Kết quả bóng đá trận Seattle Reign (W) vs Chicago Red Stars (W), 09:10 ngày 15/08/2026
Nữ (Mỹ) · 09:10 ngày 15/08/2026
Seattle Reign (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chicago Red Stars (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Seattle Reign (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Madison Mercado 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 13 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Seattle Reign (W) · Khách = Chicago Red Stars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Reign (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 4 | 8 | 26 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 9 | 17 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Chicago Red Stars (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 1 | 16 | 13 | 47 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 16 | 13 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 | 31 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Seattle Reign (W) 0 (0%)Hòa 2 (100%)Chicago Red Stars (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/25 | Seattle Reign (W) | 3-3 (2-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/06/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-2 (2-0) | Seattle Reign (W) | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
HTTBTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Seattle Reign (W) | 2-2 (0-1) | Angel City FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Bay FC (W) | 2-3 (1-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Orlando Pride (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chicago Red Stars (W)
HBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-0 (0-0) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Orlando Pride (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-0) | Angel City FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Boston Legacy W | 2-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -1 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | North Carolina (W) | 4-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-0 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-3 (0-3) | Orlando Pride (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Alhama CF (W) | 0-1 (0-1) | Chicago Red Stars (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
72
Sút bóng
245
Sút cầu môn
62
Tấn công
8369
Tấn công nguy hiểm
17750
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
54
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
365302
TL chuyền bóng thành công
78%73%
Phạm lỗi
45
Cứu thua
25
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
3322
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.330.32
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Reign (W) (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Chicago Red Stars (W) (24 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Reign (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Chicago Red Stars (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seattle Reign (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.30 | 5.50 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.31 | 4.30 | 5.50 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.80 | 4.70 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.90 | 5.75 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.69 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.62 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.65 | 5.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.70 | 4.60 | 0.76 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.64 ↑ | 100.00 ↑ | 5.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.65 | 5.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.80 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.44 | 5.60 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 155.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.32 | 5.95 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 32.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.73 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.03 | 5.07 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.35 ↑ | 30.58 ↑ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 4.95 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.72 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 600.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.72 | 1.25 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.13 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.10 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.