Kết quả bóng đá trận SD Raiders FC vs Blacktown City Demons, 14:00 ngày 11/07/2026

NSW Ngoại hạng · 14:00 ngày 11/07/2026
SD Raiders FC
1 Kết thúc HT 0-2 3
Blacktown City Demons
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

SD Raiders FC Phút Blacktown City Demons
4'
14' 0 - 1 Travis Major
23'
38' 0 - 2 Caleb Jackson-Brown
HT 0-2
Mihael Marcic 1 - 2 61'
70'
77' 1 - 3 Nicholas O'Brien
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 01 23
Bại 31 45
Ghi bàn 13 1210
Mất bàn 53 1118
Điểm 04 149

Chủ = SD Raiders FC · Khách = Blacktown City Demons

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SD Raiders FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnBlacktown City Demons (26)
5 (19%)Thắng/Thắng6 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (12%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (11%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (22%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

SD Raiders FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23751130392612
Sân nhà1343617201512
Sân khách1032513191110
6 gần621355--

Blacktown City Demons

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23571130392214
Sân nhà11227917815
Sân khách123542122148
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (3 trận)

SD Raiders FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Blacktown City Demons 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW29/03/26Blacktown City Demons1-2 (1-2)SD Raiders FC6-4-0.753.25T
AUS CUP04/06/25Blacktown City Demons1-2 (1-1)SD Raiders FC5-2-1.253.25T
INT CF22/01/22Blacktown City Demons4-0 (2-0)SD Raiders FC1-2--B

Thành tích gần đây — SD Raiders FC

BBTBTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW04/07/26Manly United1-0 (0-0)SD Raiders FC4-2-0.52.5B
AUS NSW30/06/26SD Raiders FC0-1 (0-0)Sydney FC (Youth)8-403B
AUS NSW27/06/26SD Raiders FC3-1 (0-1)St George City FA5-302.5T
AUS NSW21/06/26Sydney United1-0 (0-0)SD Raiders FC6-1-1.252.75B
AUS NSW14/06/26Rockdale City Suns0-1 (0-0)SD Raiders FC8-1-13T
AUS NSW10/06/26Sydney Olympic1-1 (1-0)SD Raiders FC2-5+0.252.75H
AUS NSW06/06/26SD Raiders FC2-0 (1-0)University NSW1-6+0.253T
AUS CUP26/05/26SD Raiders FC2-1 (1-1)Wollongong United6-2--T
AUS NSW16/05/26SD Raiders FC2-2 (1-1)Sutherland Sharks6-302.75H
AUS CUP13/05/26St George City FA1-2 (1-2)SD Raiders FC1-703T
AUS NSW09/05/26SD Raiders FC0-0 (0-0)Spirit FC1-603H
AUS NSW02/05/26SD Raiders FC2-3 (2-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-6-13.25B
AUS CUP28/04/26Shellharbour JFC1-5 (0-1)SD Raiders FC1-9--T
AUS NSW26/04/26Western Sydney Wanderers AM1-2 (1-1)SD Raiders FC4-503T
AUS NSW18/04/26SD Raiders FC1-0 (0-0)St George Saints2-4-0.253T
AUS NSW11/04/26Marconi Stallions6-1 (2-0)SD Raiders FC2-5-13B
AUS NSW04/04/26SD Raiders FC1-1 (1-1)Wollongong Wolves5-5-0.253H
AUS NSW29/03/26Blacktown City Demons1-2 (1-2)SD Raiders FC6-4-0.753.25T
AUS NSW21/03/26SD Raiders FC3-1 (2-0)Manly United5-802.75T
AUS NSW14/03/26St George City FA4-3 (0-2)SD Raiders FC3-2-0.52.75B

