Senegal vs Iraq 5-0 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 27/06/2026 02:00 · Kết thúc
Senegal 5 FT HT 1-0 0
Iraq
🟨 2-2 🟥 0-1 ⛳ 12-3
Toronto Stadium Clear 22℃~23℃
Đội hình ra sân 433 - 4231
SenegalIraq
23Mory Diaw4Abdoulaye Seck14Ismail Jakobs15Krepin Diatta19Moussa Niakhate5CIdrissa Gana Gueye8Lamine Camara21Habib Diarra10Sadio Mane18Ismaila Sarr20Ibrahim Mbaye22Ahmed Basil2Rebin Sulaka5Akam Hashem23Merchas Doski26Frans Dhia Putros14Zidane Iqbal16Amir Al Ammari8CIbraheem Bayesh11Ahmed Qasem17Ali Jasim9Ali Al-Hamadi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
SenegalIraq
| FT 5-0 | ||
| 90' | Merchas Doski | |
| Iliman Ndiaye(Assists:Pape Alassane Gueye) (Kiến tạo: Pape Alassane Gueye) 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Assane Diao ▼ Ismaila Sarr | 81' ⇄ | |
| Pape Alassane Gueye | 81' | |
| 76' | Amir Al Ammari | |
| Pape Alassane Gueye(Assists:Iliman Ndiaye) (Kiến tạo: Iliman Ndiaye) 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Yakob ▼ Zidane Iqbal | |
| Pape Alassane Gueye(Assists:Ismaila Sarr) (Kiến tạo: Ismaila Sarr) 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 58' ⇄ | ▲ ▼ Ali Jasim | |
| 58' ⇄ | ▲ Ali Yousif ▼ Ali Al-Hamadi | |
| ▲ Pathe Ciss ▼ Abdoulaye Seck | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Ahmed Hasan Maknzi ▼ Ali Jasim | |
| 58' ⇄ | ▲ Ali Yousif ▼ Ali Al-Hamadi | |
| ▲ Pathe Ciss ▼ Abdoulaye Seck | 58' ⇄ | |
| ▲ Iliman Ndiaye ▼ Ibrahim Mbaye | 57' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Jackson ▼ Lamine Camara | 57' ⇄ | |
| ▲ Pape Alassane Gueye ▼ Habib Diarra | 57' ⇄ | |
| Ismaila Sarr(Assists:Lamine Camara) (Kiến tạo: Lamine Camara) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 46' ⇄ | ▲ Jalal Hassan ▼ Ahmed Basil | |
| HT 1-0 | ||
| Abdoulaye Seck | 18' | |
| 16' ⇄ | ▲ Manaf Younis ▼ Ahmed Qasem | |
| 13' | Rebin Sulaka | |
| 12' | 📺 Rebin Sulaka(Reason:Card changed) VAR | |
| Habib Diarra(Assists:Abdoulaye Seck) (Kiến tạo: Abdoulaye Seck) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
Thống kê kỹ thuật
123
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
286
Sút bóng
121
Sút cầu môn
12954
Tấn công
9015
Tấn công nguy hiểm
111
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
1110
Đá phạt trực tiếp
69%%31%%
TL kiểm soát bóng
58%%42%%
TL kiểm soát bóng (HT)
590266
Chuyền bóng
88%%69%%
TL chuyền bóng thành công
1011
Phạm lỗi
10
Việt vị
17
Cứu thua
913
Tắc bóng
2616
Quả ném biên
27
Cắt bóng
70
Tạt bóng thành công
2313
Chuyền dài
3.010.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
50
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 433 vs 4231
Chủ nhà
- 4 Abdoulaye Seck
- 5 Idrissa Gana Gueye C
- 8 Lamine Camara
- 10 Sadio Mane
- 14 Ismail Jakobs
- 15 Krepin Diatta
- 18 Ismaila Sarr
- 19 Moussa Niakhate
- 20 Ibrahim Mbaye
- 21 Habib Diarra
- 23 Mory Diaw
- 1 Yehvann Diouf dự bị
- 2 Mamadou Sarr dự bị
- 3 Kalidou Koulibaly dự bị
- 6 Pathe Ciss dự bị
- 7 Assane Diao dự bị
- 9 Ahmadou Bamba Dieng dự bị
- 11 Nicolas Jackson dự bị
- 12 Cherif Ndiaye dự bị
- 13 Iliman Ndiaye dự bị
- 17 Pape Matar Sarr dự bị
- 22 Bara Sapoko Ndiaye dự bị
- 24 Antoine Mendy dự bị
- 25 El Hadji Malick Diouf dự bị
- 26 Pape Alassane Gueye dự bị
Khách
- 2 Rebin Sulaka
- 5 Akam Hashem
- 8 Ibraheem Bayesh C
- 9 Ali Al-Hamadi
- 11 Ahmed Qasem
- 14 Zidane Iqbal
