Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs Polokwane City FC, 22:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 15/08/2026
Sekhukhune United 2 Kết thúc HT 2-0 0
Polokwane City FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sekhukhune United | Phút | |
| Tshepo Mokoane(Assists:Givemore Khupe) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ngoanamello Rammala(Assists:D'Angelo Shaheed Kazeem) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 25' ⇄ | ▲ Tlou Nkwe ▼ Giovanni Philander | |
| 25' ⇄ | ▲ Banele Mnguni ▼ Vuyo Kopamotse | |
| ▲ Karabo Tlaka ▼ Givemore Khupe | 30' ⇄ | |
| 42' | Manuel Kambala | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abraham Mashele ▼ Surprise Manthosi | |
| Bright Ndlovu | 46' | |
| 61' ⇄ | ▲ Bonginkosi Dlamini ▼ Raymond Daniels | |
| 73' | Abraham Mashele | |
| Ngoanamello Rammala | 76' | |
| ▲ Sydney Malivha ▼ Ngoanamello Rammala | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mpho Mvundlela ▼ Bulelani Nikani | |
| ▲ Thabo Nkwana ▼ Lehlohonolo Bradley Mojela | 85' ⇄ | |
| 86' | Banele Mnguni | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 12 | 9 |
Chủ = Sekhukhune United · Khách = Polokwane City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sekhukhune United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sekhukhune United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sekhukhune United 3 (33%)Hòa 4 (44%)Polokwane City FC 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/09/25 | Polokwane City FC | 1-0 (1-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.5 | B |
| 19/04/25 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 05/01/25 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/24 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | H |
| 08/10/23 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 16/05/21 | Sekhukhune United | 2-0 (2-0) | Polokwane City FC | - | - | T |
| 02/01/21 | Polokwane City FC | 1-0 (1-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
BHTTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (0-0) | Sekhukhune United | -0.5 | 2 | B |
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 15/02/26 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.75 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Polokwane City FC
HHTBHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Polokwane City FC | 3-3 (1-1) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Magesi | 0-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Polokwane City FC | 2-2 (2-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Sekhukhune United
Polokwane City FC
30Melusi Buthelezi4CDaniel Cardoso17Tshepho Mashiloane28Tsepo Matsimbi29D'Angelo Shaheed Kazeem15Siphesihle Elwin Mkhize33Givemore Khupe11Ngoanamello Rammala21Lehlohonolo Bradley Mojela31Tshepo Mokoane3Bright Ndlovu60Ayanda Ngwenya4CBulelani Nikani27Malebogo Modise34Lebohang Nkaki42Surprise Manthosi14Ndamulelo Maphangule21Manuel Kambala18Giovanni Philander20Raymond Daniels39Vuyo Kopamotse44Tidimalo Molokwane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Bright Ndlovu🟨 Thẻ vàng 46'7.2
- 4Daniel Cardoso C7.5
- 11Ngoanamello Rammala⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 15Siphesihle Elwin Mkhize7
- 17Tshepho Mashiloane7.1
- 21Lehlohonolo Bradley Mojela▼ Rời sân 85'6.5
- 28Tsepo Matsimbi8
- 29D'Angelo Shaheed Kazeem🎯 Kiến tạo 20'8.1
- 30Melusi Buthelezi6.7
- 31Tshepo Mokoane⚽ Ghi bàn 8'7.6
- 33Givemore Khupe🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 30'7.7
Khách · 4231
- 4Bulelani Nikani C▼ Rời sân 78'6.6
- 14Ndamulelo Maphangule6.6
- 18Giovanni Philander▼ Rời sân 25'5.8
- 20Raymond Daniels▼ Rời sân 61'5.8
- 21Manuel Kambala🟨 Thẻ vàng 42'7.4
- 27Malebogo Modise6.5
- 34Lebohang Nkaki5.6
- 39Vuyo Kopamotse▼ Rời sân 25'7
- 42Surprise Manthosi▼ Rời sân 46'5.7
- 44Tidimalo Molokwane5.1
- 60Ayanda Ngwenya6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
117
Sút cầu môn
50
Tấn công
8990
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
373317
TL chuyền bóng thành công
70%68%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
03
Cứu thua
13
Tắc bóng
156
Quả ném biên
2738
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
3128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.940.26
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sekhukhune United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Polokwane City FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sekhukhune United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29D'Angelo Shaheed Kazeem Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 0/0 | 16/24 | 2 | ||
| 28Tsepo Matsimbi Trung vệ | 8 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 33Givemore Khupe Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 0/0 | 12/15 | 2 | ||
| 31Tshepo Mokoane Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/1 | 28/35 | 1 | ||
| 4Daniel Cardoso Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 24/36 | 4 | |||
| 3Bright Ndlovu Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 27/38 | 0 | 🟨 | ||
| 17Tshepho Mashiloane Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 30/41 | 3 | |||
| 15Siphesihle Elwin Mkhize Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 33/51 | 2 | |||
| 11Ngoanamello Rammala Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/2 | 19/20 | 0 | 🟨 | |
| 30Melusi Buthelezi Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 21Lehlohonolo Bradley Mojela Trung phong | 6.5 | 1/1 | 15/21 | 3 | |||
| 45Karabo Tlaka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 16/24 | 4 | |||
| 24Sydney Malivha (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 4/4 | 2 | |||
| 5Thabo Nkwana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 2/4 | 0 |
Polokwane City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Manuel Kambala Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 28/40 | 0 | 🟨 | ||
| 39Vuyo Kopamotse Tiền vệ | 7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 14Ndamulelo Maphangule Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 40/52 | 2 | |||
| 4Bulelani Nikani Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 15/31 | 2 | |||
| 27Malebogo Modise Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 31/42 | 1 | |||
| 60Ayanda Ngwenya Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 20Raymond Daniels Trung phong | 5.8 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 18Giovanni Philander Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 42Surprise Manthosi Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 34Lebohang Nkaki Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 44Tidimalo Molokwane Tiền vệ | 5.1 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 5Mpho Mvundlela (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 48Abraham Mashele (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 11/18 | 1 | 🟨 | ||
| 17Bonginkosi Dlamini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 3Tlou Nkwe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 13/20 | 2 | |||
| 35Banele Mnguni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 14/23 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sekhukhune United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cedric Kaze | HLV | |
| Khu vực | Port Elizabeth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.75 | 2.83 | 0.67 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.17 | 2.75 | 2.83 | 0.67 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 2.70 | 3.30 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.25 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 2.80 | 3.20 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.16 ↓ | 2.74 ↓ | 3.40 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.90 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.90 | 0.72 | 1.75 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.98 ↑ | 100.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 2.80 | 3.20 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.16 ↓ | 2.74 ↓ | 3.40 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 2.92 | 2.98 | 0.71 | 1.75 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.68 | 2.97 | 0.74 | 1.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.81 | 3.94 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.26 ↑ | 2.66 ↓ | 3.42 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.73 | 3.09 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 1.08 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 10.91 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.75 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 4.03 | 0.58 | 1.50 | 1.25 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.25 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.25 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sekhukhune United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Polokwane City FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).