Kết quả bóng đá trận Selangor vs Melaka FC, 19:15 ngày 06/09/2026

Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 06/09/2026
Selangor
3 Kết thúc HT 1-0 2
Melaka FC
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Selangor Phút Melaka FC
Chrigor 1 - 0 ⚽11'
44'
HT 1-0
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 92
Hòa 00 03
Bại 12 15
Ghi bàn 95 3412
Mất bàn 56 918
Điểm 63 279

Chủ = Selangor · Khách = Melaka FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Selangor (35)Hiệp 1 / Cả trậnMelaka FC (11)
16 (46%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (9%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (27%)
4 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (14%)Bại/Bại5 (45%)

Bảng xếp hạng

Selangor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007163
Sân nhà00000006
Sân khách22007162

Melaka FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012437
Sân nhà11002133
Sân khách100103010

Đội hình

SelangorMelaka FC
2Quentin Cheng6Laine N.7Faisal Halim8Makrillos P.9Boumous H.11Tejan K.21Muhammad Safuwan Bin Baharudin33Kalamullah Al-Hafiz40Tabinas J.55Haikal H.91Chrigor0Kim S.3Lyngbo S.9Sherman K.11Muhammad Jafri Firdaus Chew19Khairul Fahmi bin Che Mat22Syahir Abdul Rashid23Aripin A.30de Souza C.33Agbre N.68Ruventhiran Vengadesan91Kwang-Il Park

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
69%
31%
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Selangor (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Melaka FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Selangor Thông tin Melaka FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kim Pan-gon HLV Elangowan Elavarasan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.018.5018.000.903.750.720.922.500.78
Live1.018.30 ↓19.00 ↑0.84 ↓3.500.78 ↑0.76 ↓2.250.94 ↑
VcbetSớm1.066.0012.000.673.500.660.722.500.62
Live1.01 ↓5.25 ↓46.00 ↑1.53 ↑4.500.22 ↓0.27 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.145.8014.000.953.500.850.812.250.99
Live5.70 ↑1.16 ↓12.00 ↓4.34 ↑5.500.05 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.127.2520.000.833.500.83---
Live1.128.50 ↑14.00 ↓0.85 ↑3.500.80 ↓---
12betSớm1.108.2011.000.953.500.850.812.250.99
Live5.90 ↑1.15 ↓12.00 ↑4.34 ↑5.500.05 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.077.2012.500.903.500.800.752.250.95
Live1.08 ↑7.00 ↓12.00 ↓0.77 ↓3.500.93 ↑0.69 ↓2.251.01 ↑
SbobetSớm1.106.7011.000.953.500.850.812.250.99
Live5.00 ↑1.23 ↓8.60 ↓3.84 ↑5.500.12 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.177.0010.000.332.502.00---
Live1.02 ↓11.00 ↑51.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.048.7520.000.733.500.830.832.750.73
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑4.34 ↑5.500.10 ↓0.36 ↓0.001.75 ↑
1xBetSớm1.078.8030.000.853.500.850.802.500.90
Live1.04 ↓13.00 ↑49.00 ↑3.56 ↑5.500.20 ↓0.40 ↓0.001.95 ↑
Bet 365Sớm1.118.5015.000.903.500.900.852.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.