Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Real Madrid, 22:00 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 16/08/2026
Schalke 04 0 Kết thúc HT 0-2 3
Real Madrid
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Veltins Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Schalke 04
Real Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 0-1
6'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (đánh đầu) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Dean Huijsen 0-2, kiến tạo: Arda Guler
20'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ron Schallenberg (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân trái) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Kylian Mbappe
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Andriy Lunin, ra Thibaut Courtois
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Rudiger, ra Ibrahima Konate
46'
🔁 Thay người: vào Eduardo Camavinga, ra Arda Guler
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Kylian Mbappe
🔁 Thay người: vào Mertcan Ayhan, ra Nikola Katic
54'
⛳ Phạt góc
57'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Espi 0-3, kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (đánh đầu) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Denzel Dumfries, ra Trent John Alexander-Arnold
61'
🔁 Thay người: vào Jude Bellingham, ra Bernardo Silva
61'
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Brahim Diaz
61'
🔁 Thay người: vào Marc Cucurella, ra Alvaro Fernandez Carreras
🔁 Thay người: vào Maximilian Wober, ra Hasan Kurucay
🔁 Thay người: vào Satoshi Tanaka, ra Ron Schallenberg
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (chân trái) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Camavinga
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Jorge Cestero Sancho, ra Santiago Federico Valverde Dipetta
76'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca Vozar, ra Dejan Ljubicic
🔁 Thay người: vào Janik Bachmann, ra Adil Aouchiche
🎯 Dứt điểm - Soufian El-Faouzi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitalie Becker (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edin Dzeko, ra Moussa Sylla
🔁 Thay người: vào Christian Gomis, ra Chukwubuike Adamu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Satoshi Tanaka (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Mario Rivas, ra Dean Huijsen
87'
🔁 Thay người: vào Illia Voloshyn, ra Andriy Lunin
87'
🔁 Thay người: vào Alexis Ciria Flores, ra Vinícius Júnior
90'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Schalke 04 | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Kylian Mbappe | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Dean Huijsen(Assists:Arda Guler) (Kiến tạo: Arda Guler) | |
| 40' | Kylian Mbappe | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andriy Lunin ▼ Thibaut Courtois | |
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Rudiger ▼ Ibrahima Konate | |
| 46' ⇄ | ▲ Eduardo Camavinga ▼ Arda Guler | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Espi ▼ Kylian Mbappe | |
| ▲ Mertcan Ayhan ▼ Nikola Katic | 46' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 3 Carlos Espi(Assists:Alvaro Fernandez Carreras) (Kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras) | |
| 61' ⇄ | ▲ Denzel Dumfries ▼ Trent John Alexander-Arnold | |
| 61' ⇄ | ▲ Jude Bellingham ▼ Bernardo Silva | |
| 61' ⇄ | ▲ Yan Diomande ▼ Brahim Diaz | |
| 61' ⇄ | ▲ Marc Cucurella ▼ Alvaro Fernandez Carreras | |
| ▲ Maximilian Wober ▼ Hasan Kurucay | 62' ⇄ | |
| ▲ Satoshi Tanaka ▼ Ron Schallenberg | 62' ⇄ | |
| 71' | Eduardo Camavinga | |
| 74' ⇄ | ▲ Jorge Cestero Sancho ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta | |
| ▲ Luca Vozar ▼ Dejan Ljubicic | 77' ⇄ | |
| ▲ Janik Bachmann ▼ Adil Aouchiche | 77' ⇄ | |
| ▲ Edin Dzeko ▼ Moussa Sylla | 80' ⇄ | |
| ▲ Christian Gomis ▼ Chukwubuike Adamu | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mario Rivas ▼ Dean Huijsen | |
| 87' ⇄ | ▲ Illia Voloshyn ▼ Andriy Lunin | |
| 87' ⇄ | ▲ Alexis Ciria Flores ▼ Vinícius Júnior | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 24 |
Chủ = Schalke 04 · Khách = Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Schalke 04 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Schalke 04 1 (25%)Hòa 0 (0%)Real Madrid 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/15 | Real Madrid | 3-4 (2-2) | Schalke 04 | -1.75 | 3.25 | T |
| 19/02/15 | Schalke 04 | 0-2 (0-1) | Real Madrid | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/03/14 | Real Madrid | 3-1 (1-1) | Schalke 04 | -2 | 3.5 | B |
| 27/02/14 | Schalke 04 | 1-6 (0-2) | Real Madrid | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Schalke 04
BTTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hessen Kassel | 0-5 (0-2) | Schalke 04 | +3.25 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Schalke 04 | 3-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +1.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | FC Kharkiv | 0-2 (0-0) | Schalke 04 | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-4 (0-2) | Schalke 04 | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Gutersloh | 2-1 (1-0) | Schalke 04 | +2.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | SC Paderborn 07 | 2-3 (2-2) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Schalke 04 | 4-1 (2-0) | Preuben Munster | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SV Elversberg | 1-2 (1-1) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Schalke 04 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Schweinfurt 05 FC | 2-0 (0-0) | Schalke 04 | +1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Schalke 04 | 5-3 (2-1) | Magdeburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Holstein Kiel | 1-2 (0-2) | Schalke 04 | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Madrid
TTHTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | +2 | 3.5 | T |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Celta Vigo | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Schalke 04
Real Madrid
1Loris Karius4Hasan Kurucay5CTimo Becker25Nikola Katic33Vitalie Becker6Ron Schallenberg21Dejan Ljubicic23Soufian El-Faouzi24Adil Aouchiche9Moussa Sylla20Chukwubuike Adamu1Thibaut Courtois4Dean Huijsen12Trent John Alexander-Arnold16Ibrahima Konate18Alvaro Fernandez Carreras8CSantiago Federico Valverde Dipetta20Bernardo Silva7Vinícius Júnior15Arda Guler21Brahim Diaz10Kylian Mbappe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Loris Karius6.4
