Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs Orlando Pirates, 20:00 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 22/08/2026
Sekhukhune United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Orlando Pirates
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Sekhukhune United | Phút | |
| Tsepo Matsimbi | 15' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Deon Hotto Kavendji(Assists:Lungu Ghampani) (Kiến tạo: Lungu Ghampani) | |
| HT 0-1 | ||
| 75' | Cemran Dansin | |
| Daniel Cardoso | 76' | |
| 89' | Neo Rapoo | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 13 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = Sekhukhune United · Khách = Orlando Pirates
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sekhukhune United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sekhukhune United 4 (33%)Hòa 2 (17%)Orlando Pirates 6 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 1.75 | H |
| 09/08/25 | Orlando Pirates | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | -1 | 2.25 | T |
| 01/05/25 | Orlando Pirates | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | -1.25 | 2.25 | T |
| 06/02/25 | Sekhukhune United | 1-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.5 | 1.75 | B |
| 30/03/24 | Sekhukhune United | 2-1 (1-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | T |
| 08/11/23 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/23 | Orlando Pirates | 5-0 (1-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 27/05/23 | Orlando Pirates | 2-1 (1-1) | Sekhukhune United | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/23 | Orlando Pirates | 1-1 (1-1) | Sekhukhune United | -1 | 2 | H |
| 04/10/22 | Sekhukhune United | 2-0 (0-0) | Orlando Pirates | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/22 | Sekhukhune United | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/11/21 | Orlando Pirates | 2-1 (0-1) | Sekhukhune United | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
TBHTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sekhukhune United | 2-0 (2-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (0-0) | Sekhukhune United | -0.5 | 2 | B |
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orlando Pirates
THHTBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Chippa United | 0-3 (0-0) | Orlando Pirates | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | +1 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Magesi | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | +1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | +1.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
715
Sút cầu môn
15
Tấn công
7279
Tấn công nguy hiểm
4042
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1120
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
373472
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
2011
Việt vị
12
Cứu thua
41
Tắc bóng
1321
Quả ném biên
3524
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.280.59
So Sánh Sức Mạnh
37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B6T6 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sekhukhune United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Orlando Pirates (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sekhukhune United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937 | |
| Sân nhà | Ellis Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cedric Kaze | HLV | Abdeslam Ouaddou |
| Khu vực | RSA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.30 | 1.70 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.40 | 1.62 | 0.69 | 2.00 | 1.07 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.90 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 2.85 | 1.85 | 0.70 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.27 ↑ | 1.04 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.30 | 1.69 | 0.69 | 2.00 | 1.07 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.30 | 1.71 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.48 | 3.20 | 1.70 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 2.96 | 1.94 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.85 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.82 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.03 | 3.40 | 1.67 | 0.99 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 30.42 ↑ | 5.84 ↑ | 1.16 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.87 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↓ | 1.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.16 | 3.10 | 1.90 | 0.47 | 1.50 | 1.38 | 1.78 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.90 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.00 | 1.67 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.