Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Real Madrid, 22:00 ngày 16/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 16/08/2026
Schalke 04
0 Kết thúc HT 0-2 3
Real Madrid
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Veltins Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Schalke 04Real Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 0-1
6'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (đánh đầu) — bị cản phá
15'
20'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Dean Huijsen 0-2, kiến tạo: Arda Guler
20'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
31'
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ron Schallenberg (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân trái) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Kylian Mbappe
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
43'
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Andriy Lunin, ra Thibaut Courtois
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Rudiger, ra Ibrahima Konate
46'
🔁 Thay người: vào Eduardo Camavinga, ra Arda Guler
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Kylian Mbappe
🔁 Thay người: vào Mertcan Ayhan, ra Nikola Katic
46'
54'
⛳ Phạt góc
57'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Espi 0-3, kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (đánh đầu) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Denzel Dumfries, ra Trent John Alexander-Arnold
61'
🔁 Thay người: vào Jude Bellingham, ra Bernardo Silva
61'
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Brahim Diaz
61'
🔁 Thay người: vào Marc Cucurella, ra Alvaro Fernandez Carreras
🔁 Thay người: vào Maximilian Wober, ra Hasan Kurucay
62'
🔁 Thay người: vào Satoshi Tanaka, ra Ron Schallenberg
62'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân trái) — bị cản phá
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (chân trái) — chệch khung thành
69'
71'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Camavinga
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
74'
🔁 Thay người: vào Jorge Cestero Sancho, ra Santiago Federico Valverde Dipetta
76'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca Vozar, ra Dejan Ljubicic
77'
🔁 Thay người: vào Janik Bachmann, ra Adil Aouchiche
77'
🎯 Dứt điểm - Soufian El-Faouzi (chân phải) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Vitalie Becker (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Edin Dzeko, ra Moussa Sylla
80'
🔁 Thay người: vào Christian Gomis, ra Chukwubuike Adamu
81'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Satoshi Tanaka (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
86'
🔁 Thay người: vào Mario Rivas, ra Dean Huijsen
87'
🔁 Thay người: vào Illia Voloshyn, ra Andriy Lunin
87'
🔁 Thay người: vào Alexis Ciria Flores, ra Vinícius Júnior
90'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Schalke 04 Phút Real Madrid
6'⚽ 0 - 1 Kylian Mbappe
20'⚽ 0 - 2 Dean Huijsen(Assists:Arda Guler) (Kiến tạo: Arda Guler)
40' Kylian Mbappe
HT 0-2
46' ⇄▲ Andriy Lunin ▼ Thibaut Courtois
46' ⇄▲ Antonio Rudiger ▼ Ibrahima Konate
46' ⇄▲ Eduardo Camavinga ▼ Arda Guler
46' ⇄▲ Carlos Espi ▼ Kylian Mbappe
▲ Mertcan Ayhan ▼ Nikola Katic46' ⇄
57'⚽ 0 - 3 Carlos Espi(Assists:Alvaro Fernandez Carreras) (Kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras)
61' ⇄▲ Denzel Dumfries ▼ Trent John Alexander-Arnold
61' ⇄▲ Jude Bellingham ▼ Bernardo Silva
61' ⇄▲ Yan Diomande ▼ Brahim Diaz
61' ⇄▲ Marc Cucurella ▼ Alvaro Fernandez Carreras
▲ Maximilian Wober ▼ Hasan Kurucay62' ⇄
▲ Satoshi Tanaka ▼ Ron Schallenberg62' ⇄
71' Eduardo Camavinga
74' ⇄▲ Jorge Cestero Sancho ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta
▲ Luca Vozar ▼ Dejan Ljubicic77' ⇄
▲ Janik Bachmann ▼ Adil Aouchiche77' ⇄
▲ Edin Dzeko ▼ Moussa Sylla80' ⇄
▲ Christian Gomis ▼ Chukwubuike Adamu81' ⇄
86' ⇄▲ Mario Rivas ▼ Dean Huijsen
87' ⇄▲ Illia Voloshyn ▼ Andriy Lunin
87' ⇄▲ Alexis Ciria Flores ▼ Vinícius Júnior
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 48
Hòa 10 30
Bại 01 32
Ghi bàn 88 1824
Mất bàn 35 159
Điểm 76 1524

