Kết quả bóng đá trận Scunthorpe United vs Stoke City U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Scunthorpe United 4 Kết thúc HT 1-0 0
Stoke City U21
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Glanford Park Stadium Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Scunthorpe United | Phút | |
| 25' | Freddie Anderson | |
| 38' | Jack Newall | |
| Hugh Parker 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Joe Rowley | 55' | |
| Jacob Butterfield | 58' | |
| 61' | George Morrison | |
| Harry Shipstone(Assists:James Gale) (Kiến tạo: James Gale) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| James Gale 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| 77' | Dauda A. | |
| 80' | Makavore P. | |
| James Gale(Assists:Kyle Hurst) (Kiến tạo: Kyle Hurst) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Scunthorpe United · Khách = Stoke City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Scunthorpe United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Thành tích gần đây — Scunthorpe United
BHHTBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Southend United | 1-0 (1-0) | Scunthorpe United | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Yeovil Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 3.25 | H |
| 29/07/26 | North Ferriby United | 3-6 (1-4) | Scunthorpe United | - | - | T |
| 22/07/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scunthorpe United | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Spalding United | 2-2 (0-2) | Scunthorpe United | - | - | H |
| 16/07/26 | Skegness Town | 0-1 (0-0) | Scunthorpe United | - | - | T |
| 08/07/26 | Brigg Town | 1-7 (0-3) | Scunthorpe United | - | - | T |
| 03/05/26 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Scunthorpe United | -1 | 3 | B |
| 29/04/26 | Scunthorpe United | 1-0 (1-0) | Southend United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Scunthorpe United | 0-1 (0-1) | Eastleigh | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Scunthorpe United | 1-0 (1-0) | Brackley Town | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gateshead | 2-0 (1-0) | Scunthorpe United | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Scunthorpe United | 0-0 (0-0) | Hartlepool United | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Halifax Town | 1-2 (1-1) | Scunthorpe United | 0 | 3 | T |
| 26/03/26 | Scunthorpe United | 2-2 (0-1) | Rochdale | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Braintree Town | 2-3 (1-1) | Scunthorpe United | +0.75 | 3 | T |
| 18/03/26 | Truro City | 1-2 (1-2) | Scunthorpe United | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Scunthorpe United | 2-1 (0-1) | Altrincham | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Stoke City U21
HTBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stoke City U21 | 0-0 (0-0) | Leeds United U21 | 0 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Tamworth | 3-1 (2-1) | Stoke City U21 | - | - | B |
| 28/04/26 | Stoke City U21 | 1-3 (1-1) | Peterborough U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stoke City U21 | 0-1 (0-1) | Aston Villa U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Stoke City U21 | 1-0 (0-0) | Southampton U21 | -1 | 3.5 | T |
| 24/03/26 | Stoke City U21 | 3-2 (0-2) | Fulham U21 | -1.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Middlesbrough U21 | 6-1 (3-0) | Stoke City U21 | -1 | 3.5 | B |
| 10/03/26 | Stoke City U21 | 1-3 (0-1) | Burnley U21 | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Norwich City U21 | 4-2 (1-1) | Stoke City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Ipswich U21 | 2-1 (2-1) | Stoke City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Reading U21 | 3-0 (1-0) | Stoke City U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Reading U21 | 5-0 (3-0) | Stoke City U21 | -1.75 | 4 | B |
| 30/01/26 | Stoke City U21 | 1-6 (0-2) | Manchester City U21 | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Stoke City U21 | 1-2 (0-1) | Tottenham U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/01/26 | Leeds United U21 | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | -0.5 | 3 | T |
| 21/12/25 | Stoke City U21 | 1-1 (0-0) | Derby County U21 | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/12/25 | Sheffield Utd U21 | 4-2 (2-1) | Stoke City U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/11/25 | Stoke City U21 | 3-2 (0-0) | Bristol City U21 | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Derby County U21 | 2-2 (2-2) | Stoke City U21 | -0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
25
Sút bóng
129
Sút cầu môn
93
Tấn công
5338
Tấn công nguy hiểm
4029
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%85%
Phạm lỗi
147
Việt vị
31
Cứu thua
33
Quả ném biên
1619
So Sánh Sức Mạnh
63 37
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Scunthorpe United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Stoke City U21 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Scunthorpe United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Scunthorpe United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Glanford Park Stadium | Sân nhà | |
| 9088 | Sức chứa | 0 |
| Nick Daws | HLV | |
| Scunthorpe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 5.80 | 3.80 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 3.30 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.68 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 20.00 ↑ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.55 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 138.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.00 | 0.86 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.55 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 138.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.50 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.86 | 4.09 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.41 ↑ | 12.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.83 | 3.45 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 40.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.40 | 2.30 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.84 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.77 | 3.63 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.03 ↑ | 18.20 ↑ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.59 | 0.25 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.86 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.59 | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 5.00 | 2.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Scunthorpe United | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Stoke City U21 | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).