Kết quả bóng đá trận SCU Torreense vs Sunderland A.F.C, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 15/10/2026
SCU Torreense 1 Kết thúc HT 1-0 2
Sunderland A.F.C
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| SCU Torreense | Phút | |
| 24' | 📺 Tuterov T. VAR | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Volnei Feltes (Kiến tạo: Amine Oudrhiri Idrissi) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Mawesi J. | 43' | |
| 45' | Hume T. | |
| Mawesi J. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Le Fee E. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Mandava R. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Xhaka G. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Mukiele N. ▼ | |
| ▲ David Bruno ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Stopira ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ David Bruno ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Stopira ▼ | 66' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 Ahoka J. (Kiến tạo: Nordi Mukiele) | |
| ▲ Dany Jean ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Luis Quintero ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Luis Quintero ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' | Le Fee E. | |
| 85' | Mukiele N. | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Sadiki N. (Kiến tạo: Granit Xhaka) | |
| ▲ Drammeh M. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = SCU Torreense · Khách = Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SCU Torreense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Đội hình
SCU Torreense
Sunderland A.F.C
1Paes Souza L.4Volnei Feltes5Diadie Mohamed23Vazquez J.45Mawesi J.6Oudrhiri A.8Alfaro A.11Pozo Guerrero M.19Zoabi K.33João Marques27Abubakari M.22Roefs R.6D.Methalie13ONien L.15Alderete O.32Hume T.27Sadiki N.29Ahoka J.10Angulo N.11C.Rigg39Fofana M.57Tuterov T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Paes Souza L.
- 4Volnei Feltes⚽ Ghi bàn 37'
- 5Diadie Mohamed
- 6Oudrhiri A.🎯 Kiến tạo 37'
- 8Alfaro A.
- 11Pozo Guerrero M.
- 19Zoabi K.
- 23Vazquez J.
- 27Abubakari M.
- 33João Marques
- 45Mawesi J.🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 4231
- 6D.Methalie
- 10Angulo N.
- 11C.Rigg
- 13ONien L.
- 15Alderete O.
- 22Roefs R.
- 27Sadiki N.⚽ Ghi bàn 90'
- 29Ahoka J.⚽ Ghi bàn 67'
- 32Hume T.🟨 Thẻ vàng 45'
- 39Fofana M.
- 57Tuterov T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Thẻ vàng
13
Sút bóng
322
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
291425
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
21
Cứu thua
30
Quả ném biên
1522
Chuyền dài
3417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Sunderland A.F.C (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SCU Torreense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1879 | |
| Sân nhà | Stadium of Light | |
| 0 | Sức chứa | 49000 |
| HLV | Regis Le Bris | |
| Khu vực | Sunderland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.40 | 4.95 | 1.31 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.17 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.99 ↑ | -1.50 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.47 | 0.92 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.50 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.50 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.43 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.73 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.50 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.30 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.65 | 1.50 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.97 | 4.12 | 1.47 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.99 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.50 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.38 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 32.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.13 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.08 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.89 | 5.11 | 1.45 | 1.39 | 3.50 | 0.63 | 0.79 | -1.50 | 1.12 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.17 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.50 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.03 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.10 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SCU Torreense | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sunderland A.F.C | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).