Chủ = Schalke 04 · Khách = Real Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Schalke 04 (14)Hiệp 1 / Cả trậnReal Madrid (14)
4 (29%)Thắng/Thắng8 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Schalke 04 1 (25%)Hòa 0 (0%)Real Madrid 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL11/03/15Real Madrid3-4 (2-2)Schalke 045-7-1.753.25T
UEFA CL19/02/15Schalke 040-2 (0-1)Real Madrid2-2-1.53.25B
UEFA CL19/03/14Real Madrid3-1 (1-1)Schalke 049-2-23.5B
UEFA CL27/02/14Schalke 041-6 (0-2)Real Madrid1-7-13B

Thành tích gần đây — Schalke 04

BTTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2-0.253B
INT CF01/08/26Hessen Kassel0-5 (0-2)Schalke 042-7+3.254.25T
INT CF25/07/26Schalke 043-1 (2-1)Fagiano Okayama5-2+1.253T
INT CF22/07/26FC Kharkiv0-2 (0-0)Schalke 044-2+0.753T
INT CF19/07/26Erzgebirge Aue2-4 (0-2)Schalke 046-4+1.53.25T
INT CF11/07/26Gutersloh2-1 (1-0)Schalke 041-9+2.254B
GER D217/05/26Schalke 041-0 (1-0)Eintracht Braunschweig3-4+0.752.75T
GER D210/05/26Nurnberg3-0 (2-0)Schalke 045-4+0.253B
GER D203/05/26Schalke 041-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf4-1+13T
GER D226/04/26SC Paderborn 072-3 (2-2)Schalke 047-2-0.252.75T
GER D219/04/26Schalke 044-1 (2-0)Preuben Munster7-2+12.5T
GER D212/04/26SV Elversberg1-2 (1-1)Schalke 048-2-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3+1.253T
INT CF27/03/26Schweinfurt 05 FC2-0 (0-0)Schalke 042-4+1.53B
GER D222/03/26Darmstadt1-1 (1-1)Schalke 0411-502.5H
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2+0.252.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2+0.52.5T
GER D201/03/26Greuther Furth1-1 (1-0)Schalke 044-5+0.752.5H
GER D222/02/26Schalke 045-3 (2-1)Magdeburg4-2+0.52.75T
GER D215/02/26Holstein Kiel1-2 (0-2)Schalke 049-602.25T

Thành tích gần đây — Real Madrid

TTHTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5+1.253.25T
INT CF09/08/26Ferencvarosi TC1-2 (0-1)Real Madrid3-2+1.253.5T
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3+0.53.25H
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes-+1.253T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1+1.253.25T
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4+0.252.75T
SPA D115/05/26Real Madrid2-0 (1-0)Real Oviedo4-5+23.5T
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8-0.753.75B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6+0.753.25T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6+0.53.25H
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6+1.753T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2-13.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1+23.5H
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11-0.253.25B
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4+12.75B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1+0.52.75T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6-1.253.25T
SPA D115/03/26Real Madrid4-1 (2-0)Elche5-4+23.5T
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003T
SPA D107/03/26Celta Vigo1-2 (1-1)Real Madrid1-6+0.752.75T

Đội hình

Schalke 04Real Madrid
1Loris Karius4Hasan Kurucay5CTimo Becker25Nikola Katic33Vitalie Becker6Ron Schallenberg21Dejan Ljubicic23Soufian El-Faouzi24Adil Aouchiche9Moussa Sylla20Chukwubuike Adamu1Thibaut Courtois4Dean Huijsen12Trent John Alexander-Arnold16Ibrahima Konate18Alvaro Fernandez Carreras8CSantiago Federico Valverde Dipetta20Bernardo Silva7Vinícius Júnior15Arda Guler21Brahim Diaz10Kylian Mbappe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
88
84
Tấn công nguy hiểm
34
34
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
453
563
TL chuyền bóng thành công
81%
89%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
0
5
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
16
6
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
10
17
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
11
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
2.08
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
21
4+ Bàn
66
B.thắng H1
113
B.thắng H2
Schalke 04Real Madrid

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Schalke 04Real Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
77
Thắng 1
33
Hòa
13
Thua 1
31
Thua 2+
Schalke 04Real Madrid

