Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Suwon Samsung Bluewings, 14:30 ngày 12/09/2026
K League 2 · 14:30 ngày 12/09/2026
Seoul E-Land FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Suwon Samsung Bluewings
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 2℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Seoul E-Land FC | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Dubickas E. (Kiến tạo: Kang Seong-Jin) | |
| 41' | ||
| Park Chang-Hwan | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 9 | 9 | 21 | 26 |
Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Suwon Samsung Bluewings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul E-Land FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
Suwon Samsung Bluewings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14 | 5 | 4 | 36 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 22 | 5 |
| Sân khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 22 | 12 | 25 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
99
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
55
Việt vị
11
Quả ném biên
127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul E-Land FC (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Suwon Samsung Bluewings (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Seoul E-Land FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | Suwon World Cup Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43188 |
| Do-Kyun Kim | HLV | Lee Jung-hyo |
| Khu vực | Suwon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.53 | 2.07 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.41 ↓ | 2.16 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.33 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.19 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.19 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.26 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.24 | 2.19 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seoul E-Land FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suwon Samsung Bluewings | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).