Kết quả bóng đá trận Senyo Carnifex vs Tiszafured VSE, 21:30 ngày 23/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 23/08/2026
Senyo Carnifex 0 Kết thúc HT 0-1 1
Tiszafured VSE
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Senyo Carnifex | Phút | |
| 30' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| 77' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 26 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 10 |
Chủ = Senyo Carnifex · Khách = Tiszafured VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Senyo Carnifex | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Senyo Carnifex 3 (75%)Hòa 0 (0%)Tiszafured VSE 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Senyo Carnifex | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 27/04/25 | Senyo Carnifex | 2-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 01/10/23 | Tiszafured VSE | 1-2 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 21/05/23 | Senyo Carnifex | 2-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Senyo Carnifex
TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Senyo Carnifex | 2-0 (0-0) | Nagyecsed RSE | - | - | T |
| 22/07/26 | Senyo Carnifex | 1-2 (0-1) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 15/07/26 | Nyiregyhaza B | 3-2 (0-0) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 24/05/26 | Senyo Carnifex | 2-2 (0-2) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Senyo Carnifex | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 02/05/26 | Eger SE | 3-0 (2-0) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 26/04/26 | DEAC | 6-0 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 19/04/26 | Godollo | 4-1 (1-1) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 05/04/26 | Senyo Carnifex | 0-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 29/03/26 | Diosgyori VTK II | 3-0 (3-0) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 22/03/26 | Senyo Carnifex | 4-2 (0-1) | putnok Vse | - | - | T |
| 08/03/26 | Senyo Carnifex | 1-1 (1-0) | Tarpa SC | - | - | H |
| 01/03/26 | Debreceni VSC II | 0-0 (0-0) | Senyo Carnifex | - | - | H |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 15/11/25 | Nyiregyhaza B | 1-1 (0-1) | Senyo Carnifex | - | - | H |
| 09/11/25 | Fuzesabonyi SC | 2-0 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 19/10/25 | Senyo Carnifex | 3-0 (2-0) | Eger SE | - | - | T |
| 12/10/25 | Senyo Carnifex | 1-1 (0-0) | DEAC | - | - | H |
| 05/10/25 | Senyo Carnifex | 1-0 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 28/09/25 | Senyo Carnifex | 0-3 (0-2) | Cigand SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tiszafured VSE
BBBBHBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tiszaujvaros | 1-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 12/08/26 | Eger SE | 1-0 (1-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 08/08/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 26/07/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | DEAC | - | - | B |
| 18/07/26 | Szolnoki MAV FC | 4-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | Tiszafured VSE | 3-2 (2-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 10/05/26 | Senyo Carnifex | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 01/03/26 | Kisvarda II | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 22/02/26 | Tiszafured VSE | 1-3 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | T |
| 07/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 31/01/26 | Tiszafured VSE | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
919
Sút cầu môn
510
Tấn công
5163
Tấn công nguy hiểm
3132
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
915
Việt vị
34
Quả ném biên
3525
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Senyo Carnifex (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Tiszafured VSE (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Senyo Carnifex | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 6.30 | 1.20 | 0.92 | 3.75 | 0.92 | 0.97 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.44 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.13 ↓ | 0.67 ↑ | 3.75 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.94 | 4.20 | 1.52 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.45 ↑ | 1.05 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.53 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.67 | 4.55 | 1.37 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.75 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 30.20 ↑ | 6.79 ↑ | 1.09 ↓ | 2.36 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.37 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.51 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.43 | 4.10 | 1.51 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.69 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 62.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Senyo Carnifex | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tiszafured VSE | +1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).