Kết quả bóng đá trận SD Huesca vs UD Logrones, 00:00 ngày 05/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 05/08/2026
SD Huesca
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
UD Logrones
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Địa điểm: El Alcoraz Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

SD Huesca Phút UD Logrones
30' 0 - 1 David Amigo
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 37
Hòa 11 32
Bại 01 41
Ghi bàn 45 1019
Mất bàn 11 113
Điểm 74 1223

Chủ = SD Huesca · Khách = UD Logrones

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SD Huesca (47)Hiệp 1 / Cả trậnUD Logrones (41)
8 (17%)Thắng/Thắng14 (34%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (6%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (11%)Hòa/Thắng6 (15%)
9 (19%)Hòa/Hòa4 (10%)
7 (15%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
12 (26%)Bại/Bại7 (17%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

SD Huesca 3 (60%)Hòa 2 (40%)UD Logrones 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/17UD Logrones0-2 (0-0)SD Huesca0-5+0.52.5T
INT CF31/07/16UD Logrones0-2 (0-1)SD Huesca4-5+0.252.5T
INT CF12/08/15UD Logrones1-1 (1-1)SD Huesca3-1+0.252.5H
SPA D417/02/08SD Huesca1-0 (0-0)UD Logrones---T
SPA D430/09/07UD Logrones0-0 (0-0)SD Huesca---H

Thành tích gần đây — SD Huesca

TTHBHBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Real Sociedad B0-2 (0-1)SD Huesca6-4-0.252.5T
INT CF25/07/26SD Huesca1-0 (1-0)Petro Atletico de Luanda1-4+0.52.5T
SPA D201/06/26Cordoba1-1 (0-0)SD Huesca9-4-0.752.75H
SPA D224/05/26SD Huesca0-1 (0-0)Castellon2-9-0.752.75B
SPA D219/05/26Leganes0-0 (0-0)SD Huesca3-7-0.52.5H
SPA D212/05/26SD Huesca1-2 (0-1)Real Sociedad B9-7+0.52.25B
SPA D203/05/26Racing Santander4-2 (0-1)SD Huesca12-3-12.75B
SPA D226/04/26SD Huesca1-0 (0-0)Real Zaragoza1-502.25T
SPA D219/04/26Eibar2-1 (0-0)SD Huesca4-4-0.752.25B
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9-0.252H
SPA D205/04/26Las Palmas2-1 (0-1)SD Huesca4-1-12.25B
SPA D202/04/26SD Huesca1-1 (1-1)Cultural Leonesa5-5+0.52.25H
SPA D228/03/26Granada CF4-2 (3-1)SD Huesca2-6-0.52B
SPA D221/03/26SD Huesca1-3 (1-2)Almeria4-502.25B
SPA D216/03/26Malaga5-3 (2-1)SD Huesca2-5-0.752.25B
SPA D207/03/26SD Huesca0-0 (0-0)Albacete5-12+0.252.25H
SPA D201/03/26Real Valladolid1-0 (0-0)SD Huesca4-6-0.52B
SPA D221/02/26SD Huesca1-2 (0-1)Mirandes9-4+0.252B
SPA D215/02/26SD Huesca2-0 (0-0)AD Ceuta2-5+0.252T
SPA D209/02/26Sporting Gijon2-1 (0-0)SD Huesca6-4-0.52B

