Kết quả bóng đá trận SD Gernika vs Sestao, 22:00 ngày 04/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 04/10/2026
SD Gernika 1 Kết thúc HT 1-0 2
Sestao
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = SD Gernika · Khách = Sestao
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Gernika | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
SD Gernika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 34 | 40 | 45 | 11 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 17 | 13 | 28 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 27 | 17 | 12 |
Sestao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 14 | 8 | 40 | 33 | 50 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 23 | 14 | 29 | 6 |
| Sân khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 17 | 19 | 21 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Gernika (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sestao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Gernika | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | Estadio Las Llanas | |
| 0 | Sức chứa | 8905 |
| HLV | ||
| Khu vực | Sestao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 2.50 | 0.67 | 2.00 | 0.66 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.72 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.75 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.72 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 2.91 | 2.49 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 15.50 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.64 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.83 | 2.64 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.05 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 13.50 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.25 | 3.19 | 0.52 | 1.50 | 1.47 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SD Gernika | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sestao | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).