Kết quả bóng đá trận Serik Belediyespor vs Adana 1954, 18:00 ngày 11/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 18:00 ngày 11/10/2026
Serik Belediyespor 0 Kết thúc HT 0-0 1
Adana 1954
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = Serik Belediyespor · Khách = Adana 1954
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Serik Belediyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 17 (40%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Serik Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Adana 1954
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Serik Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Adana 1954 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Serik Belediyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Yuran | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.27 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 | 2.20 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.20 ↓ | 2.30 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 | 2.25 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.95 | 0.87 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↑ | 2.40 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.36 ↓ | 2.20 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 2.30 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.