Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Austin FC, 08:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 20/08/2026
Seattle Sounders 1 Kết thúc HT 0-0 2
Austin FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Lumen Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Seattle Sounders
Austin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allen Chapman
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Peter Kingston (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Calvin Fodrey (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Jorge Alastuey (chân trái) Post
45+1'
🎯 Dứt điểm - Zan Kolmanic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Snyder Brunell, ra Sebastian Gomez
🟨 Thẻ vàng - Kalani Kossa Rienzi
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Guilherme Biro Trindade Dubas, ra Calvin Fodrey
60'
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị chặn
66'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Torres 0-1, kiến tạo: Zan Kolmanic
66'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Stuart Hawkins, ra Jackson Ragen
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Mikkel Desler, ra Przemyslaw Placheta
71'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Jayden Nelson
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nouhou Tolo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Osaze De Rosario, ra Peter Kingston
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Mateja Djordjevic, ra Zan Kolmanic
79'
🔁 Thay người: vào Besard Sabovic, ra Ilie Sanchez Farres
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Biro Trindade Dubas 0-2, kiến tạo: Brandon Vazquez
87'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rafael Jauregui, ra Nouhou Tolo
⚽ BÀN THẮNG - Stuart Hawkins 1-2, kiến tạo: Albert Rusnak
🎯 Dứt điểm - Stuart Hawkins (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Seattle Sounders | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Snyder Brunell ▼ Sebastian Gomez | 46' ⇄ | |
| Kalani Kossa Rienzi | 48' | |
| 59' ⇄ | ▲ Guilherme Biro Trindade Dubas ▼ Calvin Fodrey | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Facundo Torres(Assists:Zan Kolmanic) (Kiến tạo: Zan Kolmanic) | |
| ▲ Stuart Hawkins ▼ Jackson Ragen | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Mikkel Desler ▼ Przemyslaw Placheta | |
| 71' ⇄ | ▲ Ervin Torres ▼ Jayden Nelson | |
| ▲ Osaze De Rosario ▼ Peter Kingston | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mateja Djordjevic ▼ Zan Kolmanic | |
| 79' ⇄ | ▲ Besard Sabovic ▼ Ilie Sanchez Farres | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Guilherme Biro Trindade Dubas(Assists:Brandon Vazquez) (Kiến tạo: Brandon Vazquez) | |
| ▲ Rafael Jauregui ▼ Nouhou Tolo | 88' ⇄ | |
| Stuart Hawkins(Assists:Albert Rusnak) (Kiến tạo: Albert Rusnak) 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 15 |
Chủ = Seattle Sounders · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Sounders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Seattle Sounders 5 (45%)Hòa 3 (27%)Austin FC 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/09/25 | Austin FC | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | Austin FC | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 03/03/24 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Austin FC | +1 | 2.75 | H |
| 31/08/23 | Austin FC | 1-2 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/23 | Seattle Sounders | 1-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/09/22 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/22 | Austin FC | 1-1 (0-1) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/21 | Austin FC | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/21 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Austin FC | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 13/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Austin FC
BHTTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
Đội hình
Seattle Sounders
Austin FC
26Andy Thomas26Andrew Thomas5Nouhou Tolo20Kim Kee-Hee25Jackson Ragen85Kalani Kossa Rienzi16Alex Roldan45Peter Kingston11CAlbert Rusnak14Paul Rothrock90Sebastian Gomez19Danny Musovski12Damian Las4Brendan Hines-Ike15Jon Bell23Zan Kolmanic6CIlie Sanchez Farres19Calvin Fodrey24Jorge Alastuey77Przemyslaw Placheta7Jayden Nelson11Facundo Torres9Brandon Vazquez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Nouhou Tolo▼ Rời sân 88'6.6
- 11Albert Rusnak C🎯 Kiến tạo 90'6.8
- 14Paul Rothrock6.7
- 16Alex Roldan6.8
- 19Danny Musovski6.2
- 20Kim Kee-Hee6.7
- 25Jackson Ragen▼ Rời sân 69'6.8
- 26Andy Thomas6.3
- 26Andrew Thomas
- 45Peter Kingston▼ Rời sân 76'6.8
- 85Kalani Kossa Rienzi🟨 Thẻ vàng 48'6.7
- 90Sebastian Gomez▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 3421
- 4Brendan Hines-Ike6.9
- 6Ilie Sanchez Farres C▼ Rời sân 79'7.2
- 7Jayden Nelson▼ Rời sân 71'6.2
- 9Brandon Vazquez🎯 Kiến tạo 87'6.9
- 11Facundo Torres⚽ Ghi bàn 66'7.8
- 12Damian Las7.9
- 15Jon Bell6.6
- 19Calvin Fodrey▼ Rời sân 59'6.5
- 23Zan Kolmanic🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 24Jorge Alastuey7.3
- 77Przemyslaw Placheta▼ Rời sân 71'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
77
Tấn công
11188
Tấn công nguy hiểm
5226
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
454561
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
109
Việt vị
01
Cứu thua
56
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.271.18
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Sounders (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Austin FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 5/1 | 33/35 | 1 | ||
| 16Alex Roldan Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 55/69 | 4 | |||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 35/45 | 0 | |||
| 25Jackson Ragen Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/49 | 3 | |||
| 90Sebastian Gomez Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 4 | |||
| 20Kim Kee-Hee Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 66/71 | 4 | |||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/3 | 12/18 | 2 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 35/42 | 4 | 🟨 | ||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 19Danny Musovski Trung phong | 6.2 | 3/1 | 12/16 | 0 | |||
| 39Stuart Hawkins (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 15/18 | 1 | ||
| 42Rafael Jauregui (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 95Osaze De Rosario (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 37Snyder Brunell (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 22/28 | 0 |
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Damian Las Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 48/56 | 1 | ||
| 23Zan Kolmanic Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 69/78 | 1 | ||
| 24Jorge Alastuey Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 51/58 | 5 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 12/16 | 2 | ||
| 4Brendan Hines-Ike Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 55/58 | 1 | |||
| 15Jon Bell Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 60/62 | 4 | |||
| 19Calvin Fodrey Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 25/34 | 3 | |||
| 77Przemyslaw Placheta Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 34/43 | 2 | |||
| 7Jayden Nelson Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 27/31 | 0 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 16/19 | 1 | ||
| 38Ervin Torres (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 2/2 | 8/10 | 1 | |||
| 3Mikkel Desler (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 14Besard Sabovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 35Mateja Djordjevic (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Seattle Sounders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lumen Field | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Brian Schmetzer | HLV | Nico Estevez |
| Seattle | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.09 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.30 ↑ | 5.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.86 | 1.00 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.30 | 5.00 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.83 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 4.15 | 4.50 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 159.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.60 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.58 ↑ | 1.02 ↓ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.50 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.25 | 4.60 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.05 | 4.65 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 1.03 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.16 | 4.80 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.24 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.70 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.49 | 5.05 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 30.03 ↑ | 5.73 ↑ | 1.18 ↓ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.15 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 3.95 ↑ | 4.60 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.25 | 4.98 | 0.66 | 2.50 | 1.33 | 1.65 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Sounders | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Austin FC | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).