Kết quả bóng đá trận SD Amorebieta vs Portugalete, 23:00 ngày 10/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:00 ngày 10/10/2026
SD Amorebieta 1 Kết thúc HT 1-0 2
Portugalete
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| SD Amorebieta | Phút | |
| Guillermo 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Guillermo 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ||
| 25' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = SD Amorebieta · Khách = Portugalete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Amorebieta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
SD Amorebieta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 11 | 10 | 38 | 32 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 12 | 26 | 11 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 24 | 5 |
Portugalete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Quả ném biên
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Amorebieta (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Portugalete (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Amorebieta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Campo Municipal de Urritxe | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Amorebieta-Echano | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.00 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.75 ↓ | 3.00 | 0.63 ↓ | 2.00 | 0.71 ↑ | 0.65 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.45 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.02 | 3.10 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.70 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 108.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.05 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.