Kết quả bóng đá trận Scolar Resita vs CSA Steaua Bucuresti, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
Scolar Resita 2 Kết thúc HT 1-0 1
CSA Steaua Bucuresti
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Scolar Resita | Phút | |
| Edmond Lenghel 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 37' | ||
| 38' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 63' | ||
| 72' | ||
| Mohammed Salhi 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 89' | ||
| 90+3' | ⚽ 3 - 1 Daniel Garcia Beltran | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 5 | 19 | 11 |
Chủ = Scolar Resita · Khách = CSA Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Scolar Resita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Scolar Resita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 33 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 14 | 18 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 9 |
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
132
Sút cầu môn
92
Tấn công
11085
Tấn công nguy hiểm
6230
Sút ngoài cầu môn
40
Đá phạt trực tiếp
1922
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
22
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Scolar Resita (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Scolar Resita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 45.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 40.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.20 | 0.64 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.44 ↑ | 40.43 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 45.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.76 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.20 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.94 | 2.72 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 50.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.02 | 3.02 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.19 ↑ | 23.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.30 | 0.70 | 2.25 | 0.82 | 0.65 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 46.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.19 | 3.21 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.17 ↑ | 30.51 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Scolar Resita | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| CSA Steaua Bucuresti | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).