Schalke 04

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Soufian El-Faouzi
Tiền vệ trung tâm
7.41/039/474
5Timo Becker
Trung vệ
70/034/444
25Nikola Katic
Trung vệ
6.70/023/243
21Dejan Ljubicic
Tiền vệ phòng ngự
6.71/019/273
9Moussa Sylla
Trung phong
6.64/211/142
1Loris Karius
Thủ môn
6.40/023/330
20Chukwubuike Adamu
Trung phong
6.32/113/193
4Hasan Kurucay
Trung vệ
6.10/051/523
6Ron Schallenberg
Tiền vệ phòng ngự
61/024/302
33Vitalie Becker
Hậu vệ trái
5.91/036/484
24Adil Aouchiche
Tiền vệ tấn công
5.83/121/301
14Janik Bachmann (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/04/41
13Satoshi Tanaka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/012/142
38Luca Vozar (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/90
39Maximilian Wober (dự bị)
Trung vệ
6.50/021/250
10Edin Dzeko (dự bị)
Trung phong
6.41/02/30
7Christian Gomis (dự bị)
Trung phong
6.40/03/50
43Mertcan Ayhan (dự bị)
Trung vệ
6.10/021/251

Real Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Kylian Mbappe
Trung phong
8.213/212/151🟨
4Dean Huijsen
Trung vệ
7.912/268/823
18Alvaro Fernandez Carreras
Hậu vệ trái
7.710/035/402
8Santiago Federico Valverde Dipetta
Tiền vệ trung tâm
7.31/055/604
12Trent John Alexander-Arnold
Hậu vệ phải
7.20/045/550
15Arda Guler
Tiền vệ tấn công
7.210/021/272
16Ibrahima Konate
Trung vệ
70/035/362
1Thibaut Courtois
Thủ môn
6.80/020/210
21Brahim Diaz
Tiền đạo cánh phải
6.70/023/240
20Bernardo Silva
Tiền vệ tấn công
6.61/027/293
7Vinícius Júnior
Tiền đạo cánh trái
6.51/118/210
13Andriy Lunin (dự bị)
Thủ môn
8.20/017/180
19Carlos Espi (dự bị)
Trung phong
7.312/26/71
6Eduardo Camavinga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/033/352🟨
24Denzel Dumfries (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/011/124
5Jude Bellingham (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/08/83
29Jorge Cestero Sancho (dự bị)
Tiền vệ
6.90/04/42
25Yan Diomande (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/09/90
22Antonio Rudiger (dự bị)
Trung vệ
6.80/030/320
17Marc Cucurella (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/013/160
36Alexis Ciria Flores (dự bị)
-1/02/20
33Mario Rivas (dự bị)
Hậu vệ
-0/07/80
40Illia Voloshyn (dự bị)
Thủ môn
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Schalke 04 Thông tin Real Madrid
1904-5-4 Thành lập 1902
Veltins Arena Sân nhà Santiago Bernabeu
61482 Sức chứa 85454
Miron Muslic HLV Jose Mourinho
Gelsenkirchen Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.604.551.380.963.500.760.89-1.250.89
Live5.65 ↑5.00 ↑1.34 ↓1.45 ↑3.500.25 ↓1.42 ↑0.000.34 ↓
EasybetsSớm6.605.401.370.943.500.800.79-1.500.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.30 ↑3.500.01 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm6.004.601.400.763.250.920.83-1.250.87
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑3.500.23 ↓2.05 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm7.004.951.300.973.500.850.90-1.500.94
Live80.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.08 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm5.504.501.431.053.500.650.65-1.501.05
Live85.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑3.500.09 ↓0.95 ↑-1.500.70 ↓
10BETSớm5.804.701.440.833.250.87---
Live100.00 ↑21.12 ↑1.02 ↓2.57 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm6.104.651.350.973.500.850.90-1.500.94
Live80.00 ↑9.30 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm6.105.001.320.963.500.840.88-1.500.94
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm6.004.961.320.973.500.850.92-1.500.92
Live50.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
WewbetSớm6.504.871.350.973.500.830.85-1.500.97
Live18.80 ↑7.35 ↑1.10 ↓5.25 ↑3.500.03 ↓1.85 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm5.004.501.440.362.501.87---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm5.504.601.450.813.250.920.62-1.501.19
Live37.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.584.731.431.003.500.800.92-1.250.87
Live17.88 ↑7.58 ↑1.13 ↓2.84 ↑3.500.25 ↓2.25 ↑0.000.33 ↓
HK Jockey ClubSớm5.904.651.330.873.250.830.84-1.250.88
Live50.00 ↑15.50 ↑1.00 ↓3.05 ↑3.750.18 ↓0.35 ↓-3.251.97 ↑
BwinSớm5.004.501.430.903.500.78---
Live276.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm4.904.711.440.833.500.830.54-1.501.26
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.71 ↑3.500.14 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm5.754.201.420.913.500.800.93-1.250.88
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm5.004.751.400.953.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑3.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Schalke 04-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Real Madrid+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).