Kết quả bóng đá trận Servette U21 vs Chenois, 19:00 ngày 11/10/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 11/10/2026
Servette U21 2 Kết thúc HT 1-1 1
Chenois
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Servette U21 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 24 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = Servette U21 · Khách = Chenois
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Servette U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 10 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 7 | 3 | 6 |
Chenois
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette U21 (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Chenois (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Servette U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 4.00 | 0.67 | 3.50 | 0.67 | 0.67 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.30 | 4.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.74 | 0.70 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.30 ↑ | 4.40 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.78 | 3.54 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Servette U21 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chenois | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).