Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Paju Frontier FC, 17:30 ngày 23/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 23/08/2026
Seoul E-Land FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Paju Frontier FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Seoul E-Land FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Park Chang-Hwan (Assist:Ahn Joo-Wan) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Bae Seo Jun | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 Lee Jea-Ho(Assists:Borja Gonzalez Tomas) (Kiến tạo: Borja Gonzalez Tomas) | |
| ▲ Hyeok-chan Son ▼ Bae Seo Jun | 46' ⇄ | |
| ▲ Kim Hyun ▼ Joo-wan An | 58' ⇄ | |
| Park Jae Yong 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Lee Taek Keun ▼ Lee Min Ki | |
| ▲ Joo-hyuk Lee ▼ Alan Lima Carius | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Kim-Hyun-Tae ▼ Borja Gonzalez Tomas | |
| 72' ⇄ | ▲ June Hyuk Ahn ▼ Jae-jun You | |
| 72' ⇄ | ▲ Chan-ho Lee ▼ Hong Jeong Woon | |
| Kim Hyun | 77' | |
| ▲ Gabriel dos Santos Francisco ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | 79' ⇄ | |
| ▲ Seok-joo Yoon ▼ Kim Oh Kyu | 79' ⇄ | |
| 81' | June Hyuk Ahn | |
| 83' ⇄ | ▲ Hyeon-byung Jeon ▼ Min-ho Kim | |
| Baek Ji Woong | 89' | |
| Gabriel dos Santos Francisco | 90' | |
| 90+3' | Ryu Won Woo | |
| 90+9' | ||
| 90+9' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 20 | 12 |
Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Paju Frontier FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul E-Land FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 10 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | - | - |
Paju Frontier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 28 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 13 | 10 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Seoul E-Land FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paju Frontier FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
THTTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Busan I Park | 1-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Paju Frontier FC
TBTBBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Paju Frontier FC | 2-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Jeonnam Dragons | 1-2 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Paju Frontier FC | 3-2 (0-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Seoul E-Land FC
Paju Frontier FC
1Seong-jun Min5Osmar Barba Ibanez13Inpyo Oh20CKim Oh Kyu23Bae Seo Jun6Baek Ji Woong10Alan Lima Carius30Park Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti16Park Jae Yong70Joo-wan An1Ryu Won Woo20CHong Jeong Woon22Lee Min Ki33Julian Bonilla34Seung-ik Roh81Min-ho Kim8Choi Beom Kyung10Jun-seok Lee19Jae-jun You18Lee Jea-Ho92Borja Gonzalez Tomas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Seong-jun Min
- 5Osmar Barba Ibanez
- 6Baek Ji Woong🟨 Thẻ vàng 89'
- 7Elosman Euller Silva Cavalcanti▼ Rời sân 79'
- 10Alan Lima Carius▼ Rời sân 69'
- 13Inpyo Oh
- 16Park Jae Yong⚽ Ghi bàn 59'
- 20Kim Oh Kyu C▼ Rời sân 79'
- 23Bae Seo Jun🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'
- 30Park Chang hwan
- 70Joo-wan An▼ Rời sân 58'
Khách · 532
- 1Ryu Won Woo🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 8Choi Beom Kyung
- 10Jun-seok Lee
- 18Lee Jea-Ho⚽ Ghi bàn 46'
- 19Jae-jun You▼ Rời sân 72'
- 20Hong Jeong Woon C▼ Rời sân 72'
- 22Lee Min Ki▼ Rời sân 64'
- 33Julian Bonilla
- 34Seung-ik Roh
- 81Min-ho Kim▼ Rời sân 83'
- 92Borja Gonzalez Tomas🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
42
Sút bóng
196
Sút cầu môn
93
Tấn công
8984
Tấn công nguy hiểm
6641
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
119
Việt vị
31
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul E-Land FC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Paju Frontier FC (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seoul E-Land FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Paju Frontier FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seoul E-Land FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-2-16 | |
| Sân nhà | Paju Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Do-Kyun Kim | HLV | Gerard Nus |
| Khu vực | Paju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.05 | 4.70 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.40 | 4.05 | 4.70 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.79 | 1.00 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.50 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.30 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 14.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.18 ↑ | 1.28 ↓ | 12.66 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.30 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.94 | 5.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 11.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.13 | 4.85 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.23 ↓ | 11.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.74 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.46 | 4.99 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.61 ↑ | 5.29 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.80 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.37 | 4.30 | 5.80 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.85 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.60 | 0.75 | 1.21 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seoul E-Land FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Paju Frontier FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).