Kết quả bóng đá trận Sebat Genclikspor vs Musspor, 18:00 ngày 24/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 18:00 ngày 24/10/2026
Sebat Genclikspor 3 Kết thúc HT 2-1 2
Musspor
🟨 4 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Sebat Genclikspor · Khách = Musspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sebat Genclikspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sebat Genclikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 7 | 3 | 56 | 23 | 67 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 32 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 12 | 29 | 1 |
Musspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 21 | 7 | 6 | 82 | 35 | 70 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 11 | 42 | 3 |
| Sân khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 35 | 24 | 28 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sebat Genclikspor (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Musspor (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sebat Genclikspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.04 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 4.35 | 18.00 | 0.99 | 4.50 | 0.77 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.30 ↑ | 3.30 ↓ | 13.00 ↓ | 0.79 ↓ | 5.75 | 0.97 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.70 ↑ | 4.60 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.97 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 57.00 ↑ | 2.36 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.