Kết quả bóng đá trận Senshu University vs Tsukuba University, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Senshu University 2 Kết thúc HT 0-1 1
Tsukuba University
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Senshu University | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Yuto Ajiki | |
| HT 0-1 | ||
| Tsukagoshi K. 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| Sosuke Nasu 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Senshu University · Khách = Tsukuba University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Senshu University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Senshu University
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Senshu University | 1-1 (0-1) | Waseda University | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tsukuba University
TTTBTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/12/25 | Kokushikan University FC | 0-3 (0-0) | Tsukuba University | - | - | T |
| 24/12/25 | Nippon Sport Science University | 0-3 (0-1) | Tsukuba University | 0 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Osaka University HSS | 0-1 (0-0) | Tsukuba University | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/12/25 | Tsukuba University | 1-2 (0-2) | Hannan University | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/25 | Tsukuba University | 4-0 (1-0) | Tokai University | - | - | T |
| 13/12/25 | Tsukuba University | 1-0 (1-0) | Tokoha University SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/09/25 | Tsukuba University | 1-2 (0-0) | Niigata University | - | - | B |
| 11/06/25 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Tsukuba University | - | - | B |
| 25/05/25 | RB Omiya Ardija | 0-1 (0-1) | Tsukuba University | - | - | T |
| 09/09/24 | Tsukuba University | 1-0 (0-0) | Waseda University | - | - | T |
| 10/07/24 | Kashiwa Reysol | 1-1 (1-0) | Tsukuba University | -2 | 3.25 | H |
| 12/06/24 | Machida Zelvia | 1-1 (1-0) | Tsukuba University | - | - | H |
| 26/05/24 | Tsukuba University | 1-0 (0-0) | Meiji University | - | - | T |
| 21/12/23 | Tsukuba University | 0-1 (0-0) | Meiji University | - | - | B |
| 13/12/23 | Tsukuba University | 2-0 (0-0) | Chukyo University | - | - | T |
| 21/05/23 | Briobecca Urayasu | 3-2 (2-1) | Tsukuba University | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/12/22 | Tsukuba University | 2-0 (0-0) | Hosei University | - | - | T |
| 21/12/22 | Tsukuba University | 1-0 (0-0) | Fukuoka University | - | - | T |
| 11/12/22 | Chukyo University | 2-2 (1-0) | Tsukuba University | - | - | H |
| 01/06/22 | Kashiwa Reysol | 1-0 (0-0) | Tsukuba University | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
59
Sút cầu môn
23
Tấn công
8582
Tấn công nguy hiểm
2537
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Senshu University (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tsukuba University (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Senshu University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.73 | 4.13 | 1.73 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.22 ↑ | 94.50 ↑ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 4.16 | 1.75 | 0.85 | 3.25 | 0.96 | 0.71 | -1.00 | 1.13 |
| Live | 9.96 ↑ | 1.28 ↓ | 5.41 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.20 | 0.91 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.