | Servette | - | - | T |
| 09/08/26 | Servette | 2-1 (1-1) | Grasshopper | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FC Zurich | 2-1 (1-0) | Servette | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Luzern
TTHBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Luzern | 1-0 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | SC Buochs | 0-3 (0-2) | Luzern | - | - | T |
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
Đội hình
Servette
Luzern
78Leo Besson4Steve Rouiller14Lilian Njoh15Marco Burch23Quentin Maceiras6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho28David Douline8CTimothe Cognat9Miroslav Stevanovic77Tiemoko Ouattara90Samuel Mraz30Karlo Letica13Bung Hua Freimann14Andrejs Ciganiks20CPius Dorn46Bung Meng Freimann6Leonardo Bertone11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu80Mio Zimmermann16Oscar Tshikomb19Daniel Mikolajewski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Steve Rouiller7.5
- 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho🟨 Thẻ vàng 90+3'8.2
- 8Timothe Cognat C🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14'8.4
- 9Miroslav Stevanovic⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14'8.5
- 14Lilian Njoh🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 15Marco Burch🟨 Thẻ vàng 73'6.9
- 23Quentin Maceiras▼ Rời sân 75'6.6
- 28David Douline▼ Rời sân 62'7.2
- 77Tiemoko Ouattara▼ Rời sân 62'6.2
- 78Leo Besson6.9
- 90Samuel Mraz🟨 Thẻ vàng 65'7.7
Khách · 442
- 6Leonardo Bertone6.4
- 11Matteo Di Giusto▼ Rời sân 79'6.3
- 13Bung Hua Freimann7.2
- 14Andrejs Ciganiks⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31'7.2
- 16Oscar Tshikomb🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · 🟥 Thẻ đỏ 20' · 🟥 Thẻ đỏ 20'4.2
- 19Daniel Mikolajewski🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 20Pius Dorn C7.3
- 24Tyron Owusu▼ Rời sân 79'6.1
- 30Karlo Letica6.5
- 46Bung Meng Freimann7.2
- 80Mio Zimmermann▼ Rời sân 69'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
40
Sút bóng
237
Sút cầu môn
52
Tấn công
14164
Tấn công nguy hiểm
9324
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
549328
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
31
Cứu thua
14
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.641.23
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Luzern (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Servette (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Luzern (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Servette
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Miroslav Stevanovic Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 4/1 | 24/36 | 2 | ||
| 8Timothe Cognat Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 1/0 | 65/72 | 2 | ||
| 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 2/0 | 68/74 | 5 | 🟨 | ||
| 90Samuel Mraz Tiền đạo | 7.7 | 8/2 | 13/14 | 0 | 🟨 | ||
| 4Steve Rouiller Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 65/68 | 0 | |||
| 28David Douline Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 45/47 | 2 | |||
| 14Lilian Njoh Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 56/69 | 1 | 🟨 | ||
| 15Marco Burch Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 73/74 | 0 | 🟨 | ||
| 78Leo Besson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 23Quentin Maceiras Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 77Tiemoko Ouattara Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 10/12 | 2 | |||
| 18Bradley Mazikou (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 17/20 | 1 | |||
| 17Houboulang Mendes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 38Benoit Sida (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 11Lamine Fomba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Luzern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Pius Dorn Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 31/35 | 6 | |||
| 14Andrejs Ciganiks Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 3/1 | 17/25 | 0 | ||
| 13Bung Hua Freimann Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 24/29 | 2 | |||
| 46Bung Meng Freimann Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 39/47 | 3 | |||
| 19Daniel Mikolajewski Trung phong | 7.2 | 1 | 1/0 | 6/8 | 0 | ||
| 80Mio Zimmermann Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 21/24 | 5 | |||
| 30Karlo Letica Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 6Leonardo Bertone Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 35/45 | 1 | |||
| 11Matteo Di Giusto Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 24Tyron Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 16Oscar Tshikomb Tiền đạo | 4.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟥 | ||
| 17Sandro Wyss (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 10Lucas Manuel Silva Ferreira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 71Sascha Meyer (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 29Levin Winkler (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Servette | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1901/8/12 |
| Stade de Geneve | Sân nhà | Swisspor Arena |
| 9250 | Sức chứa | 8200 |
| Jocelyn Gourvennec | HLV | Jörg Portmann |
| Geneva | Khu vực | Luzern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.83 | 3.06 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.85 | 3.83 | 3.06 | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 4.00 | 3.60 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.35 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.60 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.45 | 0.76 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.37 ↑ | 1.09 ↓ | 34.20 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.35 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 4.00 | 3.15 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.21 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.67 | 3.13 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.15 ↓ | 21.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.50 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.84 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.98 | 3.58 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 5.38 ↑ | 1.20 ↓ | 20.23 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.40 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.65 | 3.40 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 21.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.00 | 3.58 | 1.05 | 3.50 | 0.72 | 0.65 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 5.45 ↑ | 1.14 ↓ | 44.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.21 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 4.00 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.30 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 15.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Servette | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Luzern | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).