Kết quả bóng đá trận Septemvri Sofia vs Botev Vratsa, 23:00 ngày 04/09/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 04/09/2026
Septemvri Sofia 2 Kết thúc HT 0-1 3
Botev Vratsa
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Bistritsa Stadium Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Septemvri Sofia | Phút | |
| 25' | ||
| Ozornwafor V. | 25' | |
| 28' | Goranov I. | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Martin Smolenski | |
| 42' | 📺 VAR | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 19 |
| Điểm | 0 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = Septemvri Sofia · Khách = Botev Vratsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Septemvri Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 7 |
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 | 14 |
Đội hình
Septemvri Sofia
Botev Vratsa
12Vladimir Ivanov4Martin Hristov8Bozhidar Penchev13Onasci K.26Ozornwafor V.5Baurenski Y.6Ferreira P.19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins29Herard F.33Ivanov G.7Ribeiro E.98Lubomir Vasilev3Sainey Sanyang4Goranov I.36Stoev M.81Kassim Hadji7Tsonev R.12Yurukov I.10Gallegos J.79Petkov M.97Vladislav Naydenov99Borukov P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Sainey Sanyang
- 4Goranov I.🟨 Thẻ vàng 28'
- 7Tsonev R.
- 10Gallegos J.
- 12Yurukov I.
- 36Stoev M.
- 79Petkov M.
- 81Kassim Hadji
- 97Vladislav Naydenov
- 98Lubomir Vasilev
- 99Borukov P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
65
Quả ném biên
1217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Septemvri Sofia (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Botev Vratsa (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Septemvri Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Bistritsa Stadium | Sân nhà | Hristo Botev Stadium |
| 0 | Sức chứa | 32000 |
| Simao Freitas | HLV | Todor Simov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.42 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.91 ↓ | 2.57 ↑ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.90 | 1.04 | 2.25 | 0.73 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 2.70 | 2.82 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.85 ↓ | 2.90 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 2.70 | 2.82 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.69 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.60 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.20 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.01 | 2.85 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.96 ↓ | 2.84 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.87 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.90 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.14 | 2.98 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.71 ↓ | 2.99 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.95 ↓ | 2.95 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 3.08 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Septemvri Sofia | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Botev Vratsa | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).