Thành tích gần đây — UD Logrones

HTBTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26UD Logrones0-0 (0-0)Osasuna B1-5+0.52.25H
INT CF01/08/26UD Logrones5-0 (1-0)Naxara4-2+1.53T
SPA D431/05/26UD San Sebastian Reyes1-0 (1-0)UD Logrones3-5-0.252.25B
SPA D425/05/26UD Logrones1-0 (1-0)UD San Sebastian Reyes3-5+0.52T
SPA D417/05/26UD Logrones2-1 (0-0)Getafe B5-2--T
SPA D410/05/26Getafe B0-2 (0-0)UD Logrones3-5+0.252.5T
SPA D403/05/26CD Ebro0-3 (0-2)UD Logrones5-2+0.252T
SPA D426/04/26UD Logrones3-0 (0-0)UD Mutilve8-1+2.53.5T
SPA D420/04/26SD Beasain1-1 (1-0)UD Logrones0-7+0.252.25H
SPA D412/04/26UD Logrones2-0 (1-0)Sestao8-6+0.52.25T
SPA D404/04/26Eibar B3-2 (2-1)UD Logrones4-11+0.52B
SPA D429/03/26UD Logrones1-1 (1-0)Alaves B3-3+0.752H
SPA D422/03/26Alfaro0-2 (0-1)UD Logrones3-8+12.25T
SPA D415/03/26UD Logrones4-0 (1-0)Real Union Irun2-4+0.52T
SPA D408/03/26SD Gernika1-3 (1-1)UD Logrones2-3+0.52T
SPA D401/03/26UD Logrones5-0 (3-0)SD Logrones5-0+12.25T
SPA D422/02/26SD Ejea0-0 (0-0)UD Logrones-+0.752.25H
SPA D415/02/26UD Logrones6-0 (2-0)Real Zaragoza B6-5+1.252.75T
SPA D408/02/26CD Tudelano1-1 (1-1)UD Logrones3-7-0.252H
SPA D401/02/26UD Logrones2-2 (2-1)CD Basconia4-3+1.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
1
6
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
25
29
Tấn công nguy hiểm
4
9
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SD Huesca (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
UD Logrones (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
21
B.thắng H1
14
B.thắng H2
SD HuescaUD Logrones

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SD HuescaUD Logrones

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
22
Thắng 1
56
Hòa
72
Thua 1
40
Thua 2+
SD HuescaUD Logrones

Thông tin đội bóng

SD Huesca Thông tin UD Logrones
1960 Thành lập 1967
El Alcoraz Sân nhà Estadio Nuevo Municipal
8000 Sức chứa 16000
Bolo HLV
Huesca Khu vực Logrones
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.803.300.842.500.991.010.500.83
Live7.00 ↑3.30 ↓1.63 ↓0.80 ↓2.001.01 ↑0.88 ↓0.250.97 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.772.750.910.900.750.80
Live7.00 ↑3.30 ↓1.53 ↓0.772.000.94 ↑0.89 ↓0.250.80
Mansion88Sớm1.933.303.350.942.750.820.930.500.83
Live6.90 ↑3.05 ↓1.55 ↓0.84 ↓2.000.98 ↑0.96 ↑0.250.88 ↑
10BETSớm1.614.104.700.863.000.84---
Live1.99 ↑3.50 ↓3.55 ↓0.87 ↑2.750.84---
12betSớm1.933.303.350.942.750.820.930.500.83
Live6.70 ↑3.00 ↓1.57 ↓0.82 ↓2.001.00 ↑0.94 ↑0.250.90 ↑
CrownSớm1.903.553.200.902.750.800.900.500.80
Live6.10 ↑3.10 ↓1.57 ↓0.83 ↓2.000.97 ↑0.94 ↑0.250.88 ↑
SbobetSớm1.963.143.100.932.750.830.960.500.80
Live6.80 ↑3.02 ↓1.55 ↓0.82 ↓2.001.00 ↑0.97 ↑0.250.87 ↑
WewbetSớm1.963.473.360.952.750.850.960.500.86
Live6.55 ↑3.36 ↓1.54 ↓0.89 ↓2.000.91 ↑0.95 ↓0.250.87 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.700.612.501.15---
Live6.00 ↑3.20 ↓1.50 ↓1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.454.505.500.733.000.990.971.250.75
Live6.75 ↑3.45 ↓1.54 ↓0.75 ↑2.001.00 ↑0.90 ↓0.250.85 ↑
PinnacleSớm1.753.513.710.812.750.900.950.750.74
Live1.95 ↑3.29 ↓3.38 ↓0.83 ↑2.500.92 ↑0.96 ↑0.500.79 ↑
BwinSớm1.703.803.700.602.501.15---
Live6.50 ↑3.20 ↓1.50 ↓1.45 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm1.354.776.291.213.500.561.101.500.62
Live6.69 ↑3.42 ↓1.60 ↓0.92 ↓2.000.88 ↑0.88 ↓0.250.92 ↑
SNAISớm1.853.803.10------
Live1.93 ↑3.802.90 ↓------
Bet 365Sớm1.704.003.500.832.750.980.980.750.83
Live7.00 ↑3.40 ↓1.57 ↓0.832.000.980.93 ↓0.250.88 ↑
William HillSớm1.734.003.500.652.501.15---
Live5.80 ↑3.10 ↓1.57 ↓1.50 ↑2.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.