Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs Polokwane City FC, 22:30 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 15/08/2026
Sekhukhune United
2 Kết thúc HT 2-0 0
Polokwane City FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Sekhukhune United Phút Polokwane City FC
Tshepo Mokoane(Assists:Givemore Khupe) 1 - 0 ⚽8'
Ngoanamello Rammala(Assists:D'Angelo Shaheed Kazeem) 2 - 0 ⚽20'
25' ⇄▲ Tlou Nkwe ▼ Giovanni Philander
25' ⇄▲ Banele Mnguni ▼ Vuyo Kopamotse
▲ Karabo Tlaka ▼ Givemore Khupe30' ⇄
42' Manuel Kambala
HT 2-0
46' ⇄▲ Abraham Mashele ▼ Surprise Manthosi
Bright Ndlovu 46'
61' ⇄▲ Bonginkosi Dlamini ▼ Raymond Daniels
73' Abraham Mashele
Ngoanamello Rammala 76'
▲ Sydney Malivha ▼ Ngoanamello Rammala78' ⇄
78' ⇄▲ Mpho Mvundlela ▼ Bulelani Nikani
▲ Thabo Nkwana ▼ Lehlohonolo Bradley Mojela85' ⇄
86' Banele Mnguni
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 22 36
Bại 01 43
Ghi bàn 43 1011
Mất bàn 34 1414
Điểm 52 129

Chủ = Sekhukhune United · Khách = Polokwane City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sekhukhune United (11)Hiệp 1 / Cả trậnPolokwane City FC (9)
2 (18%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (27%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (22%)
3 (27%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Sekhukhune United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111183227445
Sân nhà155731311229
Sân khách156451916224
6 gần632187--

Polokwane City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3091382121407
Sân nhà1548311102012
Sân khách155551011205
6 gần614188--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Sekhukhune United 3 (33%)Hòa 4 (44%)Polokwane City FC 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--T
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4+0.251.75H
SAPL D127/09/25Polokwane City FC1-0 (1-0)Sekhukhune United2-701.5B
SAPL D119/04/25Sekhukhune United2-0 (1-0)Polokwane City FC6-2+0.251.75T
SAPL D105/01/25Polokwane City FC1-1 (1-1)Sekhukhune United3-7-0.251.75H
SAPL D111/05/24Polokwane City FC0-0 (0-0)Sekhukhune United5-802H
SAPL D108/10/23Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC4-3--H
SAFL16/05/21Sekhukhune United2-0 (2-0)Polokwane City FC---T
SAFL02/01/21Polokwane City FC1-0 (1-0)Sekhukhune United---B

Thành tích gần đây — Sekhukhune United

BHTTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/08/26Kaizer Chiefs2-0 (0-0)Sekhukhune United2-4-0.52B
INT CF09/08/26AmaZulu3-3 (1-1)Sekhukhune United4-4--H
SAPL D101/08/26Sekhukhune United1-0 (1-0)Durban City2-6+0.52T
INT CF25/07/26Magesi0-1 (0-0)Sekhukhune United3-7--T
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--T
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2+0.252H
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D110/05/26Sekhukhune United0-2 (0-0)Kaizer Chiefs2-301.75B
SAPL D106/05/26Chippa United1-3 (0-3)Sekhukhune United10-4+0.252T
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2+0.52H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5-0.251.75B
SAPL D111/04/26Sekhukhune United1-0 (0-0)Magesi8-4+0.751.75T
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3+0.252H
SAPL D122/03/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Sekhukhune United5-002B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4+0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-0)Sekhukhune United4-3-12B
SALC22/02/26Pretoria Univ0-1 (0-0)Sekhukhune United1-6--T
SAPL D115/02/26Sekhukhune United2-0 (1-0)Orbit College4-2+0.751.75T

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

HHTBHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D112/08/26Polokwane City FC3-3 (1-1)Stellenbosch FC5-6+0.251.75H
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75T
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--B
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H
SAPL D131/01/26Polokwane City FC2-2 (2-0)Orbit College6-3+0.51.75H

Đội hình

Sekhukhune UnitedPolokwane City FC
30Melusi Buthelezi4CDaniel Cardoso17Tshepho Mashiloane28Tsepo Matsimbi29D'Angelo Shaheed Kazeem15Siphesihle Elwin Mkhize33Givemore Khupe11Ngoanamello Rammala21Lehlohonolo Bradley Mojela31Tshepo Mokoane3Bright Ndlovu60Ayanda Ngwenya4CBulelani Nikani27Malebogo Modise34Lebohang Nkaki42Surprise Manthosi14Ndamulelo Maphangule21Manuel Kambala18Giovanni Philander20Raymond Daniels39Vuyo Kopamotse44Tidimalo Molokwane

