Kết quả bóng đá trận SD Logrones vs Naxara, 22:00 ngày 18/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 18/10/2026
SD Logrones 1 Kết thúc HT 1-1 1
Naxara
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| SD Logrones | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Pepe Blanco Lopez | |
| 6' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 18 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 9 |
Chủ = SD Logrones · Khách = Naxara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Logrones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
SD Logrones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Naxara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
43
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Logrones (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Naxara (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Logrones | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| Estadio Nuevo Municipal | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Logroño | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 2.90 | 3.50 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.67 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.30 | 2.33 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.25 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.10 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.00 | 0.77 | 2.25 | 0.75 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.21 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.06 ↓ | 17.90 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SD Logrones | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Naxara | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).