Kết quả bóng đá trận SCU Torreense vs Vizela, 02:30 ngày 30/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 30/08/2026
SCU Torreense 0 Kết thúc HT 0-2 3
Vizela
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| SCU Torreense | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Anthony Carter(Assists:Bright) (Kiến tạo: Bright) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Carter A. (Kiến tạo: Bright) | |
| 20' | Angel Georgiev Bastunov | |
| 20' | ||
| 20' | Bastunov A. | |
| 26' | Miguel Angelo Almeida Vieira | |
| 26' | ||
| 26' | Tavares M. | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Anthony Carter(Assists:Matias Lacava) (Kiến tạo: Matias Lacava) | |
| 36' | ⚽ 0 - 5 | |
| 36' | ⚽ 0 - 6 Carter A. (Kiến tạo: Matias Lacava) | |
| 42' | ⚽ 0 - 7 | |
| 43' | ⚽ 0 - 8 | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ David Bruno ▼ Jonathan Mawesi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Angelo Pelegrinelli Neto ▼ Angel Georgiev Bastunov | |
| ▲ Karem Zoabi ▼ Joao Costa Costinha | 46' ⇄ | |
| ▲ Zoabi K. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Neto ▼ | |
| ▲ David Bruno ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 9 Angelo Pelegrinelli Neto | |
| 48' | ⚽ 0 - 10 | |
| ▲ Victor Manuel Pozos Segundo ▼ Dany Jean | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Yassin Fortune ▼ Miguel Angelo Almeida Vieira | |
| 61' ⇄ | ▲ Rodrigo Ramos ▼ Anthony Carter | |
| ▲ Kevin Zohi ▼ Adama Baradji | 68' ⇄ | |
| ▲ Luis Quintero ▼ Musa Drammeh | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Luis Carlos Rocha ▼ Miguel Pires | |
| 84' | Karamoko Bamba | |
| 84' | Giovani Bamba | |
| Amine Oudrhiri Idrissi | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Natanael Ntolla ▼ Rodrigo Ramos | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = SCU Torreense · Khách = Vizela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SCU Torreense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
SCU Torreense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Vizela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
SCU Torreense 4 (80%)Hòa 0 (0%)Vizela 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/01/26 | Vizela | 0-1 (0-0) | SCU Torreense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/25 | SCU Torreense | 2-4 (0-0) | Vizela | 0 | 2 | B |
| 31/08/24 | Vizela | 1-2 (0-1) | SCU Torreense | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/07/22 | Vizela | 1-3 (0-1) | SCU Torreense | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SCU Torreense
HHBBBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lusitania FC | 2-2 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | SCU Torreense | 2-2 (0-2) | Penafiel | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | SC Farense | 2-1 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | -2.75 | 3.75 | B |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | B |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | SL Benfica B | 1-1 (0-0) | SCU Torreense | - | - | H |
| 15/07/26 | SCU Torreense | 5-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | -2.5 | 3.5 | H |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | SCU Torreense | 3-2 (3-2) | Penafiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | SCU Torreense | 2-0 (0-0) | Fafe | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | GD Chaves | 2-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | SCU Torreense | 1-1 (0-0) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Felgueiras | 0-3 (0-1) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Vizela
HBTBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vizela | 0-0 (0-0) | Amarante | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Vizela | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Leixoes | 3-2 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 25/07/26 | Vizela | 2-3 (0-0) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 22/07/26 | Lusitania FC | 0-2 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 18/07/26 | Vizela | 1-0 (0-0) | GD Chaves | - | - | T |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | B |
| 11/07/26 | Vizela | 0-3 (0-1) | Fafe | - | - | B |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vizela | 0-2 (0-1) | SC Farense | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Vizela | 1-2 (0-2) | SL Benfica B | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Vizela | 4-3 (2-1) | Lusitania FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FC Felgueiras | 0-1 (0-0) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
SCU Torreense
Vizela
31Adriel Vasconcelos Ramos2CIanique dos Santos Tavares3Juan Maria Alcedo4Volnei Freitas45Jonathan Mawesi6Amine Oudrhiri Idrissi8Alejandro Alfaro10Joao Costa Costinha7Dany Jean17Musa Drammeh47Adama Baradji1Antonio Gomis4CJean-Pierre Rhyner20Bright55Andrea Hristov77Jójó6Giovani Bamba16Miguel Pires8Angel Georgiev Bastunov17Miguel Angelo Almeida Vieira36Matias Lacava99Anthony Carter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Ianique dos Santos Tavares C
- 3Juan Maria Alcedo
- 4Volnei Freitas
- 6Amine Oudrhiri Idrissi🟨 Thẻ vàng 86'
- 7Dany Jean▼ Rời sân 56'
- 8Alejandro Alfaro
- 10Joao Costa Costinha▼ Rời sân 46'
- 17Musa Drammeh▼ Rời sân 76'
- 31Adriel Vasconcelos Ramos
- 45Jonathan Mawesi▼ Rời sân 46'
- 47Adama Baradji▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 1Antonio Gomis
- 4Jean-Pierre Rhyner C
- 6Giovani Bamba🟨 Thẻ vàng 84'
- 8Angel Georgiev Bastunov🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
- 16Miguel Pires▼ Rời sân 79'
- 17Miguel Angelo Almeida Vieira🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 61'
- 20Bright🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16'
- 36Matias Lacava🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 55Andrea Hristov
- 77Jójó
- 99Anthony Carter⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
169
Sút cầu môn
65
Tấn công
9273
Tấn công nguy hiểm
7032
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
10
Quả ném biên
2419
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Vizela (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SCU Torreense (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Vizela (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SCU Torreense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939-1-1 | |
| Sân nhà | Estadio Futebol Clube de Vizela | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.70 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.35 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.53 ↑ | 1.01 ↓ | 5.19 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.35 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 6.90 ↑ | 1.12 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.29 | 3.71 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.19 | 3.41 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.11 ↑ | 7.59 ↑ | 1.13 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.67 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SCU Torreense | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Vizela | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).