Kết quả bóng đá trận Sejong Gumi Sportstoto (W) vs Suwon FMC (W), 16:55 ngày 02/10/2026
WK League · 16:55 ngày 02/10/2026
Sejong Gumi Sportstoto (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Suwon FMC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Điểm | 2 | 6 | 15 | 23 |
Chủ = Sejong Gumi Sportstoto (W) · Khách = Suwon FMC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sejong Gumi Sportstoto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 17 (59%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (29%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Sejong Gumi Sportstoto (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 24 | 28 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 12 | 11 | 5 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 12 | 16 | 20 | 2 |
Suwon FMC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 2 | 3 | 56 | 17 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 32 | 9 | 30 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sejong Gumi Sportstoto (W) (29 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Suwon FMC (W) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sejong Gumi Sportstoto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.38 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.50 ↑ | 1.35 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.91 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.30 ↓ | 4.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.45 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.40 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.43 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.12 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.70 ↓ | 1.53 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.10 | 1.39 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.38 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.10 | 1.52 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.35 | 4.30 | 1.43 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.79 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.