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
89
90
Tấn công nguy hiểm
47
54
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
373
317
TL chuyền bóng thành công
70%
68%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
15
6
Quả ném biên
27
38
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
31
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
0.26
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sekhukhune United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Polokwane City FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Sekhukhune UnitedPolokwane City FC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sekhukhune UnitedPolokwane City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
53
Thắng 1
811
Hòa
14
Thua 1
41
Thua 2+
Sekhukhune UnitedPolokwane City FC

Sekhukhune United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29D'Angelo Shaheed Kazeem
Hậu vệ trái
8.110/016/242
28Tsepo Matsimbi
Trung vệ
80/025/333
33Givemore Khupe
Tiền vệ phòng ngự
7.710/012/152
31Tshepo Mokoane
Tiền đạo cánh phải
7.613/128/351
4Daniel Cardoso
Trung vệ
7.50/024/364
3Bright Ndlovu
Trung vệ
7.21/027/380🟨
17Tshepho Mashiloane
Hậu vệ phải
7.10/030/413
15Siphesihle Elwin Mkhize
Tiền vệ phòng ngự
70/033/512
11Ngoanamello Rammala
Tiền đạo cánh trái
6.913/219/200🟨
30Melusi Buthelezi
Thủ môn
6.70/011/270
21Lehlohonolo Bradley Mojela
Trung phong
6.51/115/213
45Karabo Tlaka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.21/016/244
24Sydney Malivha (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/14/42
5Thabo Nkwana (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/02/40

Polokwane City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Manuel Kambala
Tiền vệ phòng ngự
7.40/028/400🟨
39Vuyo Kopamotse
Tiền vệ
70/06/81
14Ndamulelo Maphangule
Tiền vệ trung tâm
6.61/040/522
4Bulelani Nikani
Trung vệ
6.60/015/312
27Malebogo Modise
Hậu vệ trái
6.50/031/421
60Ayanda Ngwenya
Thủ môn
6.40/013/220
20Raymond Daniels
Trung phong
5.81/08/91
18Giovanni Philander
Tiền đạo cánh trái
5.80/02/20
42Surprise Manthosi
Hậu vệ phải
5.70/05/100
34Lebohang Nkaki
Trung vệ
5.60/017/221
44Tidimalo Molokwane
Tiền vệ
5.12/07/100
5Mpho Mvundlela (dự bị)
Trung vệ
6.61/01/20
48Abraham Mashele (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/011/181🟨
17Bonginkosi Dlamini (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/61
3Tlou Nkwe (dự bị)
Hậu vệ trái
6.31/013/202
35Banele Mnguni (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.11/014/231🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sekhukhune United Thông tin Polokwane City FC
Thành lập 2006
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Cedric Kaze HLV
Khu vực Port Elizabeth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.752.830.671.750.950.950.250.75
Live2.172.752.830.671.750.950.950.250.75
EasybetsSớm2.312.703.300.831.750.931.010.250.77
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.01 ↓0.66 ↓0.001.25 ↑
VcbetSớm2.302.803.250.791.751.010.990.250.81
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.55 ↑2.500.18 ↓0.62 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.222.803.200.741.751.020.960.250.80
Live2.16 ↓2.74 ↓3.40 ↑0.87 ↑1.750.95 ↓0.94 ↓0.250.90 ↑
InterwettenSớm2.053.003.900.551.501.301.050.500.70
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.053.053.900.721.751.01---
Live1.01 ↓35.98 ↑100.00 ↑4.30 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm2.222.803.200.741.751.020.960.250.80
Live2.16 ↓2.74 ↓3.40 ↑0.87 ↑1.750.95 ↓0.94 ↓0.250.90 ↑
CrownSớm2.262.922.980.711.750.990.950.250.75
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.162.682.970.741.751.000.940.250.80
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.042.813.940.771.751.031.040.500.78
Live2.26 ↑2.66 ↓3.42 ↓3.33 ↑2.500.14 ↓0.62 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.002.903.601.752.500.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.052.953.800.801.750.910.730.250.99
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.452.733.090.761.751.011.080.250.72
Live1.36 ↓4.20 ↑10.91 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.57 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm2.002.953.750.531.501.30---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.042.954.030.581.501.250.400.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓0.64 ↑0.001.26 ↓
Bet 365Sớm2.252.803.250.751.751.051.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.402.753.250.571.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sekhukhune United+1/4200
Polokwane City FC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).