Kết quả bóng đá trận Sejong SA vs Jincheon HR FC, 17:00 ngày 11/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 11/07/2026
Sejong SA Sắp đá --:--:--
Jincheon HR FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Sejong SA · Khách = Jincheon HR FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sejong SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Sejong SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 23 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 13 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Jincheon HR FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 30 | 11 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 6 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sejong SA 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jincheon HR FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sejong SA
HBTTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 28/06/26 | Sejong SA | 1-3 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Geoje Citizen | 1-2 (1-2) | Sejong SA | - | - | T |
| 30/05/26 | Sejong SA | 3-0 (2-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Yeoju Sejong | 3-3 (2-1) | Sejong SA | -1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Gijang United | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 10/05/26 | Sejong SA | 2-2 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Yangpyeong | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 26/04/26 | Seosan Pioneer FC | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 11/04/26 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 22/03/26 | Pyeongchang FC | 1-2 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 15/03/26 | Sejong SA | 0-3 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 15/11/25 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 09/11/25 | Gijang United | 0-3 (0-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 01/11/25 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jincheon HR FC
HHHTBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Jincheon HR FC | 1-1 (1-0) | Siheung City | - | - | H |
| 28/06/26 | Jincheon HR FC | 2-2 (1-0) | Namyangju FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Gijang United | - | - | T |
| 30/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Jincheon HR FC | 3-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Siheung City | 2-1 (1-0) | Jincheon HR FC | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Geoje Citizen | 0-2 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 22/03/26 | Namyangju FC | 1-1 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Gijang United | 0-4 (0-2) | Jincheon HR FC | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sejong SA (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Jincheon HR FC (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sejong SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.96 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 | 1.76 ↓ | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.76 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.65 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.20 | 1.65 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.26 | 1.92 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.56 ↑ | 3.39 ↑ | 1.72 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.83 | 3.43 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.48 ↑ | 1.76 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.77 ↑ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.77 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.40 | 1.77 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.96 ↑ | 3.56 ↓ | 1.76 ↓ | 0.72 | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 ↑ | 1.75 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.25 ↓ | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.