Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, 09:40 ngày 17/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 17/08/2026
Seattle Sounders 0 Kết thúc HT 0-0 2
Vancouver Whitecaps
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Lumen Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Seattle Sounders
Vancouver Whitecaps
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
9'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Adrian Andres Cubas (chân phải) — chệch khung thành
18'
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Jeevan Badwal
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Ralph Priso-Mbongue (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Tate Johnson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastian Gomez, ra Jesus Ferreira
37'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
52'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jackson Ragen
🔁 Thay người: vào Antino Lopez, ra Snyder Brunell
58'
🔁 Thay người: vào Ryan Gauld, ra Cheikh Tidiane Sabaly
60'
⛳ Phạt góc
60'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Tristan Blackmon, ra Ralph Priso-Mbongue
70'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Osaze De Rosario, ra Danny Musovski
🔁 Thay người: vào Kim Kee-Hee, ra Kalani Kossa Rienzi
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nouhou Tolo
77'
⚽ BÀN THẮNG - Rayan Elloumi 0-1, kiến tạo: Emmanuel Sabbi
77'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — vào lưới
82'
⚽ BÀN THẮNG - Thomas Muller 0-2, kiến tạo: Oliver Larraz
82'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Charles Gaffney, ra Alex Roldan
🟨 Thẻ vàng - Paul Rothrock
86'
🔁 Thay người: vào Nikola Djordjevic, ra Emmanuel Sabbi
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Seattle Sounders | Phút | |
| 18' ⇄ | ▲ Rayan Elloumi ▼ Jeevan Badwal | |
| ▲ Sebastian Gomez ▼ Jesus Ferreira | 36' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Jackson Ragen | 57' | |
| ▲ Antino Lopez ▼ Snyder Brunell | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Ryan Gauld ▼ Cheikh Tidiane Sabaly | |
| 66' ⇄ | ▲ Tristan Blackmon ▼ Ralph Priso-Mbongue | |
| ▲ Osaze De Rosario ▼ Danny Musovski | 73' ⇄ | |
| ▲ Kim Kee-Hee ▼ Kalani Kossa Rienzi | 73' ⇄ | |
| Nouhou Tolo | 76' | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Rayan Elloumi(Assists:Emmanuel Sabbi) (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi) | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 Thomas Muller(Assists:Oliver Larraz) (Kiến tạo: Oliver Larraz) | |
| ▲ Charles Gaffney ▼ Alex Roldan | 85' ⇄ | |
| Paul Rothrock | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Nikola Djordjevic ▼ Emmanuel Sabbi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 10 |
Chủ = Seattle Sounders · Khách = Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Sounders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 21 | 26 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 10 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 11 | - | - |
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 18 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 12 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Seattle Sounders 10 (50%)Hòa 6 (30%)Vancouver Whitecaps 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/09/25 | Seattle Sounders | 2-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 09/06/25 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/10/24 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/05/24 | Seattle Sounders | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/24 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/10/23 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/23 | Vancouver Whitecaps | 2-3 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/09/22 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (2-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 15/06/22 | Seattle Sounders | 4-0 (2-0) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/11/21 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 10/10/21 | Seattle Sounders | 4-1 (2-1) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/21 | Seattle Sounders | 2-2 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/10/20 | Vancouver Whitecaps | 0-2 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | T |
| 04/10/20 | Seattle Sounders | 3-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/07/20 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/19 | Seattle Sounders | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/19 | Vancouver Whitecaps | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BTBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
HBBHHBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
Đội hình
Seattle Sounders
Vancouver Whitecaps
17Paul Arriola26Andy Thomas26CAndrew Thomas5Nouhou Tolo16Alex Roldan25Jackson Ragen85Kalani Kossa Rienzi37Snyder Brunell45Peter Kingston9Jesus Ferreira11CAlbert Rusnak14Paul Rothrock19Danny Musovski1Yohei Takaoka24Brian White2Mathias Laborda6Ralph Priso-Mbongue18Edier Ocampo28Tate Johnson8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas7Cheikh Tidiane Sabaly13CThomas Muller59Jeevan Badwal11Emmanuel Sabbi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Nouhou Tolo🟨 Thẻ vàng 76'7.2
- 9Jesus Ferreira▼ Rời sân 36'6.6
- 11Albert Rusnak C6.3
- 14Paul Rothrock🟨 Thẻ vàng 86'7.3
- 16Alex Roldan▼ Rời sân 85'6.3
- 17Paul Arriola
- 19Danny Musovski▼ Rời sân 73'6.8
- 25Jackson Ragen🟨 Thẻ vàng 57'6.4
- 26Andy Thomas7.6
- 26Andrew Thomas C
- 37Snyder Brunell▼ Rời sân 58'6.9
- 45Peter Kingston7.3
- 85Kalani Kossa Rienzi▼ Rời sân 73'7
Khách · 4231
- 1Yohei Takaoka6.9
- 2Mathias Laborda7.4
- 6Ralph Priso-Mbongue▼ Rời sân 66'7.6
- 7Cheikh Tidiane Sabaly▼ Rời sân 58'6.7
- 8Oliver Larraz🎯 Kiến tạo 82'7.4
- 11Emmanuel Sabbi🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 13Thomas Muller C⚽ Ghi bàn 82'8
- 18Edier Ocampo7.1
- 20Adrian Andres Cubas7
- 24Brian White
- 28Tate Johnson7.9
- 59Jeevan Badwal▼ Rời sân 18'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
30
Sút bóng
519
Sút cầu môn
06
Tấn công
82132
Tấn công nguy hiểm
1772
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
412539
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
22
Cứu thua
40
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
06
Chuyền dài
1830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.61
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Sounders (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Vancouver Whitecaps (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 11/16 | 2 | 🟨 | ||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 31/40 | 4 | 🟨 | ||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 25/30 | 5 | |||
| 19Danny Musovski Trung phong | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 9Jesus Ferreira Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/13 | 3 | |||
| 25Jackson Ragen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 58/65 | 1 | 🟨 | ||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 21/25 | 0 | |||
| 16Alex Roldan Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 41/49 | 2 | |||
| 84Charles Gaffney (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Kim Kee-Hee (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 3 | |||
| 95Osaze De Rosario (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 35Antino Lopez (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 90Sebastian Gomez (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 4/7 | 0 |
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Thomas Muller Hộ công | 8 | 1 | 5/4 | 36/44 | 2 | ||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 6Ralph Priso-Mbongue Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 42/47 | 3 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 68/77 | 2 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 3/0 | 50/57 | 2 | ||
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 42/46 | 1 | |||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 55/61 | 5 | |||
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 11Emmanuel Sabbi Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 17/23 | 3 | ||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 59Jeevan Badwal Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 3 | |||
| 33Tristan Blackmon (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 25/26 | 1 | |||
| 19Rayan Elloumi (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 4/1 | 10/14 | 2 | ||
| 25Ryan Gauld (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 41Nikola Djordjevic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Seattle Sounders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2009 | |
| Lumen Field | Sân nhà | BC Place |
| 0 | Sức chứa | 27528 |
| Brian Schmetzer | HLV | Jesper Sorensen |
| Seattle | Khu vực | Vancouver |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.63 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 1.82 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.87 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.97 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.65 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.16 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 60.42 ↑ | 6.45 ↑ | 1.11 ↓ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.97 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.99 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.45 | 1.98 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.78 | 2.31 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.13 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 3.67 | 2.09 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 7.53 ↑ | 1.69 ↓ | 2.99 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.70 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | -2.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.89 | 2.30 | 0.63 | 2.50 | 1.39 | 1.21 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Sounders | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Vancouver Whitecaps | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).