Kết quả bóng đá trận SD Gernika vs Bergantinos CF, 17:00 ngày 06/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 06/09/2026
SD Gernika 2 Kết thúc HT 2-1 2
Bergantinos CF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| SD Gernika | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Alex Pachon | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Alex Pachon | |
| 1 - 3 ⚽ | 17' | |
| Juan Ortiz 2 - 3 ⚽ | 17' | |
| Juan Ortiz 3 - 3 ⚽ | 36' | |
| 4 - 3 ⚽ | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 20 |
Chủ = SD Gernika · Khách = Bergantinos CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Gernika | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
SD Gernika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 34 | 40 | 45 | 11 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 17 | 13 | 28 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 27 | 17 | 12 |
Bergantinos CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
109
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Gernika (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bergantinos CF (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Gernika | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 2.70 | 0.73 | 2.25 | 0.61 | 0.56 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.05 | 2.76 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.05 | 2.65 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.85 | 0.86 | 2.25 | 0.71 | 0.88 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↑ | 2.80 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.92 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.88 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SD Gernika | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Bergantinos CF | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).