Kết quả bóng đá trận SE do Gama vs Porto Velho, 02:00 ngày 13/07/2026
Serie D (Brazil) · 02:00 ngày 13/07/2026
SE do Gama 2 Kết thúc HT 0-0 0
Porto Velho
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SE do Gama | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 63' | ||
| 66' | ||
| 67' | ||
| Henrique Almeida Caixeta Nascentes 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| Luiz Clemente 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 18 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 17 |
Chủ = SE do Gama · Khách = Porto Velho
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SE do Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 11 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
SE do Gama 0 (0%)Hòa 2 (67%)Porto Velho 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Porto Velho | 2-0 (2-0) | SE do Gama | - | - | B |
| 01/08/21 | SE do Gama | 1-1 (0-0) | Porto Velho | - | - | H |
| 11/07/21 | Porto Velho | 1-1 (0-1) | SE do Gama | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — SE do Gama
BTTHTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Porto Velho | 2-0 (2-0) | SE do Gama | - | - | B |
| 28/06/26 | SE do Gama | 1-0 (1-0) | Mixto EC | +1 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Mixto EC | 1-2 (0-2) | SE do Gama | +0.25 | 2 | T |
| 08/06/26 | SE do Gama | 2-2 (0-1) | Aparecidense GO | +1.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Uniao Inhumas | 0-2 (0-2) | SE do Gama | +1 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | SE do Gama | 4-0 (2-0) | EC Primavera MT | - | - | T |
| 17/05/26 | SE do Gama | 3-2 (1-1) | Brasiliense | - | - | T |
| 10/05/26 | Luverdense | 1-2 (1-1) | SE do Gama | - | - | T |
| 07/05/26 | SE do Gama | 0-1 (0-1) | Rio Branco-ES | +0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | SE do Gama | 4-0 (2-0) | Luverdense | - | - | T |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Brasiliense | 1-1 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | EC Primavera MT | 0-1 (0-0) | SE do Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | SE do Gama | 2-1 (1-1) | Anapolis FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | SE do Gama | 2-0 (1-0) | Uniao Inhumas | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tocantinopolis | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Aparecidense GO | 0-2 (0-2) | SE do Gama | - | - | T |
| 29/03/26 | SE do Gama | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +1 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Porto Vitoria | 0-1 (0-0) | SE do Gama | - | - | T |
| 22/03/26 | SE do Gama | 0-0 (0-0) | Sobradinho EC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Porto Velho
THHTTHHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Porto Velho | 2-0 (2-0) | SE do Gama | - | - | T |
| 29/06/26 | Porto Velho | 1-1 (1-0) | Sao Raimundo/RR | - | - | H |
| 22/06/26 | Sao Raimundo/RR | 1-1 (0-0) | Porto Velho | 0 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Porto Velho | 13-0 (7-0) | Humaita AC | - | - | T |
| 31/05/26 | Galvez AC | 2-6 (0-4) | Porto Velho | - | - | T |
| 25/05/26 | Araguaina | 1-1 (0-1) | Porto Velho | - | - | H |
| 18/05/26 | Porto Velho | 0-0 (0-0) | Guapore RO | - | - | H |
| 10/05/26 | Porto Velho | 2-1 (1-0) | Independent AC | - | - | T |
| 07/05/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-1) | Porto Velho | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Independent AC | 1-1 (1-0) | Porto Velho | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Porto Velho | 1-1 (0-0) | Ag. Maraba | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Guapore RO | 1-0 (0-0) | Porto Velho | - | - | B |
| 20/04/26 | Porto Velho | 1-2 (1-1) | Araguaina | +1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Amazonas FC | 2-1 (1-1) | Porto Velho | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Porto Velho | 4-0 (2-0) | Galvez AC | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Monte Roraima/RR | 1-2 (0-1) | Porto Velho | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Humaita AC | 1-5 (0-3) | Porto Velho | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/03/26 | Porto Velho | 4-0 (2-0) | Galvez AC | - | - | T |
| 27/03/26 | Porto Velho | 2-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Porto Velho | 0-1 (0-1) | Guapore RO | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
34
Sút bóng
233
Sút cầu môn
70
Tấn công
15272
Tấn công nguy hiểm
12730
Sút ngoài cầu môn
163
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Phạm lỗi
711
Việt vị
10
Quả ném biên
3722
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SE do Gama (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Porto Velho (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SE do Gama (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Porto Velho (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SE do Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975-11-15 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.10 | 7.20 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.60 ↑ | 11.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 3.80 | 6.20 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.31 ↑ | 10.70 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 7.75 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 13.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.30 | 8.90 | 0.70 | 2.50 | 1.01 | 0.76 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.05 ↑ | 16.50 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.80 | 1.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.50 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 4.50 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.