Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs TS Galaxy, 22:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 05/09/2026
Sekhukhune United 0 Kết thúc HT 0-0 0
TS Galaxy
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Sekhukhune United | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Mdevulana C. | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Sekhukhune United · Khách = TS Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sekhukhune United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sekhukhune United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 22 | 4 |
TS Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 21 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 19 | 11 | 11 |
Đội hình
Sekhukhune United
TS Galaxy
30Buthelezi M. N.4Daniel Cardoso17Mashiloane T.28Tsepo Matsimbi29D'Angelo Shaheed Kazeem15Mkhize S.33Khupe G.8Oageng Phiri13Vandala M.31Mokoane T.41Muzeu B.16Tape E. I.3Mncwango M.22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2Mpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi11Anslin Williams28Khumalo E.36Mdevulana C.17Letsoalo V.19Sedwyn George
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
174112
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
01
Quả ném biên
175
Chuyền dài
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sekhukhune United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cedric Kaze | HLV | Bernard Parker |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.20 | 0.88 | 2.00 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.16 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.35 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.05 ↓ | 3.60 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.35 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.35 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.05 ↓ | 3.60 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.05 ↓ | 3.75 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 2.89 | 3.75 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.60 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.30 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.25 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.72 | 1.14 | 2.25 | 0.63 | 1.47 | 0.75 | 0.48 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.00 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sekhukhune United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| TS Galaxy | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).