Kết quả bóng đá trận Senegal (W) vs Maroc (Nữ), 03:00 ngày 04/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 04/08/2026
Senegal (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Maroc (Nữ)
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Senegal (W) Phút Maroc (Nữ)
HT 0-0
Fall A. 52'
Sow M. 54'
55'📺 VAR
59' Mssoudy S.
69'❌ Yasmin Katie Mrabet Đá hỏng penalty
69'❌ Đá hỏng penalty
72' Elodie Nakkach
Diop M. 89'
Ndiaye W. 90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 12 34
Bại 10 40
Ghi bàn 13 719
Mất bàn 22 115
Điểm 45 1222

Chủ = Senegal (W) · Khách = Maroc (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Senegal (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnMaroc (Nữ) (15)
2 (15%)Thắng/Thắng8 (53%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (31%)Hòa/Hòa4 (27%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Senegal (W) 0 (0%)Hòa 2 (33%)Maroc (Nữ) 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC13/07/25Morocco (W)1-0 (1-0)Senegal (W)3-1-13B
INT FRL30/10/24Morocco (W)7-0 (4-0)Senegal (W)3-3-1.252.5B
CAF WNC09/07/22Morocco (W)1-0 (0-0)Senegal (W)6-1-0.252.25B
INT FRL01/12/21Morocco (W)2-0 (0-0)Senegal (W)---B
CAF WNC17/06/12Senegal (W)0-0 (0-0)Morocco (W)---H
CAF WNC26/05/12Morocco (W)0-0 (0-0)Senegal (W)---H

Thành tích gần đây — Senegal (W)

TBBTBBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC31/07/26Senegal (W)1-0 (1-0)Kenya (W)5-6+0.752.25T
CAF WNC27/07/26Algeria (W)2-0 (1-0)Senegal (W)2-302B
INT FRL12/07/26Egypt (W)1-0 (0-0)Senegal (W)1-1+0.52.25B
INT FRL09/07/26Egypt (W)0-1 (0-0)Senegal (W)2-2--T
INT FRL08/06/26Nigeria (W)3-0 (0-0)Senegal (W)7-3-1.52.75B
INT FRL05/06/26Nigeria (W)2-1 (2-0)Senegal (W)3-3-1.52.5B
INT FRL17/04/26Senegal (W)3-3 (1-1)Burkina Faso (W)4-2+12.25H
INT FRL14/04/26Senegal (W)1-0 (1-0)Burkina Faso (W)2-1+1.252.5T
CAF WNC29/10/25Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Senegal (W)10-3--H
CAF WNC25/10/25Senegal (W)0-0 (0-0)Ivory Coast (W)2-2--H
CAF WNC20/07/25South Africa (W)0-0 (0-0)Senegal (W)3-2-12.5H
CAF WNC13/07/25Morocco (W)1-0 (1-0)Senegal (W)3-1-13B
CAF WNC09/07/25Zambia (W)3-2 (1-1)Senegal (W)7-3-0.753B
CAF WNC06/07/25Senegal (W)4-0 (4-0)Democratic Rep Congo (W)8-9+0.52.5T
INT FRL02/07/25Algeria (W)0-3 (0-0)Senegal (W)2-2-0.252.5T
WAFU W01/06/25Sierra Leone (W)1-0 (0-0)Senegal (W)2-5+12.5B
WAFU W30/05/25Senegal (W)1-0 (0-0)Liberia (W)3-3+1.753T
WAFU W27/05/25Senegal (W)1-1 (0-1)Sierra Leone (W)9-1--H
WAFU W24/05/25Gambia (W)0-6 (0-4)Senegal (W)1-5--T
WAFU W23/05/25Senegal (W)2-1 (2-0)Guinea (W)2-1+2.253.5T

Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)

TTTTHTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC31/07/26Morocco (W)1-0 (0-0)Algeria (W)3-3+12.5T
CAF WNC27/07/26Morocco (W)4-0 (3-0)Kenya (W)5-2+23.25T
INT FRL22/07/26Morocco (W)5-0 (2-0)Cape Verde (W)7-0--T
INT FRL17/07/26Morocco (W)2-1 (1-0)Malawi (W)---T
INT FRL09/06/26New Zealand (W)0-0 (0-0)Morocco (W)5-302.5H
INT FRL06/06/26Morocco (W)4-2 (3-1)Benin (W)6-1--T
INT FRL18/04/26Morocco (W)1-1 (0-1)Mali (W)4-2+1.53H
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0+1.53T
INT FRL08/03/26Morocco (W)3-0 (3-0)Cape Verde (W)---T
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)-+2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
INT FRL29/10/25Morocco (W)3-0 (1-0)Haiti (W)1-5+0.252.5T
INT FRL25/10/25Morocco (W)1-2 (0-1)Scotland (W)8-4-0.752.75B
CAF WNC27/07/25Morocco (W)2-3 (2-0)Nigeria (W)3-5-0.252B
CAF WNC23/07/25Morocco (W)1-1 (0-1)Ghana (W)5-3+0.752.25H
CAF WNC19/07/25Morocco (W)3-1 (1-0)Mali (W)6-3+1.253T
CAF WNC13/07/25Morocco (W)1-0 (1-0)Senegal (W)3-1+13T
CAF WNC10/07/25Democratic Rep Congo (W)2-4 (1-2)Morocco (W)1-9+22.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
9
28
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
70
104
Tấn công nguy hiểm
47
95
Sút ngoài cầu môn
5
13
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
16
19
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
185
399
TL chuyền bóng thành công
62%
80%
Phạm lỗi
19
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
18
12
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
14
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31
2.41
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4
T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Senegal (W) (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Maroc (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Senegal (W)Maroc (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Senegal (W)Maroc (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
53
Thắng 1
55
Hòa
52
Thua 1
21
Thua 2+
Senegal (W)Maroc (Nữ)

Thông tin đội bóng

Senegal (W) Thông tin Maroc (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Pedros Reynald
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.603.631.380.912.500.710.79-1.000.91
Live5.603.631.381.30 ↑0.500.30 ↓0.34 ↓-0.251.34 ↑
EasybetsSớm5.603.801.500.952.500.850.80-1.000.96
Live13.00 ↑1.30 ↓4.30 ↑2.50 ↑0.500.21 ↓0.39 ↓-0.251.80 ↑
Mansion88Sớm5.403.751.500.982.500.820.92-1.000.88
Live30.00 ↑1.03 ↓7.30 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓5.88 ↑0.000.01 ↓
InterwettenSớm5.253.801.530.852.500.80---
Live24.00 ↑1.15 ↓5.50 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm5.604.001.550.892.500.82---
Live23.82 ↑1.12 ↓6.05 ↑3.79 ↑0.500.12 ↓---
12betSớm5.403.751.500.982.500.820.92-1.000.88
Live30.00 ↑1.04 ↓6.90 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓5.26 ↑0.000.03 ↓
CrownSớm5.403.901.480.922.500.780.85-1.000.85
Live17.50 ↑1.04 ↓10.00 ↑4.16 ↑0.500.04 ↓2.12 ↑0.000.29 ↓
SbobetSớm5.003.531.490.952.500.850.82-1.000.98
Live12.00 ↑1.18 ↓5.20 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓3.70 ↑0.000.11 ↓
WewbetSớm5.903.801.500.972.500.830.91-1.000.91
Live22.00 ↑1.04 ↓7.45 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
LadbrokesSớm5.253.901.480.912.500.80---
Live19.00 ↑1.06 ↓8.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm5.503.901.490.872.500.740.80-1.000.80
Live23.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑8.23 ↑0.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.363.891.450.942.500.810.97-1.000.79
Live19.26 ↑1.13 ↓6.34 ↑2.73 ↑0.500.26 ↓0.27 ↓-0.252.55 ↑
HK Jockey ClubSớm5.803.751.430.952.500.750.80-1.000.92
Live24.00 ↑1.10 ↓5.70 ↑7.50 ↑0.750.03 ↓0.42 ↓-0.251.68 ↑
BwinSớm5.503.901.490.882.500.80---
Live36.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑6.50 ↑0.500.07 ↓---
1xBetSớm6.374.101.480.882.500.820.66-1.251.07
Live25.00 ↑1.03 ↓16.30 ↑4.83 ↑0.500.11 ↓3.38 ↑0.000.22 ↓
Bet 365Sớm5.004.101.480.982.500.830.90-1.000.90
Live23.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.25 ↑0.500.12 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm5.503.501.500.852.500.80---
Live56.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑12.00 ↑0.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.