Kết quả bóng đá trận SD Laredo vs Athletic Bilbao B, 00:00 ngày 19/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 19/08/2026
SD Laredo 0 Kết thúc HT 0-2 3
Athletic Bilbao B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| SD Laredo | Phút | |
| 10' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 10' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 10' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 10' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 10' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Ander Peciña Gorordo | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Ander Peciña Gorordo | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 Ander Peciña Gorordo | |
| 70' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 70' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 70' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 70' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 70' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = SD Laredo · Khách = Athletic Bilbao B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Laredo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 10 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SD Laredo 0 (0%)Hòa 1 (50%)Athletic Bilbao B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/21 | Athletic Bilbao B | 2-1 (1-1) | SD Laredo | -1 | 2.5 | B |
| 06/12/20 | SD Laredo | 2-2 (1-2) | Athletic Bilbao B | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — SD Laredo
HBHHHHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SD Laredo | 1-1 (1-1) | CD Palencia Cristo Atletico | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | SD Laredo | 0-2 (0-1) | Suodu Pei | - | - | B |
| 06/06/26 | SD Laredo | 0-0 (0-0) | Club Deportivo Tropezon | - | - | H |
| 01/06/26 | Club Deportivo Tropezon | 0-0 (0-0) | SD Laredo | - | - | H |
| 23/05/26 | SD Laredo | 1-1 (1-0) | U.M. Escobedo | - | - | H |
| 17/05/26 | U.M. Escobedo | 0-0 (0-0) | SD Laredo | - | - | H |
| 09/05/26 | SD Laredo | 2-1 (1-1) | CD Colindres | - | - | T |
| 03/05/26 | Selaya FC | 1-1 (1-1) | SD Laredo | - | - | H |
| 25/04/26 | SD Laredo | 3-1 (2-1) | Atletico Albericia | - | - | T |
| 19/04/26 | SD Laredo | 1-1 (1-0) | CD Bezana | - | - | H |
| 11/04/26 | SD Torina | 1-1 (1-1) | SD Laredo | - | - | H |
| 02/04/26 | SD Laredo | 3-2 (2-0) | CD Barquereno | - | - | T |
| 29/03/26 | SD Noja | 1-3 (0-1) | SD Laredo | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | SD Laredo | 2-1 (0-1) | Castro | - | - | T |
| 15/03/26 | CD Cayon | 0-2 (0-1) | SD Laredo | - | - | T |
| 08/03/26 | SD Laredo | 5-0 (2-0) | Montanas | - | - | T |
| 01/03/26 | U.M. Escobedo | 0-2 (0-1) | SD Laredo | - | - | T |
| 21/02/26 | SD Laredo | 2-1 (1-0) | CF Vimenor | - | - | T |
| 15/02/26 | Club Deportivo Tropezon | 0-1 (0-0) | SD Laredo | - | - | T |
| 07/02/26 | SD Laredo | 2-0 (1-0) | UC Cartes | - | - | T |
Thành tích gần đây — Athletic Bilbao B
BTTTHBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Barakaldo CF | 3-1 (1-1) | Athletic Bilbao B | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | SD Amorebieta | 0-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | - | - | T |
| 01/08/26 | Athletic Bilbao B | 2-0 (0-0) | Cultural Leonesa | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Sestao | 0-1 (0-1) | Athletic Bilbao B | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Burgos | 1-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Ponferradina | 1-0 (1-0) | Athletic Bilbao B | -1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Athletic Bilbao B | 2-1 (1-0) | CD Guadalajara | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Pontevedra | 4-0 (2-0) | Athletic Bilbao B | - | - | B |
| 03/05/26 | Athletic Bilbao B | 2-2 (1-1) | Ourense CF | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | Unionistas de Salamanca | 1-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Athletic Bilbao B | 0-1 (0-1) | Racing de Ferrol | +0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Cacereno | 1-0 (1-0) | Athletic Bilbao B | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Athletic Bilbao B | 1-2 (1-0) | CF Talavera de la Reina | +0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Celta vigo b | 2-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Athletic Bilbao B | 1-1 (1-1) | Merida AD | +0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Osasuna B | 0-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Athletic Bilbao B | 1-1 (0-0) | Arenas Club de Getxo | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | CD Lugo | 1-0 (1-0) | Athletic Bilbao B | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | Athletic Bilbao B | 1-0 (1-0) | Zamora CF | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Real Madrid Castilla | 2-1 (1-1) | Athletic Bilbao B | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
317
Sút cầu môn
17
Tấn công
59127
Tấn công nguy hiểm
1741
Sút ngoài cầu môn
210
Đá phạt trực tiếp
2718
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Việt vị
37
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
65 35
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Laredo (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Athletic Bilbao B (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SD Laredo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Athletic Bilbao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.13 | 2.05 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.85 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.40 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.35 ↓ | 1.91 ↓ | 0.80 | 2.25 | 0.91 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.98 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.82 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.53 | 3.03 | 1.86 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.95 | 3.25 | 1.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.03 | 2.26 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 30.16 ↑ | 11.35 ↑ | 1.04 ↓ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.26 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.