Kết quả bóng đá trận Seosan Pioneer FC vs Geumsan Insam FC, 15:00 ngày 23/08/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 23/08/2026
Seosan Pioneer FC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Geumsan Insam FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Seosan Pioneer FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 13 |
| Điểm | 0 | 5 | 3 | 16 |
Chủ = Seosan Pioneer FC · Khách = Geumsan Insam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seosan Pioneer FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 11 (52%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Seosan Pioneer FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 0 | 14 | 21 | 43 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 19 | 6 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 24 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 13 | - | - |
Geumsan Insam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 32 | 22 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 9 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 13 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Seosan Pioneer FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Geumsan Insam FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Seosan Pioneer FC
BTBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Seosan Pioneer FC | 0-2 (0-0) | Gijang United | - | - | B |
| 12/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-5 (0-3) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Gyeongju KHNP | 3-0 (3-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Jecheon Citizen FC | 3-2 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Seosan Pioneer FC | 1-2 (0-0) | Haman FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Jincheon HR FC | 3-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Seosan Pioneer FC | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -2 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Geoje Citizen | 5-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Seosan Pioneer FC | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Namyangju FC | 2-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Gijang United | 4-2 (3-2) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Seosan Pioneer FC | 3-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 21/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-3 (1-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 08/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-6 (0-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Geumsan Insam FC
BTBTHHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Geumsan Insam FC | 1-3 (1-2) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Jecheon Citizen FC | 1-2 (0-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Geoje Citizen | 4-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Gijang United | - | - | H |
| 25/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-7 (2-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
14
Sút cầu môn
14
Tấn công
6559
Tấn công nguy hiểm
5931
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seosan Pioneer FC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Geumsan Insam FC (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seosan Pioneer FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 82.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.62 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | 0.75 | -0.50 | 0.59 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.35 | 1.92 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 3.62 | 1.60 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 26.88 ↑ | 10.24 ↑ | 1.05 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.73 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.