Kết quả bóng đá trận SD Amorebieta vs Arosa SC, 17:00 ngày 06/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 06/09/2026
SD Amorebieta 2 Kết thúc HT 1-1 2
Arosa SC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| SD Amorebieta | Phút | |
| 4' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 1 Maceira J. | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Maceira J. | |
| DIaz J. 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Morales J. 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = SD Amorebieta · Khách = Arosa SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Amorebieta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (50%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
SD Amorebieta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 11 | 10 | 38 | 32 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 12 | 26 | 11 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 24 | 5 |
Arosa SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
54
Việt vị
40
Quả ném biên
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Amorebieta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Arosa SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Amorebieta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Campo Municipal de Urritxe | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Amorebieta-Echano | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.00 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | 0.60 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.69 | 2.00 | 1.07 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.30 | 0.69 | 2.00 | 1.07 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 2.99 | 3.10 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 176.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.59 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SD Amorebieta | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Arosa SC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).