Kết quả bóng đá trận Seraing United vs Lokeren, 01:00 ngày 15/08/2026

Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 15/08/2026
Seraing United
0 Kết thúc HT 0-2 2
Lokeren
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Seraing United Phút Lokeren
Saliou Faye 15'
20' 0 - 1 Jordi Palacios
22'📺 Jordi Palacios(Reason:Goal confirmed) VAR
32' 0 - 2 Vancy Romeo Mabanza(Assists:Matias Lloci) (Kiến tạo: Matias Lloci)
33'📺 Vancy Romeo Mabanza(Reason:Goal confirmed) VAR
Fostave Mabani(Reason:Card changed) 📺 VAR36'
Fostave Mabani 37'
HT 0-2
76' Matias Lloci
78' Toon Janssen
Yannis Lawson(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR85'
Yannis Lawson(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR90+7'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 27
Hòa 00 21
Bại 20 62
Ghi bàn 59 1128
Mất bàn 61 197
Điểm 39 822

Chủ = Seraing United · Khách = Lokeren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Seraing United (12)Hiệp 1 / Cả trậnLokeren (9)
1 (8%)Thắng/Thắng7 (78%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (11%)
6 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Seraing United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200225013
Sân nhà100102015
Sân khách10012307
6 gần6204813--

Lokeren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004162
Sân nhà11002137
Sân khách11002031
6 gần6402175--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Seraing United 2 (40%)Hòa 2 (40%)Lokeren 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D211/04/26Lokeren1-1 (0-0)Seraing United6-1-0.52.75H
BEL D209/11/25Seraing United1-1 (0-0)Lokeren8-4-0.252.5H
BEL D219/04/25Seraing United0-4 (0-1)Lokeren0-6-0.52.5B
BEL D221/10/24Lokeren0-1 (0-1)Seraing United20-1-0.52.5T
BEL Cup16/09/21Seraing United3-0 (1-0)Lokeren4-1--T

Thành tích gần đây — Seraing United

TTBBBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26KAS Eupen1-3 (1-1)Seraing United---T
INT CF01/08/26FC Flenu0-3 (0-2)Seraing United8-2--T
INT CF26/07/26Standard Liege2-1 (1-0)Seraing United---B
INT CF25/07/26Charleroi2-1 (0-1)Seraing United---B
INT CF22/07/26Feignies2-0 (0-0)Seraing United5-3+0.253B
INT CF17/07/26Metz6-0 (2-0)Seraing United---B
INT CF14/07/26Seraing United0-0 (0-0)MVV Maastricht5-9+0.53.25H
INT CF29/04/26Seraing United1-1 (1-0)Metz---H
INT CF24/04/26Francs Borains4-2 (2-1)Seraing United2-602.5B
BEL D218/04/26Seraing United1-2 (0-0)Red Star Waasland2-3-12.75B
BEL D211/04/26Lokeren1-1 (0-0)Seraing United6-1-0.52.75H
BEL D205/04/26Seraing United2-0 (1-0)Patro Eisden6-4-0.252.25T
BEL D221/03/26KAS Eupen0-0 (0-0)Seraing United3-7-0.52.5H
BEL D215/03/26Seraing United2-2 (0-2)Genk II6-302.75H
BEL D212/03/26Olympic Charleroi2-4 (0-1)Seraing United1-1-0.252.5T
BEL D208/03/26Seraing United4-0 (3-0)Francs Borains2-402.25T
BEL D201/03/26KVSK Lommel0-1 (0-0)Seraing United8-5-0.752.75T
BEL D214/02/26Lierse0-1 (0-0)Seraing United2-3-0.252.5T
BEL D208/02/26Seraing United1-2 (0-1)Anderlecht II7-202.75B
BEL D231/01/26Club Brugge Ⅱ1-0 (0-0)Seraing United1-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Lokeren

TTBTBTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Lokeren5-0 (1-0)Umm Salal7-0--T
INT CF01/08/26Lokeren3-0 (2-0)FCV Dender EH3-6-0.253T
INT CF25/07/26Lokeren1-2 (1-0)NAC Breda2-6-0.252.75B
INT CF18/07/26Zelzate0-2 (0-1)Lokeren4-6+1.253.75T
INT CF11/07/26Lokeren2-3 (0-0)LaLouviere3-7-0.252.75B
INT CF05/07/26Sports in Saint Denis0-4 (0-1)Lokeren---T
INT CF02/07/26Lokeren6-0 (3-0)Oudenaarde7-0--T
BEL D218/04/26Lierse1-1 (0-0)Lokeren8-7+0.252.75H
BEL D211/04/26Lokeren1-1 (0-0)Seraing United6-1+0.52.75H
BEL D204/04/26Genk II2-2 (1-1)Lokeren3-4+0.53H
BEL D222/03/26Lokeren4-2 (1-1)Anderlecht II6-8+0.53T
BEL D215/03/26Lokeren4-1 (3-0)Gent B13-1+0.52.75T
BEL D213/03/26Francs Borains1-0 (0-0)Lokeren4-1502.5B
BEL D208/03/26Lokeren1-2 (0-1)Red Star Waasland5-6-12.5B
BEL D222/02/26Lokeren2-3 (0-1)KVSK Lommel4-502.5B
BEL D215/02/26RWDM Brussels1-2 (1-2)Lokeren5-302.75T
BEL D208/02/26Lokeren1-1 (1-1)Olympic Charleroi6-5+0.752.75H
BEL D201/02/26Kortrijk3-2 (1-1)Lokeren9-8-0.752.75B
BEL D228/01/26KAS Eupen1-1 (1-0)Lokeren6-802.5H
BEL D224/01/26Lokeren0-0 (0-0)Beerschot Wilrijk5-3-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
99
114
Tấn công nguy hiểm
43
47
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
9
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
278
579
TL chuyền bóng thành công
70%
88%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
4
0
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
32
22
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
0.86
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Seraing United (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Lokeren (10 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Seraing UnitedLokeren

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Seraing UnitedLokeren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
21
Thắng 1
56
Hòa
56
Thua 1
30
Thua 2+
Seraing UnitedLokeren

Thông tin đội bóng

Seraing United Thông tin Lokeren
Thành lập 1970-7-1
Sân nhà Daknam stadion
0 Sức chứa 9271
Arnauld Mercier HLV Stijn Vreven
Khu vực Lokeren
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.483.402.420.842.750.900.940.000.85
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑2.500.16 ↓0.31 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm2.703.502.250.862.750.970.79-0.251.06
Live51.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑2.500.26 ↓0.31 ↓-0.252.20 ↑
Mansion88Sớm2.713.452.170.802.750.960.78-0.250.98
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.653.402.350.652.501.10---
Live100.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---
10BETSớm2.603.502.230.752.750.89---
Live100.00 ↑34.43 ↑1.01 ↓3.69 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.713.452.170.802.750.960.78-0.250.98
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm2.573.652.300.802.750.900.950.000.75
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.03 ↓0.06 ↓-0.253.33 ↑
SbobetSớm2.633.212.220.852.750.950.79-0.251.03
Live19.00 ↑8.20 ↑1.06 ↓3.12 ↑2.500.18 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
WewbetSớm2.703.482.280.832.750.970.81-0.251.01
Live11.10 ↑5.25 ↑1.25 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓2.38 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm2.603.402.300.612.501.15---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.503.502.200.702.750.830.880.000.66
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.20 ↑2.500.11 ↓2.74 ↑0.000.26 ↓
PinnacleSớm3.093.332.210.842.500.920.85-0.250.92
Live30.75 ↑10.82 ↑1.08 ↓3.03 ↑2.500.23 ↓2.29 ↑0.000.33 ↓
1xBetSớm2.653.702.300.772.750.940.970.000.74
Live351.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑2.500.17 ↓0.28 ↓-0.252.74 ↑
Bet 365Sớm2.633.202.350.852.750.951.030.000.78
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.15 ↓0.23 ↓-0.253.10 ↑
William HillSớm2.603.402.300.622.501.150.73-0.251.00
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.05 ↓0.90 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm---0.622.501.15---
Live---0.82 ↑2.500.78 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.