Kết quả bóng đá trận Seattle Reign (W) vs Portland Thorns FC (W), 03:00 ngày 13/07/2026
Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 13/07/2026
Seattle Reign (W) Sắp đá --:--:--
Portland Thorns FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Seattle Reign (W) · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Reign (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 16 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 14 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 14 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Seattle Reign (W) 1 (25%)Hòa 0 (0%)Portland Thorns FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | Portland Thorns FC (W) | 4-2 (2-1) | Seattle Reign (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/25 | Seattle Reign (W) | 1-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/24 | Portland Thorns FC (W) | 1-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
BBTBBHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Orlando Pride (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (1-0) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/10/25 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (0-0) | North Carolina (W) | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/25 | Kansas City NWSL (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Portland Thorns FC (W)
TBHBTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | North Carolina (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Washington Spirit (W) | 2-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | San Diego Wave (W) | +0.25 | 2.5 | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Reign (W) (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Reign (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Portland Thorns FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seattle Reign (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.46 | 1.03 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↑ | 2.08 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.90 | 2.05 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.30 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.40 | 0.76 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.05 ↓ | 2.17 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.75 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.23 ↑ | 2.26 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.41 | 2.54 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.20 ↓ | 0.94 | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.95 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.44 | 3.25 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.28 ↓ | 2.23 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.