Kết quả bóng đá trận Selangor vs Melaka FC, 19:15 ngày 06/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 06/09/2026
Selangor 3 Kết thúc HT 1-0 2
Melaka FC
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Selangor | Phút | |
| Chrigor 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 34 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 27 | 9 |
Chủ = Selangor · Khách = Melaka FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Selangor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (46%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Selangor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
Melaka FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
Đội hình
Selangor
Melaka FC
2Quentin Cheng6Laine N.7Faisal Halim8Makrillos P.9Boumous H.11Tejan K.21Muhammad Safuwan Bin Baharudin33Kalamullah Al-Hafiz40Tabinas J.55Haikal H.91Chrigor0Kim S.3Lyngbo S.9Sherman K.11Muhammad Jafri Firdaus Chew19Khairul Fahmi bin Che Mat22Syahir Abdul Rashid23Aripin A.30de Souza C.33Agbre N.68Ruventhiran Vengadesan91Kwang-Il Park
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
69%31%
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Selangor (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Melaka FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Selangor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kim Pan-gon | HLV | Elangowan Elavarasan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.50 | 18.00 | 0.90 | 3.75 | 0.72 | 0.92 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 8.30 ↓ | 19.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.00 | 12.00 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.72 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↓ | 46.00 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 5.80 | 14.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.25 | 20.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.12 | 8.50 ↑ | 14.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.20 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 7.20 | 12.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.69 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.70 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.23 ↓ | 8.60 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.75 | 20.00 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 2.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.80 | 30.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.