Kết quả bóng đá trận SCP RuzomberokU19 vs Dukla Banska Bystrica U19, 16:00 ngày 22/08/2026

Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 22/08/2026
SCP RuzomberokU19
1 Kết thúc HT 0-3 4
Dukla Banska Bystrica U19
🟨 2 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

SCP RuzomberokU19 Phút Dukla Banska Bystrica U19
15' 0 - 1
31' 0 - 2
39' 0 - 3
HT 0-3
Alin Lerint 1 - 3 51'
69'
73' 1 - 4
77'
82'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 10 21
Bại 22 63
Ghi bàn 26 925
Mất bàn 67 1519
Điểm 13 819

Chủ = SCP RuzomberokU19 · Khách = Dukla Banska Bystrica U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SCP RuzomberokU19 (11)Hiệp 1 / Cả trậnDukla Banska Bystrica U19 (12)
1 (9%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (36%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (17%)
2 (18%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

SCP RuzomberokU19 8 (57%)Hòa 4 (29%)Dukla Banska Bystrica U19 2 (14%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK U19 A29/11/25Dukla Banska Bystrica U194-0 (1-0)SCP RuzomberokU196-503B
SVK U19 A24/05/25Dukla Banska Bystrica U192-0 (1-0)SCP RuzomberokU19---B
SVK U19 A23/11/24SCP RuzomberokU195-1 (2-0)Dukla Banska Bystrica U197-5+0.753T
SVK U19 A23/03/24SCP RuzomberokU193-1 (2-0)Dukla Banska Bystrica U194-6+0.753T
SVK U19 A01/09/23Dukla Banska Bystrica U190-3 (0-0)SCP RuzomberokU199-8--T
SVK U19 A25/02/23Dukla Banska Bystrica U192-2 (1-1)SCP RuzomberokU198-8--H
SVK U19 A20/08/22SCP RuzomberokU192-2 (2-0)Dukla Banska Bystrica U193-7--H
SVK U19 A19/03/22Dukla Banska Bystrica U192-2 (1-0)SCP RuzomberokU199-4--H
SVK U19 A15/09/21SCP RuzomberokU191-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U193-12+13T
SVK U19 A19/08/20Dukla Banska Bystrica U191-3 (0-2)SCP RuzomberokU1914-2--T
SVK U19 A19/10/19SCP RuzomberokU190-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica U198-8--H
SVK U19 A10/06/17SCP RuzomberokU192-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica U195-8+0.752.75T
SVK U19 A18/11/16Dukla Banska Bystrica U191-2 (0-1)SCP RuzomberokU194-8+0.52.75T
SVK U19 A29/05/10Dukla Banska Bystrica U190-5 (0-2)SCP RuzomberokU19-+2.253.5T

Thành tích gần đây — SCP RuzomberokU19

BBBBHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK U19 A15/08/26FC Tatran Presov U191-0 (0-0)SCP RuzomberokU195-3--B
SVK U19 A26/05/26SCP RuzomberokU191-2 (1-1)DAC Dunajska Streda U196-6--B
SVK U19 A19/05/26Slovan Bratislava U192-1 (1-1)SCP RuzomberokU1915-1--B
SVK U19 A02/05/26SCP RuzomberokU190-1 (0-0)Trencin U194-3--B
SVK U19 A18/04/26SCP RuzomberokU191-1 (1-0)Spartak Trnava U191-3-0.252.75H
SVK U19 A11/04/26MSK Zilina U192-0 (1-0)SCP RuzomberokU197-3-1.53.25B
SVK U19 A02/04/26SCP RuzomberokU192-0 (0-0)FC Tatran Presov U195-802.75T
SVK U19 A14/03/26FK Pohronie U191-2 (1-1)SCP RuzomberokU193-8--T
SVK U19 A07/03/26SCP RuzomberokU196-0 (3-0)FC Petrzalka U196-11-0.253.25T
SVK U19 A27/02/26FK Zeleziarne Podbrezova U191-1 (0-0)SCP RuzomberokU195-5-0.53.25H
SVK U19 A29/11/25Dukla Banska Bystrica U194-0 (1-0)SCP RuzomberokU196-503B
SVK U19 A22/11/25SCP RuzomberokU190-3 (0-2)MFK Zemplin Michalovce U194-2+0.753.25B
SVK U19 A29/10/25DAC Dunajska Streda U193-0 (2-0)SCP RuzomberokU193-4-0.252.75B
SVK U19 A24/10/25SCP RuzomberokU191-1 (1-1)Slovan Bratislava U193-303H
SVK U19 A18/10/25SCP RuzomberokU190-3 (0-1)Fomat Martin U194-10+1.253.5B
SVK U19 A15/10/25Trencin U193-1 (3-1)SCP RuzomberokU196-5+0.253.75B
SVK U19 A04/10/25SCP RuzomberokU192-0 (2-0)FC Kosice U193-3+0.53T
SVK U19 A27/09/25Spartak Trnava U190-1 (0-0)SCP RuzomberokU193-7--T
SVK U19 A20/09/25SCP RuzomberokU192-2 (1-0)MSK Zilina U196-8-13H
SVK U19 A13/09/25FC Tatran Presov U193-1 (2-1)SCP RuzomberokU195-1--B

Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica U19

THBTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK U19 A15/08/26Dukla Banska Bystrica U192-1 (1-1)MFK Zemplin Michalovce U199-9--T
SVK U19 A26/05/26FC Kosice U191-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica U198-2--H
SVK U19 A09/05/26MSK Zilina U198-1 (4-1)Dukla Banska Bystrica U196-5--B
SVK U19 A02/05/26Dukla Banska Bystrica U192-0 (0-0)FC Tatran Presov U196-5--T
SVK U19 A29/04/26Dukla Banska Bystrica U196-0 (1-0)Spartak Trnava U199-4-0.253T
SVK U19 A19/04/26Dukla Banska Bystrica U193-1 (1-1)FC Petrzalka U1910-6+0.53.75T
SVK U19 A02/04/26Dukla Banska Bystrica U192-2 (0-1)Fomat Martin U195-7+0.253H
SVK U19 A14/03/26Dukla Banska Bystrica U194-3 (1-2)MFK Zemplin Michalovce U194-6+0.253T
SVK U19 A07/03/26DAC Dunajska Streda U192-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U197-3-0.253B
SVK U19 A28/02/26Dukla Banska Bystrica U191-2 (0-2)Slovan Bratislava U1910-9-0.253B
SVK U19 A29/11/25Dukla Banska Bystrica U194-0 (1-0)SCP RuzomberokU196-503T
SVK U19 A22/11/25Trencin U193-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica U194-6-13.5B
SVK U19 A29/10/25Dukla Banska Bystrica U192-1 (0-0)FC Kosice U196-2-0.253T
SVK U19 A25/10/25Spartak Trnava U194-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica U199-1-0.753.25B
SVK U19 A18/10/25Dukla Banska Bystrica U191-1 (0-0)MSK Zilina U197-5+0.252.75H
SVK U19 A15/10/25FC Tatran Presov U194-1 (4-0)Dukla Banska Bystrica U198-4+0.53.5B
SVK U19 A27/09/25FC Petrzalka U192-2 (2-0)Dukla Banska Bystrica U193-17--H
SVK U19 A20/09/25Dukla Banska Bystrica U190-4 (0-2)FK Zeleziarne Podbrezova U199-4+0.253B
SVK U19 A13/09/25Fomat Martin U192-2 (1-1)Dukla Banska Bystrica U1914-3--H
SVK U19 A31/08/25MFK Zemplin Michalovce U190-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica U195-5-0.253.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
96
85
Tấn công nguy hiểm
54
51
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B2
T2 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SCP RuzomberokU19 (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica U19 (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

SCP RuzomberokU19 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Dukla Banska Bystrica U19 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
42
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
63
B.thắng H1
614
B.thắng H2
SCP RuzomberokU19Dukla Banska Bystrica U19

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
20
H/B
01
B/T
02
B/H
12
B/B
SCP RuzomberokU19Dukla Banska Bystrica U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
45
Hòa
41
Thua 1
76
Thua 2+
SCP RuzomberokU19Dukla Banska Bystrica U19

Thông tin đội bóng

SCP RuzomberokU19 Thông tin Dukla Banska Bystrica U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.173.402.600.843.000.79---
Live94.41 ↑11.74 ↑1.01 ↓1.60 ↑5.500.42 ↓---
SbobetSớm2.443.132.370.852.750.850.880.000.82
Live36.00 ↑7.70 ↑1.01 ↓4.34 ↑5.500.03 ↓1.66 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm2.483.382.180.833.000.850.73-0.250.95
Live15.70 ↑6.30 ↑1.07 ↓1.85 ↑5.500.22 ↓1.53 ↑0.000.33 ↓
LadbrokesSớm2.503.502.250.552.501.30---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑2.500.91 ↓---
PinnacleSớm2.253.462.550.883.000.830.740.000.98
Live30.71 ↑11.18 ↑1.04 ↓2.37 ↑5.500.27 ↓1.55 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm2.503.502.250.552.501.30---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑5.500.15 ↓---
1xBetSớm2.263.702.600.552.501.300.730.001.00
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓3.23 ↑5.500.20 ↓1.84 ↑0.000.39 ↓
Bet 365Sớm2.203.602.600.903.000.901.000.250.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.503.302.150.502.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.