Kết quả bóng đá trận Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia, 23:00 ngày 23/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 23/08/2026
Septemvri Sofia 1 Kết thúc HT 0-0 0
CSKA 1948 Sofia
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Bistritsa Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Septemvri Sofia | Phút | |
| 22' | Hector Cuellar | |
| Bozhidar Penchev | 37' | |
| Galin Ivanov | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brian Gabriel Sobrero ▼ Hector Cuellar | |
| 46' ⇄ | ▲ Elias Franco ▼ Atanas Iliev | |
| 51' ⇄ | ▲ Mamadou Diallo ▼ Brian Gabriel Sobrero | |
| Sebas Wade | 52' | |
| Frantzety Herard(Assists:Yoan Baurenski) (Kiến tạo: Yoan Baurenski) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins ▼ Aleksandar Dzhamov | 63' ⇄ | |
| ▲ Edney Ribeiro ▼ André Liberal | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Florian Krebs ▼ Jules Meyer | |
| 72' ⇄ | ▲ Peter Vitanov ▼ Moataz Zemzemi | |
| ▲ Stoyan Stoichkov ▼ Yoan Baurenski | 76' ⇄ | |
| Pedro Ferreira | 81' | |
| ▲ Valentine Ozornwafor ▼ Galin Ivanov | 81' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| Kubrat Onasci | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Septemvri Sofia · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Septemvri Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | - | - |
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Septemvri Sofia 2 (13%)Hòa 2 (13%)CSKA 1948 Sofia 11 (73%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Septemvri Sofia | 1-4 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 02/08/25 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (2-1) | Septemvri Sofia | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/05/25 | CSKA 1948 Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -1 | 2.75 | B |
| 03/12/24 | CSKA 1948 Sofia | 2-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/09/24 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.25 | H |
| 17/11/23 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (0-0) | Septemvri Sofia | - | - | B |
| 14/04/23 | Septemvri Sofia | 1-3 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.25 | B |
| 16/09/22 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/01/21 | Septemvri Sofia | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 20/06/20 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | Septemvri Sofia | - | - | B |
| 24/09/19 | CSKA 1948 Sofia | 5-0 (3-0) | Septemvri Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/19 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | - | - | T |
| 17/11/18 | Septemvri Sofia | 1-2 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 08/09/18 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | - | - | T |
| 17/02/18 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Septemvri Sofia
TBBBHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Spartak Varna | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Septemvri Sofia | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 27/06/26 | Septemvri Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +1 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (1-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Varna | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
THTHTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (1-1) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Sofia | 1-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
12Vladimir Ivanov3Sebas Wade4CMartin Hristov13Kubrat Onasci5Yoan Baurenski6Pedro Ferreira8Bozhidar Penchev11Aleksandar Dzhamov29Frantzety Herard33Galin Ivanov27André Liberal31Aleks Bozhev2Diego Daniel Medina Roman4Andre Hoffmann5Benaissa Benamar15Fourat Soltani8Moataz Zemzemi33Hector Cuellar11CGeorgi Rusev30Jules Meyer67Frederic Maciel9Atanas Iliev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3331
- 3Sebas Wade🟨 Thẻ vàng 52'
- 4Martin Hristov C
- 5Yoan Baurenski🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 76'
- 6Pedro Ferreira🟨 Thẻ vàng 81'
- 8Bozhidar Penchev🟨 Thẻ vàng 37'
- 11Aleksandar Dzhamov▼ Rời sân 63'
- 12Vladimir Ivanov
- 13Kubrat Onasci🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 27André Liberal▼ Rời sân 63'
- 29Frantzety Herard⚽ Ghi bàn 59'
- 33Galin Ivanov🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 4231
- 2Diego Daniel Medina Roman
- 4Andre Hoffmann
- 5Benaissa Benamar
- 8Moataz Zemzemi▼ Rời sân 72'
- 9Atanas Iliev▼ Rời sân 46'
- 11Georgi Rusev C
- 15Fourat Soltani
- 30Jules Meyer▼ Rời sân 67'
- 31Aleks Bozhev
- 33Hector Cuellar🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'
- 67Frederic Maciel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
51
Sút bóng
410
Sút cầu môn
24
Tấn công
7360
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
11
Quả ném biên
1722
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B11T11 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Septemvri Sofia (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Septemvri Sofia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
CSKA 1948 Sofia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Septemvri Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Bistritsa Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Simao Freitas | HLV | Aleksandar Emilov Aleksandrov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.43 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.80 | 3.70 | 1.43 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -1.00 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 3.90 | 1.52 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.55 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 3.85 | 1.47 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.65 | 1.56 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.92 ↑ | 100.00 ↑ | 3.59 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 3.85 | 1.47 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.20 ↓ | 3.95 ↓ | 1.52 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.66 | 1.46 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 155.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.57 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.63 ↓ | 14.70 ↑ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.52 | 3.78 | 1.56 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.97 ↑ | 29.40 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.51 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.57 | 3.80 | 1.56 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.45 | -1.50 | 1.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.55 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Septemvri Sofia | -1 | 0 | 0 | 1 |
| CSKA 1948 Sofia | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).