Kết quả bóng đá trận SD Revilla vs Atletico Mineros, 23:15 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:15 ngày 13/09/2026
SD Revilla 4 Kết thúc HT 3-0 0
Atletico Mineros
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Diễn biến trận đấu
| SD Revilla | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 19' | ||
| 22' | ||
| 27' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 10 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 6 |
Chủ = SD Revilla · Khách = Atletico Mineros
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Revilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
SD Revilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Atletico Mineros
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
12
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Revilla (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Atletico Mineros (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Revilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.91 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 31.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.15 ↓ | 2.95 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.91 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 31.00 ↑ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 58.00 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.