Kết quả bóng đá trận Senegal (W) vs Tunisia (Nữ), 00:00 ngày 14/10/2026
OP AFW · 00:00 ngày 14/10/2026
Senegal (W) 2 Hiệp 2 - 50' HT 2-0 0
Tunisia (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Senegal (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 11 |
Chủ = Senegal (W) · Khách = Tunisia (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Senegal (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
101
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Senegal (W) (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tunisia (Nữ) (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Senegal (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.08 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.01 | 3.25 ↑ | 3.12 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.25 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 1.07 | 2.50 | 0.69 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.25 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.86 | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.13 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.80 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.