Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK vs Farul Constanta, 20:00 ngày 23/08/2026
Liga I (Romania) · 20:00 ngày 23/08/2026
Sepsi OSK Sắp đá --:--:--
Farul Constanta
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 13 |
Chủ = Sepsi OSK · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepsi OSK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Farul | |
| 0 | Sức chứa | 15500 |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | Ovidiu Sabau |
| Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.11 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.90 ↓ | 2.85 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.00 | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.11 | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.99 ↓ | 2.68 ↓ | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.10 | 2.67 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.65 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.05 | 2.85 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.07 | 2.91 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.11 ↑ | 2.95 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.70 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.06 ↑ | 2.90 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sepsi OSK | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Farul Constanta | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).