Kết quả bóng đá trận SD Huesca vs Andorra FC, 23:30 ngày 07/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 07/08/2026
SD Huesca
4 Kết thúc HT 1-0 0
Andorra FC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: El Alcoraz Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

SD Huesca Phút Andorra FC
Victor Garcia 1 - 0 ⚽14'
2 - 0 ⚽22'
HT 1-0
53'
Luismi Redondo 3 - 0 ⚽55'
60'
70'
71'
Sergi Enrich Ametller 4 - 0 ⚽73'
Pablo Osan 5 - 0 ⚽82'
82'
83'
88'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 30 51
Bại 02 16
Ghi bàn 33 1611
Mất bàn 36 1117
Điểm 33 1710

Chủ = SD Huesca · Khách = Andorra FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SD Huesca (10)Hiệp 1 / Cả trậnAndorra FC (13)
4 (40%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

SD Huesca 3 (33%)Hòa 2 (22%)Andorra FC 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D225/01/26Andorra FC1-1 (1-1)SD Huesca3-1-0.252H
SPA D208/11/25SD Huesca2-2 (0-2)Andorra FC1-3+0.252.25H
INT CF04/08/24SD Huesca0-1 (0-1)Andorra FC4-3+0.252.25B
SPA D209/03/24SD Huesca2-0 (1-0)Andorra FC8-4+0.251.75T
SPA D203/12/23Andorra FC1-0 (0-0)SD Huesca6-3-0.52B
INT CF05/08/23SD Huesca0-1 (0-0)Andorra FC3-3-0.252.25B
SPA D216/04/23Andorra FC1-0 (1-0)SD Huesca3-3-0.52B
SPA D208/12/22SD Huesca1-0 (0-0)Andorra FC4-102T
INT CF06/08/22SD Huesca3-1 (1-1)Andorra FC3-402.5T

Thành tích gần đây — SD Huesca

BTTHBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26SD Huesca0-1 (0-1)UD Logrones4-0+0.52.75B
INT CF02/08/26Real Sociedad B0-2 (0-1)SD Huesca6-4-0.252.5T
INT CF25/07/26SD Huesca1-0 (1-0)Petro Atletico de Luanda1-4+0.52.5T
SPA D201/06/26Cordoba1-1 (0-0)SD Huesca9-4-0.752.75H
SPA D224/05/26SD Huesca0-1 (0-0)Castellon2-9-0.752.75B
SPA D219/05/26Leganes0-0 (0-0)SD Huesca3-7-0.52.5H
SPA D212/05/26SD Huesca1-2 (0-1)Real Sociedad B9-7+0.52.25B
SPA D203/05/26Racing Santander4-2 (0-1)SD Huesca12-3-12.75B
SPA D226/04/26SD Huesca1-0 (0-0)Real Zaragoza1-502.25T
SPA D219/04/26Eibar2-1 (0-0)SD Huesca4-4-0.752.25B
SPA D212/04/26SD Huesca1-1 (0-0)Deportivo La Coruna6-9-0.252H
SPA D205/04/26Las Palmas2-1 (0-1)SD Huesca4-1-12.25B
SPA D202/04/26SD Huesca1-1 (1-1)Cultural Leonesa5-5+0.52.25H
SPA D228/03/26Granada CF4-2 (3-1)SD Huesca2-6-0.52B
SPA D221/03/26SD Huesca1-3 (1-2)Almeria4-502.25B
SPA D216/03/26Malaga5-3 (2-1)SD Huesca2-5-0.752.25B
SPA D207/03/26SD Huesca0-0 (0-0)Albacete5-12+0.252.25H
SPA D201/03/26Real Valladolid1-0 (0-0)SD Huesca4-6-0.52B
SPA D221/02/26SD Huesca1-2 (0-1)Mirandes9-4+0.252B
SPA D215/02/26SD Huesca2-0 (0-0)AD Ceuta2-5+0.252T