- 16 Amir Al Ammari
- 17 Ali Jasim
- 22 Ahmed Basil
- 23 Merchas Doski
- 26 Frans Dhia Putros
- 1 Fahad Talib Raheem dự bị
- 3 Hussein Ali dự bị
- 4 Zaid Tahseen dự bị
- 6 Manaf Younis dự bị
- 7 Youssef Amyn dự bị
- 10 Mohanad Ali dự bị
- 12 Jalal Hassan dự bị
- 13 Ali Yousif dự bị
- 15 Ahmed Hasan Maknzi dự bị
- 18 Aymen Hussein dự bị
- 19 Kevin Yakob dự bị
- 20 Aimar Sher dự bị
- 21 Marko Farji dự bị
- 24 Zaid Ismail dự bị
- 25 Mustafa Saadoon dự bị
Senegal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Ismaila Sarr Right Winger | 8.44 | 1 | 1 | 3/2 | 14/19 | 0 | |
| 8 Lamine Camara Central Midfield | 8.01 | 1 | 1/0 | 36/45 | 0 | ||
| 5 Idrissa Gana Gueye Defensive Midfield | 8 | 1/0 | 81/94 | 3 | |||
| 15 Krepin Diatta Right Midfield | 7.77 | 1/0 | 62/66 | 3 | |||
| 21 Habib Diarra Central Midfield | 7.49 | 1 | 2/1 | 16/17 | 2 | ||
| 14 Ismail Jakobs Left-Back | 7.26 | 1/0 | 47/49 | 1 | |||
| 23 Mory Diaw Goalkeeper | 7.15 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 4 Abdoulaye Seck Centre Back | 7.15 | 1 | 2/0 | 26/30 | 0 | 🟨 | |
| 10 Sadio Mane Left Winger | 7.09 | 4/1 | 31/43 | 0 | |||
| 19 Moussa Niakhate Centre Back | 6.85 | 1/0 | 65/72 | 0 | |||
| 20 Ibrahim Mbaye Right Winger | 6.64 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 26 Pape Alassane Gueye (dự bị) Central Midfield | 9.1 | 2 | 1 | 6/3 | 43/48 | 2 | 🟨 |
| 13 Iliman Ndiaye (dự bị) Right Winger | 8.54 | 1 | 1 | 2/2 | 21/22 | 0 | |
| 11 Nicolas Jackson (dự bị) Centre Forward | 6.89 | 3/2 | 4/6 | 1 | |||
| 6 Pathe Ciss (dự bị) Central Midfield | 6.45 | 1/1 | 18/19 | 0 | |||
| 7 Assane Diao (dự bị) Left Winger | 6.38 | 0/0 | 13/13 | 1 |
Iraq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 Ibraheem Bayesh Attacking Midfield | 6.36 | 0/0 | 10/11 | 4 | |||
| 9 Ali Al-Hamadi Centre Forward | 6.36 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 22 Ahmed Basil Goalkeeper | 6.26 | 0/0 | 8/22 | 0 | |||
| 26 Frans Dhia Putros Centre Back | 6.11 | 0/0 | 20/22 | 5 | |||
| 11 Ahmed Qasem Right Winger | 5.86 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 17 Ali Jasim Left Winger | 5.79 | 4/1 | 14/20 | 0 | |||
| 23 Merchas Doski Left-Back | 5.6 | 1/0 | 15/26 | 4 | 🟨 | ||
| 16 Amir Al Ammari Defensive Midfield | 5.44 | 0/0 | 22/31 | 2 | 🟨 | ||
| 14 Zidane Iqbal Central Midfield | 5.37 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 5 Akam Hashem Centre Back | 4.88 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 2 Rebin Sulaka Centre Back | 4.79 | 0/0 | 8/10 | 0 | 🟥 | ||
| 12 Jalal Hassan (dự bị) Goalkeeper | 7.12 | 0/0 | 2/13 | 0 | |||
| 15 Ahmed Hasan Maknzi (dự bị) Left-Back | 6.35 | 0/0 | 3/6 | 3 | |||
| 6 Manaf Younis (dự bị) Centre Back | 6.29 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 19 Kevin Yakob (dự bị) Central Midfield | 6.02 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 13 Ali Yousif (dự bị) Centre Forward | 5.97 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Senegal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Iraq (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Senegal | Thông tin | Iraq |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1948 |
| Kouekong Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pape Thiaw | HLV | Graham Arnold |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.