Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Daegu FC, 17:00 ngày 19/09/2026
K League 2 · 17:00 ngày 19/09/2026
Seoul E-Land FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Daegu FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Seoul E-Land FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Jo Jun Hyeon 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 📺 VAR | 32' | |
| 38' | ||
| Jo Jun Hyeon | 38' | |
| 42' | ⚽ 3 - 1 Dackers M. (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 20 |
Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Daegu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul E-Land FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 41 | 28 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 20 | 7 |
| Sân khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 12 | 22 | 3 |
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
Đội hình
Seoul E-Land FC
Daegu FC
1Min Seong-Jun5Osmar6Baek Ji Woong38Marcelo13Oh In-Pyo19Kim Ju-Hwan22Jo Jun Hyeon24Yoon Seok-Joo7Euller16Park Jae-Yong47Lee Joo-hyuk31Han Tae Hui20Kim Gang-San26Hwang In Taek55Hong Jae Seok8Han Kook-Young22Jang Seong-Won25Kim Dae-Woo72Choi Kang Min11Cesinha16Dackers M.77Kim Ju-Gong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Min Seong-Jun
- 5Osmar
- 6Baek Ji Woong
- 7Euller
- 13Oh In-Pyo
- 16Park Jae-Yong
- 19Kim Ju-Hwan
- 22Jo Jun Hyeon⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 24Yoon Seok-Joo
- 38Marcelo
- 47Lee Joo-hyuk
Khách · 343
- 8Han Kook-Young
- 11Cesinha🎯 Kiến tạo 42'
- 16Dackers M.⚽ Ghi bàn 42'
- 20Kim Gang-San
- 22Jang Seong-Won
- 25Kim Dae-Woo
- 26Hwang In Taek
- 31Han Tae Hui
- 55Hong Jae Seok
- 72Choi Kang Min
- 77Kim Ju-Gong
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
94
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
66
Việt vị
11
Quả ném biên
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul E-Land FC (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Seoul E-Land FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Sân nhà | Daegu Main Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 68014 |
| Do-Kyun Kim | HLV | Byung-su Kim |
| Khu vực | Daegu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.51 | 2.52 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.65 ↑ | 2.33 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.90 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.89 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.89 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.85 | 2.84 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.34 | 2.73 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 161.00 ↑ | 7.67 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.98 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seoul E-Land FC | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
| Daegu FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).