Kết quả bóng đá trận SD Raiders FC vs FC Macarthur, 16:30 ngày 11/08/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 11/08/2026
SD Raiders FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Macarthur
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| SD Raiders FC | Phút | |
| Michael Figueira | 6' | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Michael Pratezina | |
| 64' | Callum Talbot | |
| Lachlan McGrath | 76' | |
| 86' | Sebastian Krslovic | |
| 103' | ⚽ 0 - 1 Zane Helweh(Assists:Harry Politidis) (Kiến tạo: Harry Politidis) | |
| Harry Politidis 0 - 2 ⚽ | 115' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = SD Raiders FC · Khách = FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Raiders FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SD Raiders FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Macarthur 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/25 | SD Raiders FC | 0-5 (0-2) | FC Macarthur | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — SD Raiders FC
TTTTTBBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SD Raiders FC | 3-0 (1-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | St George Saints | 2-3 (1-0) | SD Raiders FC | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SD Raiders FC | 2-1 (0-1) | Marconi Stallions | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-1) | SD Raiders FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Rochedale Rovers | 1-2 (0-1) | SD Raiders FC | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | SD Raiders FC | 1-3 (0-2) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Manly United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/06/26 | SD Raiders FC | 0-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | SD Raiders FC | 3-1 (0-1) | St George City FA | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | SD Raiders FC | -1 | 3 | T |
| 10/06/26 | Sydney Olympic | 1-1 (1-0) | SD Raiders FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | +0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | SD Raiders FC | 2-1 (1-1) | Wollongong United | - | - | T |
| 16/05/26 | SD Raiders FC | 2-2 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | St George City FA | 1-2 (1-2) | SD Raiders FC | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | SD Raiders FC | 0-0 (0-0) | NWS Spirit FC | 0 | 3 | H |
| 02/05/26 | SD Raiders FC | 2-3 (2-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Shellharbour JFC | 1-5 (0-1) | SD Raiders FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Western Sydney Wanderers AM | 1-2 (1-1) | SD Raiders FC | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Macarthur
TTBBTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | University Azzurri FC | 0-3 (0-1) | FC Macarthur | +6 | 6.5 | T |
| 24/04/26 | FC Macarthur | 4-0 (3-0) | Wellington Phoenix | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United | 3-1 (0-1) | FC Macarthur | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Perth Glory | 3-1 (0-0) | FC Macarthur | +0.25 | 3 | B |
| 02/04/26 | FC Macarthur | 3-2 (2-2) | Newcastle Jets | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Auckland FC | 1-2 (0-2) | FC Macarthur | -0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (2-1) | FC Macarthur | -0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | FC Macarthur | 1-3 (0-1) | Central Coast Mariners | +0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Macarthur | 0-4 (0-3) | Western Sydney | +0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Newcastle Jets | 1-0 (0-0) | FC Macarthur | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/02/26 | FC Macarthur | 2-2 (1-2) | Bangkok United FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/02/26 | Bangkok United FC | 2-0 (1-0) | FC Macarthur | 0 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | FC Macarthur | 2-2 (0-1) | Perth Glory | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | FC Macarthur | -0.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | FC Macarthur | 6-2 (3-1) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Central Coast Mariners | 1-1 (0-0) | FC Macarthur | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | FC Macarthur | 0-3 (0-1) | Sydney FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/01/26 | FC Macarthur | 1-1 (0-1) | Auckland FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/01/26 | Western Sydney | 0-1 (0-1) | FC Macarthur | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Newcastle Jets | 4-5 (1-2) | FC Macarthur | -0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
82
Tấn công
117111
Tấn công nguy hiểm
5553
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
2021
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
389738
TL chuyền bóng thành công
67%81%
Phạm lỗi
2120
Việt vị
112
Cứu thua
19
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
3031
Cắt bóng
1214
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
3630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.860.43
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Raiders FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Macarthur (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SD Raiders FC (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 6 (22%)Bại 8 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SD Raiders FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mile Sterjovski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.25 | 4.15 | 1.33 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.22 ↓ | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.48 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.45 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.43 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.80 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 5.00 ↑ | 1.38 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.46 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.42 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 1.05 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.10 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.88 | 3.99 | 1.68 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 13.20 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.36 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.09 | 4.52 | 1.37 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 15.99 ↑ | 1.10 ↓ | 8.76 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.00 | 5.30 | 1.22 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.69 | -1.75 | 1.07 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.38 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.25 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 4.30 | 1.75 | 1.12 | 3.25 | 0.73 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 5.98 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.