Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Gimhae City, 12:00 ngày 18/10/2026
K League 2 · 12:00 ngày 18/10/2026
Seoul E-Land FC 6 Kết thúc HT 2-1 2
Gimhae City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Seoul E-Land FC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Woo J. (Kiến tạo: Ho-yeong Seong) | |
| 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| Oh In-Pyo 2 - 2 ⚽ | 24' | |
| 3 - 2 ⚽ | 28' | |
| Carius A. (Kiến tạo: Park Jae Yong) 4 - 2 ⚽ | 28' | |
| 45' | ||
| Osmar | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Hyeok-chan Son ▼ | 46' ⇄ | |
| 5 - 2 ⚽ | 52' | |
| Euller (Kiến tạo: Baek Ji Woong) 6 - 2 ⚽ | 52' | |
| Hyeok-chan Son | 54' | |
| 55' | ||
| 56' ⇄ | ▲ Macedo R. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Jun-gyu Lee ▼ | |
| 7 - 2 ⚽ | 60' | |
| Hyeok-chan Son (Kiến tạo: Alan Lima Carius) 8 - 2 ⚽ | 60' | |
| 64' | ⚽ 8 - 3 Lee Seung-Jae (Kiến tạo: Ho-yeong Seong) | |
| 65' | ⚽ 8 - 4 | |
| 71' | ||
| 71' | Uk-hyeon Hong | |
| ▲ An J. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Kim Hyun ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Jo Jun Hyeon ▼ | 83' ⇄ | |
| Euller 9 - 4 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Choi Jun Yeong ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Hyeon jin Seol ▼ | |
| ▲ Seo Jin Seok ▼ | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Mikeltadze B. ▼ | |
| 10 - 4 ⚽ | 90' | |
| Kim Hyun (Kiến tạo: Park Chang hwan) 11 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| Oh In-Pyo | 90' | |
| Kim Hyun 📺 VAR | 90' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 8 | 21 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 6 |
Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Gimhae City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul E-Land FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 8 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 11 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 9 (15%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 23 (38%) |
Bảng xếp hạng
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Thẻ vàng
31
Sút bóng
157
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
105
Việt vị
02
Quả ném biên
2224
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul E-Land FC (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Seoul E-Land FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Do-Kyun Kim | HLV | Hyun-jun Son |
| Khu vực | Gimhae |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.50 | 6.20 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.65 ↑ | 7.40 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.90 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 304.00 ↑ | 5.10 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.55 | 6.30 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.11 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 6.75 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.55 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 7.02 | 0.69 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.36 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.