Kết quả bóng đá trận Scunthorpe United vs Nottingham Forest U21, 01:00 ngày 09/09/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 09/09/2026
Scunthorpe United 2 Kết thúc HT 1-0 1
Nottingham Forest U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Glanford Park Stadium Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Scunthorpe United | Phút | |
| 20' | ||
| Gale J. | 20' | |
| Howe D. 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Scunthorpe United · Khách = Nottingham Forest U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Scunthorpe United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 11 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
16%84%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Scunthorpe United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Nottingham Forest U21 (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Scunthorpe United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Glanford Park Stadium | Sân nhà | |
| 9088 | Sức chứa | 0 |
| Nick Daws | HLV | |
| Scunthorpe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 3.80 | 0.74 | 3.50 | 0.60 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.40 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.30 | 3.70 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.50 | 3.98 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 1.24 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.