Thành tích gần đây — Blacktown City Demons

HBBTBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW05/07/26Blacktown City Demons0-0 (0-0)Sydney United2-3-0.52.75H
AUS NSW28/06/26Marconi Stallions2-0 (1-0)Blacktown City Demons10-2-1.253B
AUS NSW21/06/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers7-7-13B
AUS NSW13/06/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Blacktown City Demons2-902.75T
AUS NSW07/06/26Blacktown City Demons1-2 (0-1)Rockdale City Suns6-6-0.53.25B
AUS NSW30/05/26Manly United0-0 (0-0)Blacktown City Demons5-2-0.252.75H
AUS CUP27/05/26Blacktown City Demons0-4 (0-3)Sydney United7-6-0.53.25B
AUS NSW24/05/26Blacktown City Demons0-2 (0-1)Sydney Olympic4-9+0.753.25B
AUS NSW16/05/26Western Sydney Wanderers AM3-3 (2-2)Blacktown City Demons5-503H
AUS NSW10/05/26Blacktown City Demons2-1 (1-0)St George Saints4-403T
AUS CUP06/05/26St George Saints0-2 (0-0)Blacktown City Demons5-1--T
AUS NSW02/05/26University NSW2-2 (1-2)Blacktown City Demons4-2-0.253H
AUS NSW26/04/26Blacktown City Demons1-0 (1-0)Spirit FC5-102.75T
AUS CUP22/04/26Blacktown City Demons2-0 (1-0)Blacktown Spartans6-4+13.25T
AUS NSW19/04/26Sydney FC (Youth)2-2 (0-1)Blacktown City Demons2-2-0.253H
AUS NSW12/04/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)Wollongong Wolves3-102.75B
AUS NSW04/04/26St George City FA2-2 (0-1)Blacktown City Demons6-5-0.252.75H
AUS NSW29/03/26Blacktown City Demons1-2 (1-2)SD Raiders FC6-4+0.753.25B
AUS NSW22/03/26Sydney United2-0 (0-0)Blacktown City Demons7-8-0.253B
AUS NSW15/03/26Blacktown City Demons0-1 (0-1)Marconi Stallions8-6-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
93
102
Tấn công nguy hiểm
62
87
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SD Raiders FC (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Blacktown City Demons (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

SD Raiders FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 6 (27%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Blacktown City Demons (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
85
1 Bàn
68
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
1417
B.thắng H1
1510
B.thắng H2
SD Raiders FCBlacktown City Demons

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
03
T/H
21
T/B
30
H/T
34
H/H
44
H/B
10
B/T
20
B/H
46
B/B
SD Raiders FCBlacktown City Demons

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
63
Thắng 1
46
Hòa
53
Thua 1
16
Thua 2+
SD Raiders FCBlacktown City Demons

Thông tin đội bóng

SD Raiders FC Thông tin Blacktown City Demons
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.352.320.862.750.760.820.000.88
Live2.35 ↑3.352.20 ↓0.862.750.760.92 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.403.402.460.842.750.880.780.000.98
Live41.00 ↑21.00 ↑1.18 ↓0.844.500.99 ↑1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.453.402.550.932.750.860.840.000.88
Live51.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓1.06 ↑4.750.76 ↓0.57 ↓-0.251.28 ↑
Mansion88Sớm2.423.302.470.922.750.860.880.000.92
Live28.00 ↑4.80 ↑1.17 ↓1.06 ↑3.750.80 ↓0.67 ↓-0.251.26 ↑
InterwettenSớm2.403.452.650.652.501.05---
Live33.00 ↑4.70 ↑1.20 ↓0.75 ↑4.500.90 ↓---
10BETSớm2.313.352.550.812.750.82---
Live29.70 ↑4.43 ↑1.18 ↓0.88 ↑3.750.73 ↓---
12betSớm2.423.302.470.922.750.860.880.000.92
Live28.00 ↑4.80 ↑1.17 ↓0.82 ↓4.501.04 ↑0.59 ↓-0.251.40 ↑
CrownSớm2.443.652.530.952.750.850.880.000.94
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.501.05 ↑1.31 ↑0.000.63 ↓
SbobetSớm2.423.122.450.952.750.850.900.000.92
Live15.50 ↑4.49 ↑1.19 ↓0.75 ↓4.501.12 ↑1.38 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.483.432.480.882.750.920.930.000.89
Live22.00 ↑5.30 ↑1.18 ↓1.02 ↑3.750.82 ↓0.63 ↓-0.251.29 ↑
LadbrokesSớm2.373.302.500.702.501.05---
Live17.00 ↑4.60 ↑1.18 ↓0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm2.503.502.450.792.750.900.840.000.84
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.68 ↓4.501.11 ↑0.36 ↓-0.502.00 ↑
PinnacleSớm2.593.292.370.932.750.810.960.000.79
Live22.57 ↑5.38 ↑1.19 ↓0.85 ↓4.500.93 ↑1.38 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm2.453.502.280.842.750.86---
Live2.47 ↑3.45 ↓2.30 ↑0.79 ↓2.750.91 ↑---
BwinSớm2.403.402.550.682.501.05---
Live71.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓0.66 ↓4.501.00 ↓---
1xBetSớm2.703.502.350.842.750.860.980.000.74
Live39.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.89 ↑4.500.91 ↑1.26 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm2.603.402.300.882.750.931.030.000.78
Live41.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.501.00 ↑1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.503.202.450.752.500.95---
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.754.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.