Kết quả bóng đá trận SD Atletico Nacional (W) vs Tevi Cocle (W), 08:00 ngày 26/08/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 08:00 ngày 26/08/2026
SD Atletico Nacional (W) 0 Kết thúc HT 0-0 3
Tevi Cocle (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SD Atletico Nacional (W) | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 | |
| 70' | ||
| 70' | ⚽ 0 - 3 | |
| 70' | ||
| 70' | ⚽ 0 - 4 | |
| 79' | ||
| 79' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 5 | |
| 87' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 18 | 31 | 39 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 9 |
Chủ = SD Atletico Nacional (W) · Khách = Tevi Cocle (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Atletico Nacional (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
SD Atletico Nacional (W) 1 (20%)Hòa 1 (20%)Tevi Cocle (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Tevi Cocle (W) | 6-4 (4-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 3-3 (1-3) | Tevi Cocle (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Tevi Cocle (W) | 3-2 (0-2) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 04/04/25 | SD Atletico Nacional (W) | 2-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SD Atletico Nacional (W)
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 17/46 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | UMECIT (W) | 4-0 (1-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-4 (0-3) | Santa Fe FC (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 6-3 (2-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Chorrillo (W) | 4-0 (4-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Santa Fe FC (W) | 1-0 (0-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | SD Atletico Nacional (W) | 7-0 (3-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Tevi Cocle (W) | 6-4 (4-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 0-11 (0-5) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | Santa Fe FC (W) | 8-1 (2-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 3-3 (1-3) | Tevi Cocle (W) | - | - | H |
| 11/09/25 | Inter Panama CF (W) | 8-1 (5-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Tevi Cocle (W) | 3-2 (0-2) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 08/05/25 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (1-2) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | B |
| 16/04/25 | SD Atletico Nacional (W) | 1-6 (1-4) | Inter Panama CF (W) | - | - | B |
| 10/04/25 | Santa Fe FC (W) | 6-1 (3-1) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 04/04/25 | SD Atletico Nacional (W) | 2-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | Chorrillo (W) | 4-1 (3-1) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 14/03/25 | Mario Mendez FC (W) | 8-1 (3-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | B |
| 08/03/25 | Union Cocle (W) | 1-1 (0-0) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tevi Cocle (W)
BBBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/34 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tevi Cocle (W) | 0-8 (0-3) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 07/08/26 | Tevi Cocle (W) | 0-1 (0-0) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | Inter Panama CF (W) | 8-0 (3-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Panama Norte (W) | 3-6 (1-4) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | UMECIT (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-1) | Rayadas de Chiriqui (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Tevi Cocle (W) | 6-0 (2-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Tevi Cocle (W) | 0-1 (0-0) | Chorrillo (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | SD Atletico Nacional (W) | 1-2 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Inter Panama CF (W) | 4-1 (3-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Rayadas de Chiriqui (W) | 5-3 (3-2) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Chorrillo (W) | 2-0 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Tevi Cocle (W) | 6-4 (4-3) | SD Atletico Nacional (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | UMECIT (W) | 10-0 (5-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Tevi Cocle (W) | 2-1 (1-0) | Chorrillo (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Rayadas de Chiriqui (W) | 3-1 (0-1) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | SD Atletico Nacional (W) | 3-3 (1-3) | Tevi Cocle (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | Union Cocle (W) | 2-1 (0-0) | Tevi Cocle (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Tevi Cocle (W) | 2-1 (0-0) | Deportivo Chiriqui (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Tevi Cocle (W) | 0-4 (0-2) | Mario Mendez FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
722
Sút cầu môn
58
Tấn công
7883
Tấn công nguy hiểm
4550
Sút ngoài cầu môn
214
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Atletico Nacional (W) (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Tevi Cocle (W) (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SD Atletico Nacional (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 39.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.45 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.82 | 2.79 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.62 ↑ | 1.01 ↓ | 3.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 12.10 ↑ | 3.53 ↑ | 1.20 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | 0.73 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.