- 4Hasan Kurucay▼ Rời sân 62'6.1
- 5Timo Becker C7
- 6Ron Schallenberg▼ Rời sân 62'6
- 9Moussa Sylla▼ Rời sân 80'6.6
- 20Chukwubuike Adamu▼ Rời sân 81'6.3
- 21Dejan Ljubicic▼ Rời sân 77'6.7
- 23Soufian El-Faouzi7.4
- 24Adil Aouchiche▼ Rời sân 77'5.8
- 25Nikola Katic▼ Rời sân 46'6.7
- 33Vitalie Becker5.9
Khách · 4231
- 1Thibaut Courtois▼ Rời sân 46'6.8
- 4Dean Huijsen⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 7Vinícius Júnior▼ Rời sân 87'6.5
- 8Santiago Federico Valverde Dipetta C▼ Rời sân 74'7.3
- 10Kylian Mbappe⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'8.2
- 12Trent John Alexander-Arnold▼ Rời sân 61'7.2
- 15Arda Guler🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 16Ibrahima Konate▼ Rời sân 46'7
- 18Alvaro Fernandez Carreras🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 20Bernardo Silva▼ Rời sân 61'6.6
- 21Brahim Diaz▼ Rời sân 61'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
47
Tấn công
8884
Tấn công nguy hiểm
3434
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
453563
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
78
Việt vị
05
Cứu thua
34
Tắc bóng
166
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
1017
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1142
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.022.08
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Schalke 04
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Soufian El-Faouzi Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 39/47 | 4 | |||
| 5Timo Becker Trung vệ | 7 | 0/0 | 34/44 | 4 | |||
| 25Nikola Katic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/24 | 3 | |||
| 21Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 19/27 | 3 | |||
| 9Moussa Sylla Trung phong | 6.6 | 4/2 | 11/14 | 2 | |||
| 1Loris Karius Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 20Chukwubuike Adamu Trung phong | 6.3 | 2/1 | 13/19 | 3 | |||
| 4Hasan Kurucay Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 51/52 | 3 | |||
| 6Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 24/30 | 2 | |||
| 33Vitalie Becker Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 36/48 | 4 | |||
| 24Adil Aouchiche Tiền vệ tấn công | 5.8 | 3/1 | 21/30 | 1 | |||
| 14Janik Bachmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 13Satoshi Tanaka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 38Luca Vozar (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 39Maximilian Wober (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 10Edin Dzeko (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Christian Gomis (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 43Mertcan Ayhan (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 21/25 | 1 |
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kylian Mbappe Trung phong | 8.2 | 1 | 3/2 | 12/15 | 1 | 🟨 | |
| 4Dean Huijsen Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/2 | 68/82 | 3 | ||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 35/40 | 2 | ||
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 55/60 | 4 | |||
| 12Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 45/55 | 0 | |||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 21/27 | 2 | ||
| 16Ibrahima Konate Trung vệ | 7 | 0/0 | 35/36 | 2 | |||
| 1Thibaut Courtois Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 21Brahim Diaz Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 20Bernardo Silva Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 27/29 | 3 | |||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 18/21 | 0 | |||
| 13Andriy Lunin (dự bị) Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 19Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 6/7 | 1 | ||
| 6Eduardo Camavinga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 33/35 | 2 | 🟨 | ||
| 24Denzel Dumfries (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 5Jude Bellingham (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 8/8 | 3 | |||
| 29Jorge Cestero Sancho (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 25Yan Diomande (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 22Antonio Rudiger (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/32 | 0 | |||
| 17Marc Cucurella (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 36Alexis Ciria Flores (dự bị) | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Mario Rivas (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 40Illia Voloshyn (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Schalke 04 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-4 | Thành lập | 1902 |
| Veltins Arena | Sân nhà | Santiago Bernabeu |
| 61482 | Sức chứa | 85454 |
| Miron Muslic | HLV | Jose Mourinho |
| Gelsenkirchen | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.38 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 5.65 ↑ | 5.00 ↑ | 1.34 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.60 | 5.40 | 1.37 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 4.95 | 1.30 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.43 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.70 | 1.44 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 21.12 ↑ | 1.02 ↓ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.65 | 1.35 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 5.00 | 1.32 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.96 | 1.32 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.50 | 4.87 | 1.35 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 18.80 ↑ | 7.35 ↑ | 1.10 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.45 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.62 | -1.50 | 1.19 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.58 | 4.73 | 1.43 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 17.88 ↑ | 7.58 ↑ | 1.13 ↓ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.90 | 4.65 | 1.33 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 50.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.05 ↑ | 3.75 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | -3.25 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.43 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.90 | 4.71 | 1.44 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.42 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Schalke 04 | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Madrid | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).