Thành tích gần đây — Andorra FC

HHTTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Andorra FC0-0 (0-0)Sabadell8-1+0.252.25H
INT CF31/07/26Andorra FC0-0 (0-0)CE Europa5-1+0.52.5H
INT CF26/07/26Gimnastic Tarragona0-2 (0-1)Andorra FC2-7--T
INT CF24/07/26Andorra FC5-2 (2-0)Inter Club Escaldes2-0+1.253T
INT CF18/07/26Andorra FC0-0 (0-0)Stevenage Borough4-2+0.52.75H
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0-0.252.5T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2-12.5B
SPA D224/05/26Andorra FC0-2 (0-1)AD Ceuta2-0+13B
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1-12.75B
SPA D210/05/26Andorra FC5-1 (1-1)Las Palmas3-402.5T
SPA D201/05/26Andorra FC0-1 (0-0)Albacete6-2+0.752.75B
SPA D226/04/26Leganes0-4 (0-1)Andorra FC9-5-0.252.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2+0.52.5T
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25T
SPA D205/04/26Andorra FC6-2 (2-2)Racing Santander6-202.75T
SPA D202/04/26Andorra FC3-3 (0-2)Malaga8-5+0.252.5H
SPA D229/03/26Cultural Leonesa0-4 (0-2)Andorra FC1-202.5T
SPA D221/03/26Andorra FC0-1 (0-1)Eibar5-4+0.252.25B
SPA D215/03/26Granada CF1-1 (1-1)Andorra FC6-9-0.52.5H
SPA D208/03/26Andorra FC1-0 (0-0)Sporting Gijon9-0+0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
78
106
Tấn công nguy hiểm
35
43
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SD Huesca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
15
B.thắng H2
SD HuescaAndorra FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
03
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SD HuescaAndorra FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
74
Thua 1
41
Thua 2+
SD HuescaAndorra FC

Thông tin đội bóng

SD Huesca Thông tin Andorra FC
1960 Thành lập
El Alcoraz Sân nhà Estadi Nacional
8000 Sức chứa 0
Bolo HLV Carles Manso
Huesca Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.302.380.922.250.921.040.000.79
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓0.99 ↓0.000.84 ↑
VcbetSớm2.633.402.380.892.750.780.950.000.76
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑2.95 ↑4.500.21 ↓0.82 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.503.202.450.792.250.970.900.000.86
Live1.02 ↓7.50 ↑131.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.653.352.400.702.500.95---
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.653.502.390.902.750.80---
Live2.653.20 ↓2.65 ↑0.95 ↑2.500.77 ↓---
12betSớm2.503.202.450.792.250.970.900.000.86
Live1.02 ↓7.50 ↑131.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.94 ↑0.000.90 ↑
CrownSớm2.543.252.390.802.250.960.940.000.82
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑2.43 ↑4.500.23 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
SbobetSớm2.462.942.460.812.250.950.880.000.88
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm2.613.132.530.802.251.000.960.000.86
Live1.02 ↓6.40 ↑35.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓0.93 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.603.302.300.752.500.95---
Live2.603.10 ↓2.45 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.653.452.400.812.500.920.960.000.77
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑11.62 ↑4.750.01 ↓0.95 ↓0.000.80 ↑
PinnacleSớm2.722.982.370.752.250.971.000.000.73
Live1.04 ↓10.44 ↑30.68 ↑2.48 ↑4.500.26 ↓0.98 ↓0.000.75 ↑
BwinSớm2.553.302.300.772.500.93---
Live1.01 ↓91.00 ↑176.00 ↑0.95 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm2.783.642.110.602.501.131.100.000.62
Live1.02 ↓15.30 ↑31.00 ↑2.53 ↑4.500.27 ↓0.95 ↓0.000.80 ↑
Bet 365Sớm2.553.402.350.802.501.001.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑12.00 ↑4.750.04 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
William HillSớm2.703.102.301.002.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SD Huesca0010
Andorra FC0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).