Kết quả bóng đá trận SCU Torreense vs Penafiel, 00:00 ngày 16/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 16/08/2026
SCU Torreense 2 Kết thúc HT 0-2 2
Penafiel
🟨 5 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| SCU Torreense | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Max Svensson Rio | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Davo(Assists:Alex Carbonell) (Kiến tạo: Alex Carbonell) | |
| (Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 39' | |
| Dany Jean | 40' | |
| 45+5' | Jaime Sanchez Munoz | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joao Miguel Xavier Ferreira Santos ▼ Jaime Sanchez Munoz | |
| ▲ Nuha Jatta ▼ Jose Breno | 46' ⇄ | |
| ▲ Adama Baradji ▼ Luis Quintero | 46' ⇄ | |
| Joao Costa Costinha 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| Ianique dos Santos Tavares | 53' | |
| Adriel Vasconcelos Ramos | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ André Schutte ▼ Max Svensson Rio | |
| ▲ Juan Maria Alcedo ▼ Javier Vazquez Lopez | 65' ⇄ | |
| ▲ Kevin Zohi ▼ Musa Drammeh | 65' ⇄ | |
| 69' | Pedro Miguel Cunha Sa | |
| 70' ⇄ | ▲ Juanda Fuentes ▼ Joao Pinto | |
| Ianique dos Santos Tavares | 72' | |
| ▲ Hugo Perez Balderas ▼ Joao Costa Costinha | 76' ⇄ | |
| Nuha Jatta | 78' | |
| 79' | Alex Carbonell | |
| 87' ⇄ | ▲ Mairlon Oliveira ▼ Alex Carbonell | |
| 88' ⇄ | ▲ lano Imbene ▼ Adrian Pica | |
| Dany Jean(Assists:Adama Baradji) 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 7 | 8 |
Chủ = SCU Torreense · Khách = Penafiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SCU Torreense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
SCU Torreense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Penafiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
SCU Torreense 4 (50%)Hòa 2 (25%)Penafiel 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | SCU Torreense | 3-2 (3-2) | Penafiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/12/25 | Penafiel | 1-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 06/05/25 | Penafiel | 0-1 (0-1) | SCU Torreense | 0 | 2.5 | T |
| 22/12/24 | SCU Torreense | 0-1 (0-0) | Penafiel | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/24 | Penafiel | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/01/24 | SCU Torreense | 1-0 (1-0) | Penafiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/23 | SCU Torreense | 5-1 (2-0) | Penafiel | 0 | 2.25 | T |
| 14/01/23 | Penafiel | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — SCU Torreense
BBBHHTBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SC Farense | 2-1 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | -2.75 | 3.75 | B |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | B |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | SL Benfica B | 1-1 (0-0) | SCU Torreense | - | - | H |
| 15/07/26 | SCU Torreense | 5-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | -2.5 | 3.5 | H |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | SCU Torreense | 4-0 (1-0) | Vizela | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Lusitania FC | 1-2 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | SCU Torreense | 3-2 (3-2) | Penafiel | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | SCU Torreense | 2-0 (0-0) | Fafe | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | GD Chaves | 2-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | SCU Torreense | 1-1 (0-0) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Felgueiras | 0-3 (0-1) | SCU Torreense | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | SCU Torreense | 1-0 (1-0) | Portimonense | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Oliveirense | 0-3 (0-2) | SCU Torreense | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Penafiel
BBBBHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Portimonense | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Penafiel | 0-2 (0-0) | Gil Vicente | - | - | B |
| 01/08/26 | Penafiel | 0-2 (0-0) | Sporting Braga II | - | - | B |
| 24/07/26 | Penafiel | 0-2 (0-1) | Leganes | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Penafiel | - | - | H |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (0-0) | Penafiel | - | - | B |
| 18/05/26 | Pacos de Ferreira | 2-1 (0-0) | Penafiel | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Penafiel | 1-0 (0-0) | Maritimo | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | SCU Torreense | 3-2 (3-2) | Penafiel | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Penafiel | 3-0 (1-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Uniao Leiria | 4-2 (2-1) | Penafiel | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Penafiel | 4-3 (3-1) | Viseu | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sporting CP B | 1-2 (1-0) | Penafiel | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Penafiel | 0-1 (0-0) | Vizela | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Penafiel | -0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Penafiel | 1-1 (0-0) | SC Farense | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Penafiel | 1-1 (0-1) | SL Benfica B | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | FC Felgueiras | 0-0 (0-0) | Penafiel | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/02/26 | Penafiel | 2-0 (1-0) | Lusitania FC | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | GD Chaves | 0-1 (0-0) | Penafiel | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
SCU Torreense
Penafiel
31Adriel Vasconcelos Ramos2CIanique dos Santos Tavares5Diadie Mohamed23Javier Vazquez Lopez45Jonathan Mawesi8Alejandro Alfaro55Jose Breno7Dany Jean10Joao Costa Costinha29Luis Quintero17Musa Drammeh1Miguel Oliveira3Claudio Moreira Silva5Jaime Sanchez Munoz6Adrian Pica8Alex Carbonell21CPedro Miguel Cunha Sa27Goncalo Negrao75Teddy Alloh9Max Svensson Rio10Davo17Joao Pinto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ianique dos Santos Tavares C🟨 Thẻ vàng 53' · 🟥 Thẻ đỏ 72'
- 5Diadie Mohamed
- 7Dany Jean⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Alejandro Alfaro
- 10Joao Costa Costinha⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 76'
- 17Musa Drammeh▼ Rời sân 65'
- 23Javier Vazquez Lopez▼ Rời sân 65'
- 29Luis Quintero▼ Rời sân 46'
- 31Adriel Vasconcelos Ramos🟨 Thẻ vàng 58'
- 45Jonathan Mawesi
- 55Jose Breno▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 1Miguel Oliveira
- 3Claudio Moreira Silva
- 5Jaime Sanchez Munoz🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'
- 6Adrian Pica▼ Rời sân 88'
- 8Alex Carbonell🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 87'
- 9Max Svensson Rio⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 60'
- 10Davo⚽ Ghi bàn 16'
- 17Joao Pinto▼ Rời sân 70'
- 21Pedro Miguel Cunha Sa C🟨 Thẻ vàng 69'
- 27Goncalo Negrao
- 75Teddy Alloh
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
53
Sút bóng
911
Sút cầu môn
45
Tấn công
122108
Tấn công nguy hiểm
6234
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
2915
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1122
Việt vị
37
Quả ném biên
2220
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SCU Torreense (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Penafiel (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SCU Torreense (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Penafiel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SCU Torreense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | 25 de Abril | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Penafiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 301.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.50 | 0.92 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.29 ↑ | 1.06 ↓ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.35 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.23 | 4.09 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 5.15 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.98 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.71 | 4.42 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 30.17 ↑ | 6.17 ↑ | 1.15 ↓ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.96 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.60 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.